51.5%97.3%31,555
49.1%0.7%230
45.8%0.1%24
48.6%1.1%346
51.7%0.3%87
51.5%96.7%31,376
51.6%2.3%750
51.4%87.2%28,283
52.4%8.6%2,776
52.5%62.3%20,221
49.6%33.7%10,919
51%2.1%669
Kiên Định
55.6%0.1%18
51.9%2.8%916
55.3%1.4%450
51.7%0.5%145
37.5%0%8
52.6%55%17,825
50.3%1.5%501
52.7%56%18,175
58.3%0.2%72
Cảm Hứng
51.3%87.2%28,287
52.6%56.8%18,409
51.2%80.4%26,077
Mảnh ngọc
51.5%97.3%31,555
49.1%0.7%230
45.8%0.1%24
48.6%1.1%346
51.7%0.3%87
51.5%96.7%31,376
51.6%2.3%750
51.4%87.2%28,283
52.4%8.6%2,776
52.5%62.3%20,221
49.6%33.7%10,919
51%2.1%669
Kiên Định
55.6%0.1%18
51.9%2.8%916
55.3%1.4%450
51.7%0.5%145
37.5%0%8
52.6%55%17,825
50.3%1.5%501
52.7%56%18,175
58.3%0.2%72
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.1319,006 Trận | 51.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 80.84%17,901 Trận | 55.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
66.3%20,656 Trận | 50.78% | |
30.34%9,454 Trận | 52.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.46%17,922 Trận | 51.49% | |
32.25%9,405 Trận | 51.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.59%1,748 Trận | 62.41% | |
8.45%1,274 Trận | 57.14% | |
4.01%604 Trận | 60.43% | |
3.45%520 Trận | 60.96% | |
2.35%355 Trận | 58.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.8%1,199 Trận | |
56.22%804 Trận | |
56.71%686 Trận | |
61.76%523 Trận | |
59.04%376 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.89%247 Trận | |
62.11%161 Trận | |
62.5%152 Trận | |
57.33%150 Trận | |
56%100 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
85.71%14 Trận | |
71.43%7 Trận | |
50%6 Trận | |
83.33%6 Trận | |
83.33%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

