51.2%89.3%4,886
42.8%4.4%243
0%0%0
52.8%10.6%580
50.6%81.9%4,482
49.3%1.2%67
54.9%8.8%481
50.4%83.9%4,588
53.3%1.1%60
59.2%1.4%76
53.3%0.5%30
50.7%91.8%5,023
Áp Đảo
54.7%1.9%106
50.3%77.8%4,258
83.3%0.1%6
51.1%73.3%4,012
52.9%0.3%17
33.3%0.8%45
52.7%13.2%721
66.7%0.1%3
50.9%2.1%112
Pháp Thuật
51.4%93%5,086
51.2%97%5,306
50.8%77.4%4,232
Mảnh ngọc
51.2%89.3%4,886
42.8%4.4%243
0%0%0
52.8%10.6%580
50.6%81.9%4,482
49.3%1.2%67
54.9%8.8%481
50.4%83.9%4,588
53.3%1.1%60
59.2%1.4%76
53.3%0.5%30
50.7%91.8%5,023
Áp Đảo
54.7%1.9%106
50.3%77.8%4,258
83.3%0.1%6
51.1%73.3%4,012
52.9%0.3%17
33.3%0.8%45
52.7%13.2%721
66.7%0.1%3
50.9%2.1%112
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.27%4,182 Trận | 51.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.27%2,083 Trận | 58.28% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.64%5,458 Trận | 51.30% |
0.25%14 Trận | 57.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.91%4,793 Trận | 52.37% | |
6.01%324 Trận | 47.53% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
32.57%1,055 Trận | 53.36% | |
8.58%278 Trận | 49.28% | |
6.92%224 Trận | 53.13% | |
6.61%214 Trận | 48.60% | |
4.45%144 Trận | 52.08% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.83%434 Trận | |
58.87%265 Trận | |
45.08%122 Trận | |
49.46%93 Trận | |
62.22%90 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%72 Trận | |
52.24%67 Trận | |
46.67%30 Trận | |
61.54%26 Trận | |
66.67%21 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

