33.3%0.1%15
39.4%0.2%33
47.1%29.3%4,854
46.8%67.3%11,133
60%0%5
46.9%96.5%15,955
45.3%0.5%75
47%32.3%5,335
46.7%64%10,587
52.2%0.7%113
46.9%65.2%10,778
45.9%5.4%893
46.8%26.4%4,364
Pháp Thuật
53.3%0.3%45
0%0%4
41.7%0.1%12
48.1%0.8%129
46.8%7.4%1,219
46.1%70%11,581
45.9%70.8%11,714
40.7%0.3%54
49.2%7%1,152
Kiên Định
46.6%90.3%14,940
46.5%59.9%9,907
46.5%63.3%10,478
Mảnh ngọc
33.3%0.1%15
39.4%0.2%33
47.1%29.3%4,854
46.8%67.3%11,133
60%0%5
46.9%96.5%15,955
45.3%0.5%75
47%32.3%5,335
46.7%64%10,587
52.2%0.7%113
46.9%65.2%10,778
45.9%5.4%893
46.8%26.4%4,364
Pháp Thuật
53.3%0.3%45
0%0%4
41.7%0.1%12
48.1%0.8%129
46.8%7.4%1,219
46.1%70%11,581
45.9%70.8%11,714
40.7%0.3%54
49.2%7%1,152
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.067,461 Trận | 45.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 62.34%6,824 Trận | 52.32% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.09%13,374 Trận | 47.24% |
2 | 14.64%2,385 Trận | 46.25% |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.46%6,322 Trận | 45.93% | |
21.34%3,335 Trận | 49.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
68.45%7,643 Trận | 54.23% | |
9.14%1,021 Trận | 50.15% | |
4.51%504 Trận | 52.78% | |
2.5%279 Trận | 51.25% | |
1.9%212 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.71%1,643 Trận | |
59.25%1,541 Trận | |
53.2%579 Trận | |
50.11%443 Trận | |
58.11%370 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.85%454 Trận | |
57.81%301 Trận | |
51.35%259 Trận | |
53.47%144 Trận | |
50%72 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
36.36%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
40%5 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

