48.8%94.6%30,466
47.7%0.7%222
46.7%0.1%15
44.8%0.1%29
51.1%0.3%94
51%9.5%3,058
48.5%85.6%27,580
49.3%8.3%2,669
42.8%0.8%257
48.8%86.3%27,806
48.5%60.8%19,576
49.4%34.1%11,000
45.5%0.5%156
Chuẩn Xác
100%0%1
48.6%50.3%16,210
49.6%32.8%10,557
48.7%24.3%7,835
65.5%0.1%29
48.6%50.8%16,363
48.4%14.5%4,677
40.4%0.2%52
49.2%1.2%382
Cảm Hứng
48.6%94.7%30,522
48.7%99.8%32,138
48.2%64.2%20,678
Mảnh ngọc
48.8%94.6%30,466
47.7%0.7%222
46.7%0.1%15
44.8%0.1%29
51.1%0.3%94
51%9.5%3,058
48.5%85.6%27,580
49.3%8.3%2,669
42.8%0.8%257
48.8%86.3%27,806
48.5%60.8%19,576
49.4%34.1%11,000
45.5%0.5%156
Chuẩn Xác
100%0%1
48.6%50.3%16,210
49.6%32.8%10,557
48.7%24.3%7,835
65.5%0.1%29
48.6%50.8%16,363
48.4%14.5%4,677
40.4%0.2%52
49.2%1.2%382
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLucianPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.22%24,422 Trận | 48.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 43.73%5,657 Trận | 57.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.11%22,673 Trận | 48.64% |
25.39%8,094 Trận | 48.39% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.71%11,322 Trận | 51.97% | |
20.22%5,766 Trận | 49.50% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
47.74%11,219 Trận | 53.49% | |
11.17%2,624 Trận | 52.93% | |
6.95%1,634 Trận | 57.34% | |
5.45%1,281 Trận | 43.25% | |
3.21%754 Trận | 48.54% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.95%5,247 Trận | |
54.04%3,105 Trận | |
54.30%2,223 Trận | |
53.48%776 Trận | |
57.08%424 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.85%1,857 Trận | |
56.65%1,082 Trận | |
55.36%457 Trận | |
57.65%281 Trận | |
57.40%277 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
67.75%555 Trận | |
59.59%339 Trận | |
57.78%180 Trận | |
54.37%103 Trận | |
61.54%39 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

