51.5%95.8%57,676
51.5%2.6%1,578
47%0.2%100
57.8%0.2%90
51.5%0.4%227
51.5%98%59,037
51.4%5.1%3,047
51.5%92.5%55,736
50.8%1%571
51.5%88.4%53,254
52.5%4.3%2,560
51%5.9%3,540
Áp Đảo
48.8%0.6%387
51.5%15.1%9,094
51.8%0.3%164
51.1%55.1%33,177
58%0.1%69
49%0.7%392
50.9%43.1%25,943
55%0.1%80
52.3%1.3%768
Pháp Thuật
51.5%76.6%46,142
51.5%99.4%59,891
51.4%77.9%46,892
Mảnh ngọc
51.5%95.8%57,676
51.5%2.6%1,578
47%0.2%100
57.8%0.2%90
51.5%0.4%227
51.5%98%59,037
51.4%5.1%3,047
51.5%92.5%55,736
50.8%1%571
51.5%88.4%53,254
52.5%4.3%2,560
51%5.9%3,540
Áp Đảo
48.8%0.6%387
51.5%15.1%9,094
51.8%0.3%164
51.1%55.1%33,177
58%0.1%69
49%0.7%392
50.9%43.1%25,943
55%0.1%80
52.3%1.3%768
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFizzPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.4356,761 Trận | 51.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREWEWRWWQQ | 55.68%18,667 Trận | 57.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.99%53,513 Trận | 51.48% |
3 | 1.95%1,097 Trận | 49.59% |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.11%34,088 Trận | 51.82% | |
31.08%17,058 Trận | 52.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.79%4,615 Trận | 50.44% | |
10.52%4,119 Trận | 52.1% | |
7.98%3,124 Trận | 50.22% | |
4.5%1,762 Trận | 56.02% | |
4.2%1,644 Trận | 51.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.35%7,705 Trận | |
61.94%3,505 Trận | |
57.14%3,192 Trận | |
52.33%2,249 Trận | |
76.68%1,415 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.75%1,496 Trận | |
62.72%1,446 Trận | |
55.75%696 Trận | |
60.66%694 Trận | |
69.09%508 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.72%39 Trận | |
44.44%27 Trận | |
40.74%27 Trận | |
42.86%21 Trận | |
53.33%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

