61.1%0.1%54
46.9%0.2%162
47%30.4%27,045
47.1%66.8%59,391
48%0.1%75
47.1%96.9%86,142
46.2%0.5%435
47%33%29,303
47.1%63.7%56,677
50.1%0.8%672
46.8%65.1%57,861
45.5%5.1%4,517
47.9%27.3%24,274
Pháp Thuật
51.2%0.3%242
41.9%0%31
51.1%0.1%45
50.3%0.8%712
48%7.8%6,890
46.7%71%63,126
46.7%72%64,008
47.7%0.3%283
48.3%7.2%6,377
Kiên Định
46.8%90.3%80,315
46.9%58.3%51,847
46.9%63.2%56,210
Mảnh ngọc
61.1%0.1%54
46.9%0.2%162
47%30.4%27,045
47.1%66.8%59,391
48%0.1%75
47.1%96.9%86,142
46.2%0.5%435
47%33%29,303
47.1%63.7%56,677
50.1%0.8%672
46.8%65.1%57,861
45.5%5.1%4,517
47.9%27.3%24,274
Pháp Thuật
51.2%0.3%242
41.9%0%31
51.1%0.1%45
50.3%0.8%712
48%7.8%6,890
46.7%71%63,126
46.7%72%64,008
47.7%0.3%283
48.3%7.2%6,377
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.1942,838 Trận | 45.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 61.06%39,004 Trận | 51.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.45%70,842 Trận | 47.05% |
2 | 15.38%13,379 Trận | 46.74% |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.58%33,029 Trận | 46.5% | |
21.78%18,176 Trận | 48.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
68.42%40,065 Trận | 54.14% | |
9.25%5,416 Trận | 49.91% | |
4.6%2,694 Trận | 55.09% | |
2.64%1,545 Trận | 51.72% | |
1.76%1,028 Trận | 50.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.16%8,919 Trận | |
55.04%8,154 Trận | |
53.66%3,364 Trận | |
51%2,241 Trận | |
55.95%2,050 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.59%2,543 Trận | |
54.57%1,596 Trận | |
56.66%1,583 Trận | |
54.66%783 Trận | |
57.76%393 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
38.89%54 Trận | |
64.44%45 Trận | |
47.22%36 Trận | |
62.5%24 Trận | |
38.89%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

