Tên hiển thị + #NA1
Talon

Talon Trang bị cho Đường giữa, Bản vá 16.21

Bậc 3
Kỹ năng của Talon làm tướng và quái khủng Trúng Thương, cộng dồn nhiều nhất 3 lần. Khi Talon tấn công một tướng có 3 cộng dồn Trúng Thương, kẻ đó bị chảy máu, chịu sát thương theo thời gian.
Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
Ám KhíW
Con Đường Thích KháchE
Sát Thủ Vô HìnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng E để vượt tường và thực hiện các pha gank bất ngờ. Nếu gặp khó khăn ở đường, hãy mua Tiamat để dọn lính nhanh và đi roam. Về cuối trận, hãy cân nhắc dùng ngọc 'Chinh Phục' để chơi như một đấu sĩ nếu việc ám sát trở nên khó khăn.
  • Tỉ lệ thắng51.06%
  • Tỷ lệ chọn1.69%
  • Tỷ lệ cấm9.85%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
4.83%1,087 Trận
52.62%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.69%1,054 Trận
56.45%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.09%921 Trận
58.09%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
3.61%813 Trận
57.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.51%565 Trận
62.48%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
2.02%454 Trận
57.71%
Kiếm Âm U
Lưỡi Hái Công Phá
Áo Choàng Bóng Tối
1.60%361 Trận
57.06%
Kiếm Âm U
Lưỡi Hái Công Phá
Kiếm Điện Phong
1.55%348 Trận
54.31%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
1.52%341 Trận
50.44%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ác Xà
1.30%293 Trận
54.27%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.29%291 Trận
50.17%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Ác Xà
1.28%287 Trận
47.04%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
1.20%269 Trận
52.04%
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
1.04%233 Trận
56.65%
Kiếm Âm U
Rìu Đen
Kiếm Ác Xà
1.02%230 Trận
50.43%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
36.92%10,802 Trận
51.43%
Giày Thủy Ngân
25.34%7,413 Trận
50.75%
Giày Bạc
22.15%6,480 Trận
53.12%
Giày Thép Gai
11.85%3,467 Trận
52.87%
Giày Phàm Ăn
3.73%1,090 Trận
52.29%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
79.97%24,434 Trận
51.49%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
14.07%4,299 Trận
50.08%
Mũ Doran
Bình Máu
2.54%776 Trận
45.62%
Khiên Doran
Bình Máu
1.04%318 Trận
44.34%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.80%244 Trận
45.90%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.48%146 Trận
48.63%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%49 Trận
40.82%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%47 Trận
59.57%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.14%43 Trận
53.49%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%33 Trận
48.48%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%18 Trận
72.22%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.06%17 Trận
41.18%
Kiếm Doran
0.05%16 Trận
68.75%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%15 Trận
46.67%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.02%5 Trận
60.00%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
45.54%14,481 Trận
51.79%
Kiếm Ma Youmuu
39.63%12,604 Trận
51.94%
Kiếm Âm U
37.71%11,992 Trận
51.64%
Áo Choàng Bóng Tối
28.82%9,165 Trận
56.14%
Rìu Đen
26.94%8,568 Trận
55.14%
Kiếm Ác Xà
22.59%7,183 Trận
50.17%
Nguyệt Đao
20.49%6,515 Trận
51.08%
Lưỡi Hái Công Phá
17.99%5,721 Trận
52.26%
Dao Hung Tàn
17.85%5,675 Trận
48.32%
Vũ Điệu Tử Thần
14.70%4,674 Trận
58.34%
Thương Phục Hận Serylda
13.41%4,264 Trận
55.77%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
12.74%4,050 Trận
55.23%
Mãng Xà Kích
11.09%3,526 Trận
51.79%
Nỏ Thần Dominik
7.63%2,425 Trận
54.14%
Chùy Gai Malmortius
4.65%1,478 Trận
56.43%
Nguyên Tố Luân
4.14%1,317 Trận
61.05%
Giáp Thiên Thần
2.88%915 Trận
61.75%
Lời Nhắc Tử Vong
2.44%775 Trận
51.23%
Gươm Đồ Tể
1.71%544 Trận
39.71%
Rìu Tiamat
1.58%504 Trận
43.85%
Liềm Xích Huyết Thực
1.43%456 Trận
64.91%
Kiếm B.F.
1.21%386 Trận
64.77%
Giáo Thiên Ly
1.21%386 Trận
56.99%
Súng Hải Tặc
0.59%189 Trận
50.79%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.49%157 Trận
46.50%
Móng Vuốt Sterak
0.42%134 Trận
54.48%
Ngọn Giáo Shojin
0.27%87 Trận
57.47%
Khăn Giải Thuật
0.22%70 Trận
54.29%
Áo Choàng Gai
0.21%68 Trận
54.41%
Đao Thủy Ngân
0.15%48 Trận
64.58%