43.5%1.3%329
46.5%0.4%114
44.8%0.2%58
51%93.2%24,285
50.4%0.5%119
50.9%94.1%24,530
51.1%0.5%137
51.3%74.9%19,526
49.4%20%5,204
44.6%0.2%56
46.7%2.6%675
43.4%0.8%219
51.1%91.7%23,892
Chuẩn Xác
50.7%41.9%10,929
45.5%0%11
50.1%8.5%2,212
49.9%1.7%451
50.6%48.1%12,547
62.5%0.1%24
52.8%0.1%36
58.3%0.1%12
52.1%0.5%144
Pháp Thuật
50.9%96%25,021
50.7%95.6%24,914
50.9%71%18,504
Mảnh Thuộc Tính
43.5%1.3%329
46.5%0.4%114
44.8%0.2%58
51%93.2%24,285
50.4%0.5%119
50.9%94.1%24,530
51.1%0.5%137
51.3%74.9%19,526
49.4%20%5,204
44.6%0.2%56
46.7%2.6%675
43.4%0.8%219
51.1%91.7%23,892
Chuẩn Xác
50.7%41.9%10,929
45.5%0%11
50.1%8.5%2,212
49.9%1.7%451
50.6%48.1%12,547
62.5%0.1%24
52.8%0.1%36
58.3%0.1%12
52.1%0.5%144
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoDariusPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
91.8423,164 Trận | 50.88% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 34.22%6,206 Trận | 55.38% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
62.61%16,014 Trận | 51.87% | |
35.26%9,018 Trận | 48.89% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.85%14,155 Trận | 51.3% | |
29.69%7,392 Trận | 50.85% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
11.96%1,812 Trận | 60.15% | |
6.14%931 Trận | 59.51% | |
6.08%922 Trận | 55.42% | |
4.21%638 Trận | 55.64% | |
3.22%488 Trận | 60.45% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
59.09%1,584 Trận | |
58.6%1,210 Trận | |
61.42%871 Trận | |
58.96%843 Trận | |
50.8%437 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
63.49%304 Trận | |
57.07%205 Trận | |
58.73%189 Trận | |
55.06%158 Trận | |
51.97%152 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
0%5 Trận | |
25%4 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo