49.2%4%897
51.7%0.9%207
58.5%0.4%82
49.6%93.5%20,793
52.9%0.4%87
49.6%98.2%21,838
48.1%0.2%54
49.6%65.2%14,495
49.7%32.7%7,278
51.9%0.9%206
49.6%95.8%21,303
50%0%4
50.6%3%672
Pháp Thuật
28.6%0%7
20%0%5
49.5%67.4%14,989
57.9%0.1%19
49.5%2.2%487
49.5%68.3%15,201
51.4%2.7%590
50.9%0.5%110
50.4%3.3%724
Kiên Định
49.6%95.5%21,245
49.3%80.8%17,965
50%62.6%13,914
Mảnh ngọc
49.2%4%897
51.7%0.9%207
58.5%0.4%82
49.6%93.5%20,793
52.9%0.4%87
49.6%98.2%21,838
48.1%0.2%54
49.6%65.2%14,495
49.7%32.7%7,278
51.9%0.9%206
49.6%95.8%21,303
50%0%4
50.6%3%672
Pháp Thuật
28.6%0%7
20%0%5
49.5%67.4%14,989
57.9%0.1%19
49.5%2.2%487
49.5%68.3%15,201
51.4%2.7%590
50.9%0.5%110
50.4%3.3%724
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoViktorPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.7813,718 Trận | 48.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEEWEREQEQRQQWW | 37.11%36 Trận | 13.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.86%22,644 Trận | 49.58% |
0.16%36 Trận | 44.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.75%8,877 Trận | 50.87% | |
31.46%7,025 Trận | 50.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.89%1,580 Trận | 53.1% | |
8.81%1,171 Trận | 53.8% | |
3.7%491 Trận | 58.04% | |
3.32%441 Trận | 50.57% | |
3.03%403 Trận | 58.31% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.79%1,310 Trận | |
58.8%1,068 Trận | |
54.15%698 Trận | |
56.43%560 Trận | |
82.01%278 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.3%305 Trận | |
63.41%246 Trận | |
55.03%169 Trận | |
48.39%93 Trận | |
60.71%84 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%8 Trận | |
75%4 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

