66.7%0.1%6
44.8%0.4%29
44.6%36.7%2,614
45.4%58.7%4,185
66.7%0%3
45.1%95.1%6,784
44.7%0.7%47
44.5%56.4%4,022
46%38.6%2,755
50.9%0.8%57
45.5%45.3%3,230
43.7%7.9%565
45%42.6%3,039
Pháp Thuật
60%0.4%30
0%0%1
25%0.1%4
55.6%0.8%54
43.5%6.4%455
44.9%64.9%4,631
45.2%63.1%4,497
48.1%0.4%27
43%8.7%623
Kiên Định
45%90.7%6,466
45.7%34.2%2,439
44.5%38.3%2,732
Mảnh ngọc
66.7%0.1%6
44.8%0.4%29
44.6%36.7%2,614
45.4%58.7%4,185
66.7%0%3
45.1%95.1%6,784
44.7%0.7%47
44.5%56.4%4,022
46%38.6%2,755
50.9%0.8%57
45.5%45.3%3,230
43.7%7.9%565
45%42.6%3,039
Pháp Thuật
60%0.4%30
0%0%1
25%0.1%4
55.6%0.8%54
43.5%6.4%455
44.9%64.9%4,631
45.2%63.1%4,497
48.1%0.4%27
43%8.7%623
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.58%3,533 Trận | 46.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 61.44%2,834 Trận | 51.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.56%5,917 Trận | 44.62% |
2 | 12.82%897 Trận | 47.05% |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.43%2,499 Trận | 45.06% | |
24.60%1,642 Trận | 44.40% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
73.24%3,170 Trận | 52.24% | |
7.83%339 Trận | 52.80% | |
3.81%165 Trận | 62.42% | |
2.20%95 Trận | 51.58% | |
2.10%91 Trận | 58.24% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
51.36%697 Trận | |
56.47%556 Trận | |
53.31%242 Trận | |
43.38%136 Trận | |
54.92%122 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.28%167 Trận | |
55.86%111 Trận | |
56.18%89 Trận | |
50.00%58 Trận | |
53.57%28 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

