42.9%0.1%7
37.5%0.2%16
47%28.8%2,388
46.7%68%5,635
0%0%0
46.8%96.6%8,014
53.1%0.4%32
46.7%31.2%2,591
46.7%65.1%5,399
58.9%0.7%56
46.8%66%5,473
46.6%5.5%459
46.6%25.5%2,114
Pháp Thuật
40%0.2%15
0%0%2
40%0.1%5
49.2%0.8%63
46.5%7.7%634
45.7%69.8%5,787
45.9%70.8%5,874
42.9%0.3%28
45.3%7%580
Kiên Định
46.5%90.4%7,498
46.6%60.5%5,016
46.2%64.3%5,336
Mảnh ngọc
42.9%0.1%7
37.5%0.2%16
47%28.8%2,388
46.7%68%5,635
0%0%0
46.8%96.6%8,014
53.1%0.4%32
46.7%31.2%2,591
46.7%65.1%5,399
58.9%0.7%56
46.8%66%5,473
46.6%5.5%459
46.6%25.5%2,114
Pháp Thuật
40%0.2%15
0%0%2
40%0.1%5
49.2%0.8%63
46.5%7.7%634
45.7%69.8%5,787
45.9%70.8%5,874
42.9%0.3%28
45.3%7%580
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.573,742 Trận | 46.02% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 62.6%3,514 Trận | 51.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.57%6,791 Trận | 46.89% |
2 | 13.98%1,150 Trận | 46.61% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.37%3,191 Trận | 45.53% | |
20.76%1,641 Trận | 48.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
67.77%3,730 Trận | 53.32% | |
9.16%504 Trận | 50.4% | |
4.94%272 Trận | 52.21% | |
2.63%145 Trận | 53.1% | |
2%110 Trận | 54.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.93%835 Trận | |
58.75%771 Trận | |
52.22%270 Trận | |
48.32%238 Trận | |
59.24%184 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.02%215 Trận | |
60.14%148 Trận | |
52.99%117 Trận | |
54.55%66 Trận | |
50%40 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
25%8 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

