38.9%13%18
43.1%46.8%65
0%0%0
0%0%0
0%0%0
43.5%49.6%69
35.7%10.1%14
42.5%57.6%80
33.3%2.2%3
0%0%0
33.3%13%18
66.7%2.2%3
43.5%44.6%62
Chuẩn Xác
50%2.9%4
0%0.7%1
47.4%13.7%19
0%0%0
42.9%45.3%63
0%0.7%1
0%0%0
43.2%26.6%37
0%2.2%3
Pháp Thuật
45.3%46%64
40.2%66.2%92
40.4%41%57
Mảnh ngọc
38.9%13%18
43.1%46.8%65
0%0%0
0%0%0
0%0%0
43.5%49.6%69
35.7%10.1%14
42.5%57.6%80
33.3%2.2%3
0%0%0
33.3%13%18
66.7%2.2%3
43.5%44.6%62
Chuẩn Xác
50%2.9%4
0%0.7%1
47.4%13.7%19
0%0%0
42.9%45.3%63
0%0.7%1
0%0%0
43.2%26.6%37
0%2.2%3
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoWarwickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
40.15%53 Trận | 35.85% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWWWRWQWQRQQEE | 31.25%5 Trận | 20.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.69%107 Trận | 38.32% |
1.77%2 Trận | 50.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.59%61 Trận | 40.98% | |
23.28%27 Trận | 44.44% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
69.63%94 Trận | 41.49% | |
18.52%25 Trận | 52.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
23.08%9 Trận | 44.44% | |
5.13%2 Trận | 50.00% | |
5.13%2 Trận | 50.00% | |
2.56%1 Trận | 0.00% | |
2.56%1 Trận | 0.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



