50.6%53.6%24,189
50%0.2%70
44.7%0.3%150
51%26.6%11,998
50.7%2.2%990
50.6%74.7%33,700
52.9%3.8%1,717
50.7%77.5%34,933
49.1%1.3%603
52.5%1.9%871
51.1%3%1,359
52%3.3%1,468
50.6%74.5%33,580
Chuẩn Xác
0%0%5
51.5%1.8%807
54%4.6%2,095
52.5%4.7%2,119
38.5%0%13
49.6%28.2%12,710
48.9%12.2%5,510
50%0.1%52
51.5%23.2%10,449
Cảm Hứng
50.5%56.1%25,289
50.2%98.6%44,485
50.2%63.4%28,610
Mảnh ngọc
50.6%53.6%24,189
50%0.2%70
44.7%0.3%150
51%26.6%11,998
50.7%2.2%990
50.6%74.7%33,700
52.9%3.8%1,717
50.7%77.5%34,933
49.1%1.3%603
52.5%1.9%871
51.1%3%1,359
52%3.3%1,468
50.6%74.5%33,580
Chuẩn Xác
0%0%5
51.5%1.8%807
54%4.6%2,095
52.5%4.7%2,119
38.5%0%13
49.6%28.2%12,710
48.9%12.2%5,510
50%0.1%52
51.5%23.2%10,449
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFioraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.4136,339 Trận | 50.67% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 64.27%20,189 Trận | 54.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
83.19%36,401 Trận | 50.56% | |
11.28%4,935 Trận | 46.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.34%22,892 Trận | 50.27% | |
27.55%10,809 Trận | 52.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
41%9,895 Trận | 58.53% | |
10.11%2,441 Trận | 57.39% | |
5.9%1,423 Trận | 57.62% | |
5.06%1,221 Trận | 60.11% | |
4.59%1,107 Trận | 64.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.01%2,413 Trận | |
64.45%2,242 Trận | |
58.99%1,751 Trận | |
60.57%1,552 Trận | |
56.57%578 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.73%586 Trận | |
62.7%429 Trận | |
62.86%412 Trận | |
59.69%392 Trận | |
64.38%233 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%32 Trận | |
46.67%15 Trận | |
53.85%13 Trận | |
63.64%11 Trận | |
50%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

