51.2%14.5%80
46.7%2.7%15
58.8%3.1%17
49.6%70.3%389
100%0.7%4
49.7%89.9%497
0%0%0
49.3%87.7%485
73.3%2.7%15
100%0.2%1
0%0.5%3
50%0.7%4
50.4%89.3%494
Chuẩn Xác
60%1.8%10
0%0.2%1
51.7%41.9%232
60%0.9%5
48.8%76.3%422
42.1%3.4%19
52.5%14.5%80
42.4%6%33
47.9%34.4%190
Kiên Định
50.7%73.4%406
48.8%95.7%529
48.9%59.1%327
Mảnh ngọc
51.2%14.5%80
46.7%2.7%15
58.8%3.1%17
49.6%70.3%389
100%0.7%4
49.7%89.9%497
0%0%0
49.3%87.7%485
73.3%2.7%15
100%0.2%1
0%0.5%3
50%0.7%4
50.4%89.3%494
Chuẩn Xác
60%1.8%10
0%0.2%1
51.7%41.9%232
60%0.9%5
48.8%76.3%422
42.1%3.4%19
52.5%14.5%80
42.4%6%33
47.9%34.4%190
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSettPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
46.03249 Trận | 53.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQQQRQWQWRWWEE | 43.93%105 Trận | 62.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
65.43%352 Trận | 50.85% | |
24.91%134 Trận | 47.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.17%241 Trận | 49.79% | |
29.51%139 Trận | 48.2% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
29.02%112 Trận | 59.82% | |
17.88%69 Trận | 56.52% | |
7.77%30 Trận | 63.33% | |
5.7%22 Trận | 45.45% | |
4.15%16 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.57%56 Trận | |
65.96%47 Trận | |
76.47%34 Trận | |
52.94%17 Trận | |
60%5 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
76.47%17 Trận | |
76.47%17 Trận | |
66.67%9 Trận | |
50%6 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


