41.7%0.1%24
48.5%0.3%101
46.6%39.3%15,774
46.8%55.8%22,381
39.3%0.1%28
46.7%94.7%37,991
47.5%0.7%261
46.5%58.7%23,536
47%35.9%14,417
45.6%0.8%327
47.1%43.1%17,274
43.1%8.4%3,357
47%44%17,649
Pháp Thuật
46.9%0.3%128
25%0%8
42.9%0.1%35
43.5%1%418
46.7%7.1%2,837
46.8%65.2%26,162
46.6%65%26,058
52.1%0.3%117
47.7%8%3,213
Kiên Định
46.3%90.8%36,406
46.5%31.7%12,715
47.2%37.6%15,064
Mảnh ngọc
41.7%0.1%24
48.5%0.3%101
46.6%39.3%15,774
46.8%55.8%22,381
39.3%0.1%28
46.7%94.7%37,991
47.5%0.7%261
46.5%58.7%23,536
47%35.9%14,417
45.6%0.8%327
47.1%43.1%17,274
43.1%8.4%3,357
47%44%17,649
Pháp Thuật
46.9%0.3%128
25%0%8
42.9%0.1%35
43.5%1%418
46.7%7.1%2,837
46.8%65.2%26,162
46.6%65%26,058
52.1%0.3%117
47.7%8%3,213
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.26%18,631 Trận | 47.03% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 63.73%17,390 Trận | 52.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.84%32,353 Trận | 46.57% |
2 | 13.38%5,165 Trận | 46.29% |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.38%13,871 Trận | 45.09% | |
24.41%9,057 Trận | 49.29% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
73.09%18,634 Trận | 53.56% | |
7.51%1,915 Trận | 50.03% | |
4.22%1,076 Trận | 55.67% | |
2.00%510 Trận | 53.92% | |
1.66%423 Trận | 51.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.59%4,048 Trận | |
58.35%3,815 Trận | |
53.90%1,499 Trận | |
50.05%983 Trận | |
57.81%787 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.49%1,071 Trận | |
53.38%710 Trận | |
54.30%674 Trận | |
53.05%377 Trận | |
55.22%134 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
43.75%16 Trận | |
58.33%12 Trận | |
33.33%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
50.00%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

