51.6%95%185,264
51.2%3%5,931
49.3%0.2%361
51.5%0.3%499
46.6%0.4%754
51.6%97.6%190,303
51.1%5.6%10,875
51.6%91.4%178,200
52.8%1.3%2,481
51.6%86.9%169,399
52.9%4.7%9,249
50.3%6.6%12,908
Áp Đảo
49.1%0.6%1,134
52.6%15.2%29,656
48.3%0.3%491
51.3%55.3%107,772
50.7%0.2%473
50.7%0.7%1,432
50.7%44%85,776
47.7%0.1%216
50.6%1.5%2,902
Pháp Thuật
51.3%77.7%151,509
51.5%99.1%193,233
51.5%78%152,146
Mảnh ngọc
51.6%95%185,264
51.2%3%5,931
49.3%0.2%361
51.5%0.3%499
46.6%0.4%754
51.6%97.6%190,303
51.1%5.6%10,875
51.6%91.4%178,200
52.8%1.3%2,481
51.6%86.9%169,399
52.9%4.7%9,249
50.3%6.6%12,908
Áp Đảo
49.1%0.6%1,134
52.6%15.2%29,656
48.3%0.3%491
51.3%55.3%107,772
50.7%0.2%473
50.7%0.7%1,432
50.7%44%85,776
47.7%0.1%216
50.6%1.5%2,902
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFizzPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.38188,502 Trận | 51.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREWEWRWWQQ | 56.47%66,148 Trận | 58.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.63%181,228 Trận | 51.61% |
3 | 2.13%4,081 Trận | 49.84% |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.82%119,044 Trận | 52.03% | |
29.97%55,909 Trận | 52.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.72%14,288 Trận | 51.2% | |
10.21%13,608 Trận | 51.82% | |
9.52%12,692 Trận | 51.1% | |
5.04%6,725 Trận | 57.01% | |
4.2%5,593 Trận | 51.62% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.69%24,175 Trận | |
61.58%10,886 Trận | |
58.75%10,044 Trận | |
51.83%6,988 Trận | |
78.96%4,482 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.26%4,787 Trận | |
64.79%4,643 Trận | |
59.45%2,306 Trận | |
60.36%2,142 Trận | |
71.9%1,669 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.86%145 Trận | |
46.09%128 Trận | |
52.75%91 Trận | |
54.93%71 Trận | |
52%50 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

