49.8%4.1%966
52.5%0.9%217
58.1%0.4%86
49.7%93.5%22,124
50.5%0.4%93
49.8%98.2%23,244
46.4%0.2%56
49.8%65.2%15,433
49.7%32.7%7,739
52.5%0.9%221
49.8%95.7%22,665
50%0%4
50.1%3.1%724
Pháp Thuật
28.6%0%7
20%0%5
49.7%67.5%15,981
55%0.1%20
49.6%2.2%508
49.7%68.5%16,206
51.7%2.6%621
50.4%0.5%113
50.2%3.2%757
Kiên Định
49.8%95.6%22,629
49.5%80.8%19,138
50.1%62.7%14,844
Mảnh ngọc
49.8%4.1%966
52.5%0.9%217
58.1%0.4%86
49.7%93.5%22,124
50.5%0.4%93
49.8%98.2%23,244
46.4%0.2%56
49.8%65.2%15,433
49.7%32.7%7,739
52.5%0.9%221
49.8%95.7%22,665
50%0%4
50.1%3.1%724
Pháp Thuật
28.6%0%7
20%0%5
49.7%67.5%15,981
55%0.1%20
49.6%2.2%508
49.7%68.5%16,206
51.7%2.6%621
50.4%0.5%113
50.2%3.2%757
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViktorPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.9814,633 Trận | 48.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 36.73%36 Trận | 13.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.87%24,080 Trận | 49.7% |
0.15%37 Trận | 43.24% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.8%9,448 Trận | 51.02% | |
31.47%7,472 Trận | 50.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.7%1,663 Trận | 53.46% | |
8.85%1,258 Trận | 54.29% | |
3.67%522 Trận | 58.05% | |
3.29%468 Trận | 50.64% | |
3.09%439 Trận | 58.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.22%1,405 Trận | |
58.74%1,144 Trận | |
54.35%747 Trận | |
57.02%598 Trận | |
81.85%303 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.46%325 Trận | |
62.78%266 Trận | |
54.24%177 Trận | |
47.37%95 Trận | |
61.8%89 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%8 Trận | |
75%4 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

