Tên hiển thị + #NA1
Gragas

Gragas Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 3
Sau vài giây, Gragas lại được hồi máu khi sử dụng kỹ năng.
Lăn Thùng RượuQ
Say Quá Hóa CuồngW
Lăn BụngE
Thùng Rượu NổR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng lấy Q ở cấp 1 một cách mù quáng; hãy chọn E để đối phó với kẻ địch hung hãn hoặc Q để farm an toàn. Tận dụng khả năng khống chế (CC) mạnh mẽ của Gragas để khóa chặt kẻ địch. Gragas rất linh hoạt và có thể lên đồ theo hướng chống chịu hoặc gây sát thương tùy vào nhu cầu của đội.
  • Tỉ lệ thắng50.14%
  • Tỷ lệ chọn2.41%
  • Tỷ lệ cấm0.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
10.65%1,694 Trận
55.84%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
4.91%781 Trận
56.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Động Cơ Vũ Trụ
3.48%553 Trận
56.42%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.06%486 Trận
52.88%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Động Cơ Vũ Trụ
2.21%351 Trận
57.26%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.06%328 Trận
59.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Kiếm Tai Ương
1.5%239 Trận
56.9%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.15%183 Trận
49.18%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
1.1%175 Trận
61.14%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.98%156 Trận
53.21%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
0.97%155 Trận
58.71%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Vọng Âm Luden
0.89%142 Trận
57.75%
Trát Lệnh Đế Vương
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
0.86%137 Trận
59.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
0.84%133 Trận
61.65%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.84%133 Trận
42.86%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
46.57%12,079 Trận
50.29%
Giày Pháp Sư
38.19%9,905 Trận
52.23%
Giày Thép Gai
7.48%1,941 Trận
49.15%
Giày Thủy Ngân
5.73%1,485 Trận
49.23%
Giày Bạc
1.94%504 Trận
53.37%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
78.64%21,558 Trận
50.26%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
10.73%2,940 Trận
52.14%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
6.46%1,772 Trận
48.14%
Khiên Doran
Bình Máu
2.1%576 Trận
49.13%
Mũ Doran
Bình Máu
0.67%183 Trận
45.36%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.35%96 Trận
46.88%
Nhẫn Doran
0.13%35 Trận
57.14%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%33 Trận
63.64%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.09%25 Trận
48%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.08%22 Trận
31.82%
Nước Mắt Nữ Thần
0.08%23 Trận
56.52%
Sách Cũ
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.06%16 Trận
68.75%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.05%13 Trận
53.85%
Bùa Tiên
Lam Ngọc
0.04%10 Trận
60%
Lam Ngọc
0.04%12 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Đai Tên Lửa Hextech
57.42%15,832 Trận
51.95%
Kiếm Tai Ương
41%11,303 Trận
53.94%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
22.8%6,285 Trận
54.22%
Trượng Trường Sinh
21.21%5,848 Trận
49.66%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
19.45%5,363 Trận
52.47%
Động Cơ Vũ Trụ
15.44%4,258 Trận
54.74%
Trát Lệnh Đế Vương
15.02%4,141 Trận
52.55%
Đồng Hồ Cát Zhonya
13.34%3,677 Trận
54.07%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
12.56%3,464 Trận
52.66%
Vọng Âm Luden
9.94%2,741 Trận
52.32%
Mũ Phù Thủy Rabadon
9.09%2,506 Trận
57.1%
Nước Mắt Nữ Thần
7.92%2,183 Trận
38.57%
Ngọc Quên Lãng
6.59%1,817 Trận
47%
Phong Ấn Hắc Ám
6.33%1,744 Trận
55.85%
Quyền Trượng Bão Tố
5.19%1,431 Trận
53.74%
Giáp Tay Seeker
3.66%1,010 Trận
53.66%
Trượng Hư Vô
2.71%747 Trận
52.21%
Hoa Tử Linh
2.35%648 Trận
53.55%
Áo Choàng Gai
1.87%516 Trận
47.67%
Quỷ Thư Morello
1.8%497 Trận
52.92%
Khiên Thái Dương
1.64%453 Trận
48.12%
Tim Băng
1.48%408 Trận
51.72%
Giáp Tâm Linh
1.47%404 Trận
55.45%
Giáp Gai
1.37%377 Trận
46.68%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.35%373 Trận
84.99%
Găng Tay Băng Giá
1.12%310 Trận
49.03%
Áo Choàng Hắc Quang
0.95%262 Trận
50%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.95%262 Trận
55.73%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.67%184 Trận
54.89%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.66%183 Trận
52.46%