30%13%10
0%0%0
37.9%37.7%29
38.5%16.9%13
0%1.3%1
37.3%66.2%51
0%0%0
39.1%59.7%46
25%5.2%4
0%2.6%2
41.7%15.6%12
25%10.4%8
37.5%41.6%32
Pháp Thuật
0%0%0
50%7.8%6
0%0%0
0%0%0
0%5.2%4
47.8%29.9%23
39.1%29.9%23
50%7.8%6
50%5.2%4
Kiên Định
35.3%44.2%34
33.3%81.8%63
36.2%61%47
Mảnh ngọc
30%13%10
0%0%0
37.9%37.7%29
38.5%16.9%13
0%1.3%1
37.3%66.2%51
0%0%0
39.1%59.7%46
25%5.2%4
0%2.6%2
41.7%15.6%12
25%10.4%8
37.5%41.6%32
Pháp Thuật
0%0%0
50%7.8%6
0%0%0
0%0%0
0%5.2%4
47.8%29.9%23
39.1%29.9%23
50%7.8%6
50%5.2%4
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
28.00%21 Trận | 33.33% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQQRQEQEREEWW | 33.33%6 Trận | 50.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.41%61 Trận | 34.43% |
8.70%6 Trận | 16.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.31%25 Trận | 36.00% | |
23.88%16 Trận | 31.25% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
46.58%34 Trận | 35.29% | |
21.92%16 Trận | 43.75% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.29%4 Trận | 50.00% | |
10.71%3 Trận | 0.00% | |
7.14%2 Trận | 0.00% | |
7.14%2 Trận | 0.00% | |
7.14%2 Trận | 100.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

