33.3%0.6%3
37.9%13.4%66
38.5%39.1%192
33.3%0.6%3
38.3%52.1%256
50%0.4%2
40.8%46.4%228
17.4%4.7%23
30%2%10
39.4%14.5%71
44.4%7.3%36
36.4%31.4%154
Pháp Thuật
0%0.2%1
30%2%10
0%0%0
44.4%1.8%9
25%0.8%4
37.3%34.4%169
40.3%32.4%159
0%0.2%1
9.1%2.2%11
Kiên Định
38.8%42.6%209
40.7%91.6%450
40.8%69.9%343
Mảnh Thuộc Tính
33.3%0.6%3
37.9%13.4%66
38.5%39.1%192
33.3%0.6%3
38.3%52.1%256
50%0.4%2
40.8%46.4%228
17.4%4.7%23
30%2%10
39.4%14.5%71
44.4%7.3%36
36.4%31.4%154
Pháp Thuật
0%0.2%1
30%2%10
0%0%0
44.4%1.8%9
25%0.8%4
37.3%34.4%169
40.3%32.4%159
0%0.2%1
9.1%2.2%11
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
48.66236 Trận | 43.64% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQQQRQEQEREEWW | 46.43%65 Trận | 60% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.69%416 Trận | 39.66% |
4.28%19 Trận | 31.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.44%170 Trận | 38.82% | |
27.15%117 Trận | 40.17% | |
| Trang Bị Hỗ Trợ | ||
|---|---|---|
45.42%223 Trận | 43.05% | |
40.33%198 Trận | 37.37% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
21.15%33 Trận | 57.58% | |
7.69%12 Trận | 25% | |
4.49%7 Trận | 71.43% | |
3.85%6 Trận | 50% | |
3.21%5 Trận | 40% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
60%5 Trận | |
60%5 Trận | |
100%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo