48.6%42.5%1,048
31.3%0.7%16
51.6%2.5%62
0%0%0
50.8%4.9%122
48.7%37.9%935
42%2.8%69
48.7%45.4%1,120
0%0.1%2
25%0.2%4
47.6%16.2%399
51.4%8.6%212
48%20.9%515
Chuẩn Xác
41.9%1.3%31
0%0%0
50%0.2%4
42.9%0.3%7
52%2%50
48.5%26.1%645
48.8%25.7%633
30%0.4%10
52.5%1.6%40
Kiên Định
49.2%80%1,975
48.7%92.5%2,283
48.3%70.5%1,740
Mảnh ngọc
48.6%42.5%1,048
31.3%0.7%16
51.6%2.5%62
0%0%0
50.8%4.9%122
48.7%37.9%935
42%2.8%69
48.7%45.4%1,120
0%0.1%2
25%0.2%4
47.6%16.2%399
51.4%8.6%212
48%20.9%515
Chuẩn Xác
41.9%1.3%31
0%0%0
50%0.2%4
42.9%0.3%7
52%2%50
48.5%26.1%645
48.8%25.7%633
30%0.4%10
52.5%1.6%40
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTeemoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.511,871 Trận | 49.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 50.63%603 Trận | 53.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.06%1,655 Trận | 48.16% |
2 | 16.23%378 Trận | 51.59% |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.1%1,478 Trận | 49.86% | |
11.54%258 Trận | 44.19% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.86%308 Trận | 51.3% | |
13.35%207 Trận | 54.11% | |
5.61%87 Trận | 62.07% | |
3.61%56 Trận | 60.71% | |
3.55%55 Trận | 54.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.9%192 Trận | |
65.25%141 Trận | |
63.46%104 Trận | |
59.18%49 Trận | |
57.45%47 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56%50 Trận | |
57.14%35 Trận | |
61.29%31 Trận | |
62.07%29 Trận | |
61.54%13 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
25%4 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

