54.3%21.4%81
62.5%2.1%8
50%4.8%18
54.9%56.7%215
60%2.6%10
54.5%82.3%312
0%0%0
54.4%83.9%318
75%1.1%4
0%0%0
0%0.8%3
66.7%0.8%3
55.1%83.4%316
Chuẩn Xác
50%2.6%10
0%0%0
54.3%42.7%162
0%0.3%1
55.8%68.6%260
59.3%7.1%27
56.4%10.3%39
58.3%3.2%12
53%30.3%115
Kiên Định
53.9%81.8%310
52.9%94.7%359
53.4%58.3%221
Mảnh ngọc
54.3%21.4%81
62.5%2.1%8
50%4.8%18
54.9%56.7%215
60%2.6%10
54.5%82.3%312
0%0%0
54.4%83.9%318
75%1.1%4
0%0%0
0%0.8%3
66.7%0.8%3
55.1%83.4%316
Chuẩn Xác
50%2.6%10
0%0%0
54.3%42.7%162
0%0.3%1
55.8%68.6%260
59.3%7.1%27
56.4%10.3%39
58.3%3.2%12
53%30.3%115
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSettPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
40.22%144 Trận | 54.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQQQRQWQWRWWEE | 35.37%58 Trận | 68.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
51.27%181 Trận | 53.59% | |
33.43%118 Trận | 51.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.17%176 Trận | 53.98% | |
27.27%87 Trận | 52.87% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.13%40 Trận | 45.00% | |
13.31%33 Trận | 63.64% | |
8.47%21 Trận | 71.43% | |
7.66%19 Trận | 73.68% | |
6.85%17 Trận | 58.82% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
51.35%37 Trận | |
60.00%20 Trận | |
66.67%18 Trận | |
50.00%18 Trận | |
16.67%6 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
68.75%16 Trận | |
71.43%7 Trận | |
57.14%7 Trận | |
60.00%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



