52.2%17.5%161
60%1.1%10
46.5%4.7%43
52.3%62.6%575
12.5%0.9%8
52.5%85%781
0%0%0
51.7%83.8%770
66.7%1.6%15
75%0.4%4
80%0.5%5
64.7%1.9%17
51.6%83.5%767
Chuẩn Xác
68.2%2.4%22
0%0%0
55.1%37.1%341
33.3%0.7%6
49.5%66.6%612
61.5%13.3%122
60%13.6%125
40%2.2%20
48%37.7%346
Kiên Định
51.6%94%864
50.9%94.9%872
50.1%76.5%703
Mảnh ngọc
52.2%17.5%161
60%1.1%10
46.5%4.7%43
52.3%62.6%575
12.5%0.9%8
52.5%85%781
0%0%0
51.7%83.8%770
66.7%1.6%15
75%0.4%4
80%0.5%5
64.7%1.9%17
51.6%83.5%767
Chuẩn Xác
68.2%2.4%22
0%0%0
55.1%37.1%341
33.3%0.7%6
49.5%66.6%612
61.5%13.3%122
60%13.6%125
40%2.2%20
48%37.7%346
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSettPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.03%624 Trận | 51.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 30.66%149 Trận | 57.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.63%451 Trận | 53.44% | |
37.81%324 Trận | 48.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.50%300 Trận | 51.67% | |
30.29%249 Trận | 48.59% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
21.96%101 Trận | 60.40% | |
13.26%61 Trận | 60.66% | |
6.52%30 Trận | 46.67% | |
6.09%28 Trận | 57.14% | |
5.43%25 Trận | 60.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.13%62 Trận | |
56.00%25 Trận | |
58.33%24 Trận | |
36.84%19 Trận | |
46.67%15 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
75.00%8 Trận | |
71.43%7 Trận | |
50.00%6 Trận | |
25.00%4 Trận | |
75.00%4 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



