49.4%42.6%1,226
26.3%0.7%19
50.6%2.7%77
0%0%0
46.9%5.1%147
49.8%38.3%1,102
43.8%2.5%73
49.3%45.7%1,313
40%0.2%5
25%0.1%4
48.8%16.4%471
51.4%9%259
48.5%20.6%592
Chuẩn Xác
42.4%1.2%33
0%0%0
50%0.1%4
50%0.3%8
50.9%1.9%55
49.4%25.9%745
49.5%25.4%729
30%0.4%10
54.2%1.7%48
Kiên Định
50%80.3%2,308
49.3%92.6%2,663
49.5%70%2,013
Mảnh ngọc
49.4%42.6%1,226
26.3%0.7%19
50.6%2.7%77
0%0%0
46.9%5.1%147
49.8%38.3%1,102
43.8%2.5%73
49.3%45.7%1,313
40%0.2%5
25%0.1%4
48.8%16.4%471
51.4%9%259
48.5%20.6%592
Chuẩn Xác
42.4%1.2%33
0%0%0
50%0.1%4
50%0.3%8
50.9%1.9%55
49.4%25.9%745
49.5%25.4%729
30%0.4%10
54.2%1.7%48
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTeemoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.552,190 Trận | 50.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 50.57%714 Trận | 54.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.1%1,946 Trận | 49.28% |
2 | 16.55%453 Trận | 51.21% |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.7%1,728 Trận | 50.93% | |
11.71%308 Trận | 44.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.28%371 Trận | 54.18% | |
12.85%235 Trận | 56.17% | |
5.36%98 Trận | 62.24% | |
3.99%73 Trận | 57.53% | |
3.61%66 Trận | 57.58% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.43%223 Trận | |
63.1%168 Trận | |
64.96%117 Trận | |
57.14%63 Trận | |
55.74%61 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55%60 Trận | |
57.5%40 Trận | |
58.33%36 Trận | |
62.5%32 Trận | |
64.29%14 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
25%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

