42.9%0.1%7
33.3%0.2%15
46.7%28.6%2,255
46.7%68.2%5,383
0%0%0
46.6%96.6%7,630
53.3%0.4%30
46.4%30.9%2,443
46.7%65.4%5,165
57.7%0.7%52
46.8%66.2%5,225
46.6%5.4%429
46.4%25.4%2,006
Pháp Thuật
42.9%0.2%14
0%0%2
40%0.1%5
49.2%0.8%61
46.7%7.7%610
45.5%69.9%5,516
45.8%70.8%5,593
42.9%0.4%28
45%7.2%565
Kiên Định
46.3%90.5%7,144
46.5%60.8%4,802
46.1%64.6%5,100
Mảnh ngọc
42.9%0.1%7
33.3%0.2%15
46.7%28.6%2,255
46.7%68.2%5,383
0%0%0
46.6%96.6%7,630
53.3%0.4%30
46.4%30.9%2,443
46.7%65.4%5,165
57.7%0.7%52
46.8%66.2%5,225
46.6%5.4%429
46.4%25.4%2,006
Pháp Thuật
42.9%0.2%14
0%0%2
40%0.1%5
49.2%0.8%61
46.7%7.7%610
45.5%69.9%5,516
45.8%70.8%5,593
42.9%0.4%28
45%7.2%565
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.193,545 Trận | 46.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 62.82%3,364 Trận | 52.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.88%6,442 Trận | 46.69% |
2 | 13.75%1,069 Trận | 46.21% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.29%3,009 Trận | 45.26% | |
20.49%1,530 Trận | 48.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
67.89%3,522 Trận | 53.04% | |
9.25%480 Trận | 50.63% | |
4.76%247 Trận | 51.42% | |
2.7%140 Trận | 52.14% | |
2.02%105 Trận | 53.33% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.74%789 Trận | |
58.66%733 Trận | |
52.12%259 Trận | |
47.58%227 Trận | |
59.2%174 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53%200 Trận | |
61.38%145 Trận | |
53.27%107 Trận | |
54.84%62 Trận | |
51.28%39 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
25%8 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

