48.8%94.5%24,919
47.9%0.7%188
40%0%10
44.4%0.1%27
50.6%0.3%79
51.1%9.7%2,552
48.5%85.3%22,513
49.4%8.4%2,209
43%0.8%214
48.8%86.1%22,721
48.4%60.6%15,987
49.5%34.2%9,026
45.8%0.5%131
Chuẩn Xác
100%0%1
48.5%50%13,192
49.8%32.8%8,661
48.8%24.5%6,463
69.2%0.1%26
48.6%50.5%13,330
48.2%14.5%3,813
40.9%0.2%44
49.1%1.2%328
Cảm Hứng
48.7%94.6%24,944
48.7%99.8%26,313
48.4%64.2%16,928
Mảnh ngọc
48.8%94.5%24,919
47.9%0.7%188
40%0%10
44.4%0.1%27
50.6%0.3%79
51.1%9.7%2,552
48.5%85.3%22,513
49.4%8.4%2,209
43%0.8%214
48.8%86.1%22,721
48.4%60.6%15,987
49.5%34.2%9,026
45.8%0.5%131
Chuẩn Xác
100%0%1
48.5%50%13,192
49.8%32.8%8,661
48.8%24.5%6,463
69.2%0.1%26
48.6%50.5%13,330
48.2%14.5%3,813
40.9%0.2%44
49.1%1.2%328
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLucianPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.30%20,156 Trận | 48.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 44.11%4,601 Trận | 57.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.06%18,351 Trận | 48.73% |
25.49%6,584 Trận | 48.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.96%9,205 Trận | 52.37% | |
19.98%4,603 Trận | 49.34% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
47.83%9,092 Trận | 53.53% | |
10.70%2,035 Trận | 53.66% | |
7.08%1,346 Trận | 57.13% | |
5.47%1,039 Trận | 43.79% | |
3.33%633 Trận | 52.61% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.42%4,327 Trận | |
54.96%2,520 Trận | |
53.50%1,798 Trận | |
53.54%650 Trận | |
57.40%338 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.60%1,523 Trận | |
56.75%911 Trận | |
55.53%380 Trận | |
58.30%223 Trận | |
57.99%219 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
67.59%435 Trận | |
60.00%280 Trận | |
57.14%140 Trận | |
57.65%85 Trận | |
61.29%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

