51.5%95.3%46,094
51.8%2.6%1,257
64.5%0.1%31
51%0.2%104
53.4%0.4%204
51.5%97.4%47,074
53.1%5.1%2,441
51.4%92%44,491
53.8%0.9%450
51.4%87.9%42,504
53.9%4.5%2,180
50.7%5.6%2,698
Áp Đảo
48.8%0.4%215
52.9%14.1%6,820
50%0.3%130
51.2%52.5%25,385
44.3%0.2%88
49.9%0.7%341
51.1%41.9%20,259
52.5%0.1%40
47.2%1.4%686
Pháp Thuật
51.3%78%37,703
51.4%99.3%48,015
51.4%77.7%37,573
Mảnh ngọc
51.5%95.3%46,094
51.8%2.6%1,257
64.5%0.1%31
51%0.2%104
53.4%0.4%204
51.5%97.4%47,074
53.1%5.1%2,441
51.4%92%44,491
53.8%0.9%450
51.4%87.9%42,504
53.9%4.5%2,180
50.7%5.6%2,698
Áp Đảo
48.8%0.4%215
52.9%14.1%6,820
50%0.3%130
51.2%52.5%25,385
44.3%0.2%88
49.9%0.7%341
51.1%41.9%20,259
52.5%0.1%40
47.2%1.4%686
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFizzPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.39%45,702 Trận | 51.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREWEWRWWQQ | 56.51%15,425 Trận | 58.30% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.75%44,095 Trận | 51.59% |
3 | 2.19%1,021 Trận | 49.27% |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.71%29,800 Trận | 51.94% | |
28.38%12,869 Trận | 52.30% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.09%3,555 Trận | 50.83% | |
8.91%2,858 Trận | 51.33% | |
8.11%2,601 Trận | 50.83% | |
4.32%1,385 Trận | 56.75% | |
3.97%1,274 Trận | 55.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.10%5,716 Trận | |
60.76%2,811 Trận | |
58.35%2,490 Trận | |
52.22%1,666 Trận | |
76.90%1,078 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.01%1,090 Trận | |
57.02%1,082 Trận | |
61.61%534 Trận | |
56.66%503 Trận | |
59.45%402 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
44.00%25 Trận | |
62.50%24 Trận | |
43.48%23 Trận | |
57.89%19 Trận | |
37.50%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

