100%0.1%2
50%0.1%2
49.5%41.5%800
45.4%53.6%1,033
0%0%0
47.2%94.8%1,827
50%0.5%10
49.1%58.9%1,134
44.4%36%693
30%0.5%10
45.9%42.7%823
51.2%8.7%168
47.8%43.9%846
Pháp Thuật
33.3%0.2%3
50%0.2%4
100%0.1%2
35.7%0.7%14
45.1%7.9%153
48%62.6%1,207
47%61.2%1,180
33.3%0.5%9
51.6%9.4%182
Kiên Định
47.3%90%1,735
44.7%34.8%671
45.3%40.2%774
Mảnh ngọc
100%0.1%2
50%0.1%2
49.5%41.5%800
45.4%53.6%1,033
0%0%0
47.2%94.8%1,827
50%0.5%10
49.1%58.9%1,134
44.4%36%693
30%0.5%10
45.9%42.7%823
51.2%8.7%168
47.8%43.9%846
Pháp Thuật
33.3%0.2%3
50%0.2%4
100%0.1%2
35.7%0.7%14
45.1%7.9%153
48%62.6%1,207
47%61.2%1,180
33.3%0.5%9
51.6%9.4%182
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRyzePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
47.64%918 Trận | 47.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 58.81%768 Trận | 52.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.52%1,480 Trận | 47.64% |
2 | 12.98%230 Trận | 42.17% |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.80%626 Trận | 48.56% | |
26.22%446 Trận | 47.98% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
74.19%865 Trận | 56.18% | |
7.12%83 Trận | 44.58% | |
3.86%45 Trận | 60.00% | |
2.32%27 Trận | 44.44% | |
2.06%24 Trận | 33.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
53.47%202 Trận | |
56.02%166 Trận | |
63.08%65 Trận | |
44.44%36 Trận | |
58.33%24 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
47.37%38 Trận | |
55.26%38 Trận | |
66.67%18 Trận | |
35.29%17 Trận | |
75.00%4 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


