78.6%0.1%14
47.5%0.6%61
48.4%95.2%9,725
71.4%0.1%14
48.4%95.5%9,757
55.2%0.3%29
48%62.9%6,430
49.3%32.4%3,309
45.9%0.6%61
49.6%37.5%3,829
45.5%9.4%958
48.1%49.1%5,013
Pháp Thuật
51.4%0.3%35
20%0.1%5
25%0%4
43.4%1.1%113
50%6.7%688
48.1%54.7%5,593
48.3%56.1%5,728
51.5%0.3%33
48.5%6%617
Kiên Định
48.4%92.6%9,463
48.1%79.1%8,077
47.4%65.1%6,656
Mảnh Thuộc Tính
78.6%0.1%14
47.5%0.6%61
48.4%95.2%9,725
71.4%0.1%14
48.4%95.5%9,757
55.2%0.3%29
48%62.9%6,430
49.3%32.4%3,309
45.9%0.6%61
49.6%37.5%3,829
45.5%9.4%958
48.1%49.1%5,013
Pháp Thuật
51.4%0.3%35
20%0.1%5
25%0%4
43.4%1.1%113
50%6.7%688
48.1%54.7%5,593
48.3%56.1%5,728
51.5%0.3%33
48.5%6%617
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
48.994,973 Trận | 47.56% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 34.6%2,358 Trận | 52.25% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.2%8,236 Trận | 48.52% |
2 | 15.05%1,508 Trận | 46.88% |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.75%4,220 Trận | 48.48% | |
21.85%2,108 Trận | 48.91% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
70.72%4,693 Trận | 53.4% | |
7.01%465 Trận | 55.27% | |
6.25%415 Trận | 55.18% | |
3.07%204 Trận | 51.47% | |
1.49%99 Trận | 54.55% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
54.88%911 Trận | |
54.82%881 Trận | |
51.92%312 Trận | |
52.74%201 Trận | |
51.61%155 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
56.13%212 Trận | |
47.34%169 Trận | |
56.9%116 Trận | |
50%72 Trận | |
50%24 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo