51.4%91.1%28,599
50.8%5.4%1,687
63.6%0%11
52.2%11.9%3,733
51.1%83%26,042
54.4%1.7%522
53%8.1%2,551
51.1%86.1%27,024
54.6%2.3%722
53.8%2.1%666
53.9%1.4%432
51.2%93.1%29,199
Áp Đảo
54.7%1.7%525
50.8%77.2%24,215
51.7%0.3%87
50.8%74.7%23,453
56.7%0.4%134
52.7%1.7%520
51.6%12.5%3,909
54.8%0.1%31
53.1%2.9%896
Pháp Thuật
51.2%89.9%28,194
51.3%97.3%30,533
51.2%80.1%25,142
Mảnh ngọc
51.4%91.1%28,599
50.8%5.4%1,687
63.6%0%11
52.2%11.9%3,733
51.1%83%26,042
54.4%1.7%522
53%8.1%2,551
51.1%86.1%27,024
54.6%2.3%722
53.8%2.1%666
53.9%1.4%432
51.2%93.1%29,199
Áp Đảo
54.7%1.7%525
50.8%77.2%24,215
51.7%0.3%87
50.8%74.7%23,453
56.7%0.4%134
52.7%1.7%520
51.6%12.5%3,909
54.8%0.1%31
53.1%2.9%896
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.5522,823 Trận | 51.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 62.04%11,662 Trận | 57.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.49%29,221 Trận | 51.6% |
0.27%79 Trận | 51.9% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.51%25,079 Trận | 52.36% | |
7.32%2,098 Trận | 49.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
30.39%5,798 Trận | 53.52% | |
12.03%2,295 Trận | 53.46% | |
8.6%1,640 Trận | 57.87% | |
4.41%842 Trận | 51.31% | |
3.76%718 Trận | 62.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.58%3,046 Trận | |
58.77%1,928 Trận | |
54.33%878 Trận | |
58.81%454 Trận | |
58.13%418 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.04%538 Trận | |
60.88%386 Trận | |
60.92%261 Trận | |
53.37%208 Trận | |
57.84%185 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%14 Trận | |
0%12 Trận | |
30%10 Trận | |
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

