75%0.6%8
66.7%0.7%9
49.7%94.6%1,182
55.6%0.7%9
49.8%95.1%1,188
100%0.2%2
50.7%58.8%734
48.7%37.2%464
100%0.1%1
48.8%46.6%582
44.5%8.8%110
52.5%40.6%507
Pháp Thuật
83.3%0.5%6
100%0.1%1
0%0%0
20%0.8%10
56.5%6.8%85
51.5%54.8%684
51.1%53.9%673
57.1%0.6%7
53.2%7.5%94
Kiên Định
49.9%93.6%1,169
50.7%77.7%970
50.1%54.1%676
Mảnh Thuộc Tính
75%0.6%8
66.7%0.7%9
49.7%94.6%1,182
55.6%0.7%9
49.8%95.1%1,188
100%0.2%2
50.7%58.8%734
48.7%37.2%464
100%0.1%1
48.8%46.6%582
44.5%8.8%110
52.5%40.6%507
Pháp Thuật
83.3%0.5%6
100%0.1%1
0%0%0
20%0.8%10
56.5%6.8%85
51.5%54.8%684
51.1%53.9%673
57.1%0.6%7
53.2%7.5%94
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoRyzePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
46.43579 Trận | 51.64% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 37.96%290 Trận | 51.72% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.07%1,064 Trận | 50.09% |
2 | 11.62%142 Trận | 52.82% |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.06%529 Trận | 49.91% | |
23.59%277 Trận | 55.23% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
72.56%542 Trận | 52.95% | |
6.69%50 Trận | 72% | |
4.95%37 Trận | 64.86% | |
2.41%18 Trận | 50% | |
1.74%13 Trận | 53.85% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
50%116 Trận | |
56.14%57 Trận | |
54.05%37 Trận | |
70.59%17 Trận | |
53.85%13 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
50%22 Trận | |
46.67%15 Trận | |
61.54%13 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo