52.4%0.4%166
46.4%0.3%97
40%0.1%35
49.9%64.5%24,878
48.5%0.3%99
49.9%64.8%24,987
52.2%0.2%90
50.5%48.6%18,730
48%16.4%6,330
52.6%0.3%116
48.7%1.9%717
52.2%1%387
49.9%62.5%24,072
Chuẩn Xác
50.2%31.2%12,010
50%0.1%24
51.2%8.2%3,152
58.5%0.6%246
50.2%38.2%14,713
44.1%0.1%34
44.2%0.2%77
45%0.1%20
60.3%0.8%310
Pháp Thuật
49.9%95.8%36,933
49.8%96.3%37,107
49.5%78.4%30,210
Mảnh ngọc
52.4%0.4%166
46.4%0.3%97
40%0.1%35
49.9%64.5%24,878
48.5%0.3%99
49.9%64.8%24,987
52.2%0.2%90
50.5%48.6%18,730
48%16.4%6,330
52.6%0.3%116
48.7%1.9%717
52.2%1%387
49.9%62.5%24,072
Chuẩn Xác
50.2%31.2%12,010
50%0.1%24
51.2%8.2%3,152
58.5%0.6%246
50.2%38.2%14,713
44.1%0.1%34
44.2%0.2%77
45%0.1%20
60.3%0.8%310
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.5225,530 Trận | 49.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.76%8,961 Trận | 54.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.17%25,425 Trận | 50.16% | |
26.86%10,167 Trận | 48.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.2%20,597 Trận | 50% | |
28.49%10,443 Trận | 50.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.52%2,962 Trận | 59.69% | |
8%1,892 Trận | 56.03% | |
4.78%1,130 Trận | 60.35% | |
3.06%723 Trận | 56.15% | |
2.76%654 Trận | 58.87% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.91%2,228 Trận | |
60.88%2,058 Trận | |
57.93%2,006 Trận | |
52.13%1,055 Trận | |
57.46%1,006 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.43%525 Trận | |
54.43%406 Trận | |
59.38%384 Trận | |
57.83%332 Trận | |
60.39%255 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
29.41%17 Trận | |
53.85%13 Trận | |
46.15%13 Trận | |
60%10 Trận | |
77.78%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

