66.7%0.1%15
35.4%0.2%48
69.6%0.1%23
50.6%96.9%21,146
60%0.1%15
50.6%97.1%21,193
29.2%0.1%24
50.6%93.7%20,450
50.1%3.1%670
51.8%0.5%112
50.2%27.7%6,044
50.2%5.4%1,185
50.8%64.1%14,003
Chuẩn Xác
45.2%0.1%31
51%70.4%15,360
49.8%2.5%550
47.7%0.9%193
0%0%0
38.5%0.1%26
51%72%15,717
48.9%0.2%45
60.4%0.2%48
Cảm Hứng
50.4%96.8%21,136
50.4%98.9%21,598
50.5%90.7%19,794
Mảnh Thuộc Tính
66.7%0.1%15
35.4%0.2%48
69.6%0.1%23
50.6%96.9%21,146
60%0.1%15
50.6%97.1%21,193
29.2%0.1%24
50.6%93.7%20,450
50.1%3.1%670
51.8%0.5%112
50.2%27.7%6,044
50.2%5.4%1,185
50.8%64.1%14,003
Chuẩn Xác
45.2%0.1%31
51%70.4%15,360
49.8%2.5%550
47.7%0.9%193
0%0%0
38.5%0.1%26
51%72%15,717
48.9%0.2%45
60.4%0.2%48
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoNgộ KhôngPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6220,965 Trận | 50.3% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQEQEREEWW | 81.67%9,773 Trận | 59.38% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
33.86%6,874 Trận | 49.99% | |
22.27%4,520 Trận | 50.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.16%9,765 Trận | 51.21% | |
44.6%8,193 Trận | 50.96% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
27.16%3,571 Trận | 56.76% | |
16.87%2,218 Trận | 57.57% | |
4.66%612 Trận | 56.21% | |
4.53%596 Trận | 52.52% | |
3.57%469 Trận | 58.85% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.5%1,520 Trận | |
65.68%1,221 Trận | |
58.39%721 Trận | |
60.52%613 Trận | |
58.03%579 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
61.32%424 Trận | |
57.56%172 Trận | |
67.67%133 Trận | |
56.15%130 Trận | |
60%95 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
70.59%17 Trận | |
40%5 Trận | |
80%5 Trận | |
75%4 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

