51.5%97.3%40,597
50.5%0.7%293
45.9%0.1%37
46.9%1.1%450
50%0.3%110
51.6%96.7%40,367
49.9%2.2%920
51.5%87.3%36,449
52.1%8.5%3,558
52.7%62.5%26,089
49.2%33.5%13,992
51.3%2%846
Kiên Định
57.9%0.1%19
52.2%2.8%1,155
55.2%1.4%567
46.9%0.4%179
40%0%10
52.8%55.3%23,077
50%1.6%646
53%56.3%23,479
55.4%0.2%92
Cảm Hứng
51.3%87.4%36,468
52.8%57%23,802
51.3%80.7%33,690
Mảnh ngọc
51.5%97.3%40,597
50.5%0.7%293
45.9%0.1%37
46.9%1.1%450
50%0.3%110
51.6%96.7%40,367
49.9%2.2%920
51.5%87.3%36,449
52.1%8.5%3,558
52.7%62.5%26,089
49.2%33.5%13,992
51.3%2%846
Kiên Định
57.9%0.1%19
52.2%2.8%1,155
55.2%1.4%567
46.9%0.4%179
40%0%10
52.8%55.3%23,077
50%1.6%646
53%56.3%23,479
55.4%0.2%92
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.5724,890 Trận | 52.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 81.05%23,301 Trận | 55.74% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
66.5%26,308 Trận | 50.86% | |
30.18%11,939 Trận | 52.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.46%22,658 Trận | 51.73% | |
32.27%11,899 Trận | 51.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.54%2,236 Trận | 62.61% | |
8.54%1,655 Trận | 58.13% | |
4.11%796 Trận | 59.67% | |
3.45%669 Trận | 61.88% | |
2.39%464 Trận | 57.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.56%1,566 Trận | |
56.18%1,052 Trận | |
56.24%889 Trận | |
61.81%652 Trận | |
60.69%491 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.21%306 Trận | |
61.32%212 Trận | |
58.03%193 Trận | |
62.77%188 Trận | |
57.69%130 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
87.5%16 Trận | |
40%10 Trận | |
62.5%8 Trận | |
83.33%6 Trận | |
83.33%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

