51.9%90.7%37,887
51.8%5.8%2,423
37.5%0%8
53.8%11%4,587
51.6%84.1%35,124
54.4%1.5%607
52.9%7.3%3,065
51.8%87.3%36,443
53.8%1.9%810
55.3%2.3%947
55.4%1.2%489
51.8%93.1%38,882
Áp Đảo
54.2%2%849
51.7%79%33,007
51.9%0.3%129
51.6%74%30,909
55.6%0.3%142
54.6%1.3%549
54%12.5%5,203
65.4%0.1%26
53.6%3.2%1,350
Pháp Thuật
51.9%91.4%38,193
51.9%97.5%40,720
51.7%81.4%34,009
Mảnh ngọc
51.9%90.7%37,887
51.8%5.8%2,423
37.5%0%8
53.8%11%4,587
51.6%84.1%35,124
54.4%1.5%607
52.9%7.3%3,065
51.8%87.3%36,443
53.8%1.9%810
55.3%2.3%947
55.4%1.2%489
51.8%93.1%38,882
Áp Đảo
54.2%2%849
51.7%79%33,007
51.9%0.3%129
51.6%74%30,909
55.6%0.3%142
54.6%1.3%549
54%12.5%5,203
65.4%0.1%26
53.6%3.2%1,350
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.2431,074 Trận | 52.45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.62%15,503 Trận | 58.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.27%38,997 Trận | 51.92% |
0.32%126 Trận | 53.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.82%33,932 Trận | 52.82% | |
6.7%2,589 Trận | 48.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.4%7,602 Trận | 52.59% | |
13.24%3,205 Trận | 55.88% | |
6.53%1,582 Trận | 54.61% | |
5.84%1,415 Trận | 54.49% | |
3.68%891 Trận | 58.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.17%3,644 Trận | |
59.67%2,482 Trận | |
52.82%1,119 Trận | |
56.19%872 Trận | |
65.48%617 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.09%706 Trận | |
60.16%502 Trận | |
58.02%293 Trận | |
55.56%207 Trận | |
61.11%180 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
40%15 Trận | |
42.86%14 Trận | |
30.77%13 Trận | |
50%8 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

