49%9.1%1,072
48.7%69.5%8,191
33.3%0.1%9
55.6%0.1%9
47.6%39.4%4,639
50.1%29.5%3,475
49.1%9.9%1,167
48.6%72.5%8,546
66.7%0.1%12
49.7%6.1%723
48.9%10.7%1,255
48.6%64.9%7,640
49%3.3%386
Chuẩn Xác
0%0%1
50.6%3.1%360
49.2%44.6%5,259
47.9%30.9%3,644
66.7%0%3
47.2%36%4,242
47.9%50.7%5,977
47.1%0.6%68
48.9%2.4%280
Cảm Hứng
48%96.1%11,316
47.9%98.9%11,651
48%84.9%10,006
Mảnh ngọc
49%9.1%1,072
48.7%69.5%8,191
33.3%0.1%9
55.6%0.1%9
47.6%39.4%4,639
50.1%29.5%3,475
49.1%9.9%1,167
48.6%72.5%8,546
66.7%0.1%12
49.7%6.1%723
48.9%10.7%1,255
48.6%64.9%7,640
49%3.3%386
Chuẩn Xác
0%0%1
50.6%3.1%360
49.2%44.6%5,259
47.9%30.9%3,644
66.7%0%3
47.2%36%4,242
47.9%50.7%5,977
47.1%0.6%68
48.9%2.4%280
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVarusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.159,681 Trận | 48.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQQRQWQWRWWEE | 30.36%1,274 Trận | 54.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 68.45%7,998 Trận | 48.26% |
26.13%3,053 Trận | 48.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
33.67%3,773 Trận | 45.64% | |
32.48%3,639 Trận | 51.83% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.65%3,356 Trận | 51.7% | |
8.93%796 Trận | 55.53% | |
7.17%639 Trận | 49.61% | |
4.42%394 Trận | 48.48% | |
2.22%198 Trận | 54.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.1%1,584 Trận | |
52.39%796 Trận | |
52.43%679 Trận | |
53.18%487 Trận | |
49.79%237 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.27%364 Trận | |
49.44%269 Trận | |
59.59%193 Trận | |
37.57%189 Trận | |
42.86%126 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.96%131 Trận | |
52%75 Trận | |
47.73%44 Trận | |
56.1%41 Trận | |
33.33%30 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

