0%0%0
50%0.3%2
44%33.9%241
46.7%62.2%443
0%0%0
45.9%96.1%684
0%0.3%2
43.3%54.2%386
49.2%41.4%295
40%0.7%5
47.4%51.3%365
43.1%7.2%51
44.1%37.9%270
Pháp Thuật
0%0%0
0%0.1%1
50%0.3%2
100%0.4%3
40.7%11.4%81
45.2%63.3%451
45.3%63.2%450
50%0.6%4
42.3%11%78
Kiên Định
45.8%91.3%650
47.6%34.8%248
48.4%44.7%318
Mảnh ngọc
0%0%0
50%0.3%2
44%33.9%241
46.7%62.2%443
0%0%0
45.9%96.1%684
0%0.3%2
43.3%54.2%386
49.2%41.4%295
40%0.7%5
47.4%51.3%365
43.1%7.2%51
44.1%37.9%270
Pháp Thuật
0%0%0
0%0.1%1
50%0.3%2
100%0.4%3
40.7%11.4%81
45.2%63.3%451
45.3%63.2%450
50%0.6%4
42.3%11%78
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
51.28361 Trận | 47.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 60.94%259 Trận | 52.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.68%655 Trận | 46.41% |
2 | 9.91%74 Trận | 48.65% |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.05%280 Trận | 45.71% | |
20.08%144 Trận | 45.83% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
74.29%315 Trận | 56.19% | |
9.2%39 Trận | 56.41% | |
3.3%14 Trận | 50% | |
2.59%11 Trận | 54.55% | |
1.65%7 Trận | 42.86% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.4%57 Trận | |
54.29%35 Trận | |
53.85%13 Trận | |
63.64%11 Trận | |
66.67%9 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60%10 Trận | |
37.5%8 Trận | |
40%5 Trận | |
40%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


