42.9%0.1%7
35.3%0.2%17
47.5%28.8%2,445
46.7%67.9%5,762
0%0%0
46.9%96.6%8,196
51.4%0.4%35
47.2%31.4%2,660
46.6%65%5,513
58.6%0.7%58
46.8%65.9%5,590
47.2%5.5%468
47%25.6%2,173
Pháp Thuật
47.1%0.2%17
0%0%2
50%0.1%6
50%0.8%64
47.1%7.7%650
45.7%69.7%5,913
46%70.7%6,002
44.8%0.3%29
45.2%7%593
Kiên Định
46.6%90.4%7,666
46.5%60.5%5,131
46.2%64.2%5,449
Mảnh ngọc
42.9%0.1%7
35.3%0.2%17
47.5%28.8%2,445
46.7%67.9%5,762
0%0%0
46.9%96.6%8,196
51.4%0.4%35
47.2%31.4%2,660
46.6%65%5,513
58.6%0.7%58
46.8%65.9%5,590
47.2%5.5%468
47%25.6%2,173
Pháp Thuật
47.1%0.2%17
0%0%2
50%0.1%6
50%0.8%64
47.1%7.7%650
45.7%69.7%5,913
46%70.7%6,002
44.8%0.3%29
45.2%7%593
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.673,825 Trận | 46.2% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 62.48%3,596 Trận | 52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.57%6,950 Trận | 46.98% |
2 | 13.96%1,175 Trận | 46.98% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.37%3,266 Trận | 45.65% | |
20.94%1,694 Trận | 49.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
67.87%3,824 Trận | 53.56% | |
9.11%513 Trận | 50.49% | |
4.92%277 Trận | 52.71% | |
2.57%145 Trận | 53.1% | |
2.02%114 Trận | 54.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.39%857 Trận | |
58.66%791 Trận | |
51.99%277 Trận | |
48.78%246 Trận | |
58.51%188 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.18%220 Trận | |
60.67%150 Trận | |
52.5%120 Trận | |
55.22%67 Trận | |
50%40 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
25%8 Trận | |
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

