49%94.4%64,922
45.6%0.7%500
48.6%0.1%37
49.4%0.1%77
48.9%0.3%174
51.1%9.7%6,683
48.7%85.3%58,679
49.6%8.5%5,852
44.6%0.8%529
49%86%59,155
48.6%61.3%42,171
49.5%33.5%23,036
50.5%0.5%329
Chuẩn Xác
100%0%4
48.6%50.8%34,934
50%31.8%21,870
49.4%22.8%15,705
59.7%0.1%77
48.7%51.7%35,560
48.6%13.8%9,505
42.9%0.1%98
49.5%1.2%831
Cảm Hứng
48.8%94.8%65,198
48.8%99.7%68,617
48.5%65.2%44,861
Mảnh ngọc
49%94.4%64,922
45.6%0.7%500
48.6%0.1%37
49.4%0.1%77
48.9%0.3%174
51.1%9.7%6,683
48.7%85.3%58,679
49.6%8.5%5,852
44.6%0.8%529
49%86%59,155
48.6%61.3%42,171
49.5%33.5%23,036
50.5%0.5%329
Chuẩn Xác
100%0%4
48.6%50.8%34,934
50%31.8%21,870
49.4%22.8%15,705
59.7%0.1%77
48.7%51.7%35,560
48.6%13.8%9,505
42.9%0.1%98
49.5%1.2%831
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLucianPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.97%51,627 Trận | 48.83% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 45.02%12,480 Trận | 57.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 70.65%48,050 Trận | 48.60% |
25.86%17,588 Trận | 48.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.89%24,214 Trận | 52.13% | |
19.47%11,819 Trận | 49.09% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
47.78%24,618 Trận | 53.79% | |
10.23%5,272 Trận | 52.05% | |
6.95%3,581 Trận | 57.33% | |
5.53%2,851 Trận | 44.76% | |
3.24%1,671 Trận | 45.54% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.85%11,255 Trận | |
53.80%6,414 Trận | |
54.59%4,777 Trận | |
54.89%1,625 Trận | |
58.21%804 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.76%3,953 Trận | |
56.47%2,302 Trận | |
57.45%919 Trận | |
55.41%619 Trận | |
59.96%567 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
64.12%1,112 Trận | |
58.58%705 Trận | |
58.54%357 Trận | |
56.11%221 Trận | |
61.90%84 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

