Tên hiển thị + #NA1
Talon

Talon Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

Bậc 3
Kỹ năng của Talon làm tướng và quái khủng Trúng Thương, cộng dồn nhiều nhất 3 lần. Khi Talon tấn công một tướng có 3 cộng dồn Trúng Thương, kẻ đó bị chảy máu, chịu sát thương theo thời gian.
Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
Ám KhíW
Con Đường Thích KháchE
Sát Thủ Vô HìnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng W và R trong khi lướt Q để kích hoạt nội tại ngay lập tức và gây sát thương dồn. Sử dụng E để thoát qua tường sau khi thực hiện combo. Lên trang bị Kiếm Ma Youmuu và Kiếm Vòng Voltaic rất hiệu quả cho lối chơi đẩy lẻ.
  • Tỉ lệ thắng49.74%
  • Tỷ lệ chọn1.94%
  • Tỷ lệ cấm7.19%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
6.89%1,084 Trận
53.32%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
4.93%775 Trận
49.16%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
4.37%688 Trận
55.96%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
2.55%401 Trận
59.6%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
Thương Phục Hận Serylda
2.36%371 Trận
57.95%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
2.36%372 Trận
55.91%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
1.93%303 Trận
47.19%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.54%243 Trận
47.33%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.5%236 Trận
61.02%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
1.38%217 Trận
56.22%
Mãng Xà Kích
Giáo Thiên Ly
Thương Phục Hận Serylda
1.32%208 Trận
59.13%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.09%172 Trận
54.65%
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Ác Xà
1.07%168 Trận
51.19%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Thương Phục Hận Serylda
1%158 Trận
59.49%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Rìu Đen
0.94%148 Trận
58.11%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
29.11%6,165 Trận
52.15%
Giày Khai Sáng Ionia
26.98%5,715 Trận
48.8%
Giày Thủy Ngân
24.37%5,162 Trận
49.75%
Giày Thép Gai
12.1%2,563 Trận
51.07%
Giày Phàm Ăn
7.43%1,573 Trận
53.59%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
73.66%16,311 Trận
50.32%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
20.95%4,640 Trận
48.99%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.5%333 Trận
44.14%
Khiên Doran
Bình Máu
1.37%303 Trận
46.53%
Mũ Doran
Bình Máu
1.13%251 Trận
41.83%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.37%82 Trận
62.2%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%36 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%33 Trận
57.58%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%26 Trận
65.38%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%25 Trận
64%
Kiếm Doran
0.05%11 Trận
63.64%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%12 Trận
33.33%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.04%8 Trận
62.5%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%9 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.03%6 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
53.65%12,109 Trận
50.26%
Kiếm Ma Youmuu
46.99%10,606 Trận
50.34%
Áo Choàng Bóng Tối
27.17%6,133 Trận
54.95%
Thương Phục Hận Serylda
26.08%5,886 Trận
53.96%
Nguyệt Đao
24.62%5,557 Trận
50.44%
Mãng Xà Kích
20.32%4,586 Trận
50.04%
Kiếm Ác Xà
19.73%4,453 Trận
49%
Lưỡi Hái Công Phá
16.71%3,772 Trận
55.2%
Rìu Đen
16.71%3,772 Trận
53.5%
Dao Hung Tàn
15.6%3,522 Trận
45.77%
Giáo Thiên Ly
13.31%3,004 Trận
52.03%
Nguyên Tố Luân
9.47%2,138 Trận
58.19%
Kiếm Âm U
8.96%2,023 Trận
51.75%
Vũ Điệu Tử Thần
7.46%1,684 Trận
58.73%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.88%1,102 Trận
52.18%
Nỏ Thần Dominik
3.97%897 Trận
56.41%
Chùy Gai Malmortius
3.58%809 Trận
54.26%
Lời Nhắc Tử Vong
3.04%685 Trận
49.78%
Gươm Đồ Tể
2.3%518 Trận
40.54%
Giáp Thiên Thần
2.17%489 Trận
62.58%
Rìu Tiamat
1.73%390 Trận
44.1%
Liềm Xích Huyết Thực
1.29%291 Trận
53.95%
Kiếm B.F.
0.98%222 Trận
70.27%
Móng Vuốt Sterak
0.91%205 Trận
63.41%
Súng Hải Tặc
0.66%148 Trận
53.38%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.49%111 Trận
48.65%
Ngọn Giáo Shojin
0.3%68 Trận
64.71%
Rìu Mãng Xà
0.23%51 Trận
45.1%
Thần Kiếm Muramana
0.2%45 Trận
51.11%
Khăn Giải Thuật
0.19%43 Trận
48.84%