25%0.1%28
44.1%0.2%68
47.3%31.1%10,803
47.3%65.7%22,827
51.9%0.1%27
47.3%96.5%33,539
43.8%0.5%160
47%34.3%11,899
47.4%62.1%21,587
50.8%0.7%240
47.5%64.1%22,284
45.3%5.4%1,872
47.2%27.6%9,570
Pháp Thuật
49.3%0.4%134
7.1%0%14
45%0.1%20
47.5%0.8%278
47.8%7.3%2,536
46.8%70.1%24,362
46.8%71.2%24,718
38.3%0.3%107
48.7%6.8%2,347
Kiên Định
47%90.1%31,295
47.3%58.2%20,218
47.3%62.3%21,631
Mảnh ngọc
25%0.1%28
44.1%0.2%68
47.3%31.1%10,803
47.3%65.7%22,827
51.9%0.1%27
47.3%96.5%33,539
43.8%0.5%160
47%34.3%11,899
47.4%62.1%21,587
50.8%0.7%240
47.5%64.1%22,284
45.3%5.4%1,872
47.2%27.6%9,570
Pháp Thuật
49.3%0.4%134
7.1%0%14
45%0.1%20
47.5%0.8%278
47.8%7.3%2,536
46.8%70.1%24,362
46.8%71.2%24,718
38.3%0.3%107
48.7%6.8%2,347
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.2816,600 Trận | 46.33% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 61.81%14,516 Trận | 52.32% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.54%26,692 Trận | 47.38% |
2 | 15.21%4,979 Trận | 47.22% |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.79%12,458 Trận | 46.82% | |
22.17%6,941 Trận | 49.6% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
67.74%15,731 Trận | 54.47% | |
9.25%2,147 Trận | 51.89% | |
4.47%1,038 Trận | 53.66% | |
2.49%579 Trận | 50.09% | |
1.77%410 Trận | 51.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.76%3,547 Trận | |
58.72%3,452 Trận | |
54.7%1,318 Trận | |
50.85%881 Trận | |
58.42%808 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.66%1,024 Trận | |
54.49%657 Trận | |
52.45%612 Trận | |
54.76%336 Trận | |
48.08%156 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48%25 Trận | |
47.62%21 Trận | |
33.33%9 Trận | |
57.14%7 Trận | |
20%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

