56%91.6%1,278
41.9%2.2%31
0%0%0
57.9%16.8%235
55.6%74.9%1,045
41.4%2.1%29
52.8%11.7%163
56.4%80.1%1,118
46.4%2%28
57.9%2.7%38
37.5%1.2%16
55.9%89.9%1,255
Áp Đảo
60%1.1%15
57.5%74.9%1,046
66.7%0.4%6
56.7%65%908
100%0.1%1
52.4%1.5%21
59.5%18.6%259
0%0%0
37.5%2.9%40
Pháp Thuật
55.1%92.5%1,291
55.5%98.4%1,374
56%69.7%973
Mảnh Thuộc Tính
56%91.6%1,278
41.9%2.2%31
0%0%0
57.9%16.8%235
55.6%74.9%1,045
41.4%2.1%29
52.8%11.7%163
56.4%80.1%1,118
46.4%2%28
57.9%2.7%38
37.5%1.2%16
55.9%89.9%1,255
Áp Đảo
60%1.1%15
57.5%74.9%1,046
66.7%0.4%6
56.7%65%908
100%0.1%1
52.4%1.5%21
59.5%18.6%259
0%0%0
37.5%2.9%40
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoVexPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
63.3878 Trận | 54.21% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 58.76%520 Trận | 63.46% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 99.28%1,383 Trận | 55.89% |
0.22%3 Trận | 33.33% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.75%1,217 Trận | 57.52% | |
5.75%78 Trận | 51.28% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
25.8%209 Trận | 56.46% | |
7.53%61 Trận | 63.93% | |
7.16%58 Trận | 67.24% | |
6.67%54 Trận | 57.41% | |
4.2%34 Trận | 67.65% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
67.35%98 Trận | |
54.72%53 Trận | |
59.18%49 Trận | |
64%25 Trận | |
95.24%21 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
68.75%16 Trận | |
66.67%15 Trận | |
61.54%13 Trận | |
100%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoYếu khi gặp
Mạnh khi gặp
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
