48.9%94.5%23,452
47.8%0.7%184
44.4%0%9
42.3%0.1%26
50.6%0.3%77
51.6%9.7%2,418
48.5%85.3%21,176
49.3%8.4%2,080
43.2%0.8%206
48.9%86.1%21,385
48.5%60.3%14,981
49.5%34.5%8,565
45.6%0.5%125
Chuẩn Xác
100%0%1
48.7%49.7%12,335
49.7%33.1%8,215
48.8%24.7%6,121
65.2%0.1%23
48.8%50.2%12,473
47.9%14.6%3,625
40%0.2%40
48.9%1.3%315
Cảm Hứng
48.7%94.6%23,476
48.7%99.8%24,768
48.5%63.8%15,849
Mảnh ngọc
48.9%94.5%23,452
47.8%0.7%184
44.4%0%9
42.3%0.1%26
50.6%0.3%77
51.6%9.7%2,418
48.5%85.3%21,176
49.3%8.4%2,080
43.2%0.8%206
48.9%86.1%21,385
48.5%60.3%14,981
49.5%34.5%8,565
45.6%0.5%125
Chuẩn Xác
100%0%1
48.7%49.7%12,335
49.7%33.1%8,215
48.8%24.7%6,121
65.2%0.1%23
48.8%50.2%12,473
47.9%14.6%3,625
40%0.2%40
48.9%1.3%315
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLucianPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.18%18,967 Trận | 48.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 43.92%4,315 Trận | 57.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.17%17,255 Trận | 48.84% |
25.41%6,161 Trận | 48.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.08%8,665 Trận | 52.43% | |
19.84%4,289 Trận | 49.15% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
47.95%8,553 Trận | 53.75% | |
10.69%1,906 Trận | 54.04% | |
7.04%1,255 Trận | 57.21% | |
5.49%980 Trận | 43.47% | |
3.26%581 Trận | 53.53% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.48%4,087 Trận | |
54.97%2,372 Trận | |
53.13%1,692 Trận | |
53.18%598 Trận | |
56.92%318 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.74%1,452 Trận | |
57.51%859 Trận | |
54.65%355 Trận | |
56.86%204 Trận | |
52.94%204 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
68.77%413 Trận | |
59.40%266 Trận | |
58.02%131 Trận | |
57.69%78 Trận | |
62.07%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

