49.3%0.4%511
43.7%0.2%229
46.4%0.1%125
50.7%62.3%73,876
45.4%0.2%269
50.7%62.6%74,137
48.7%0.3%335
51.1%46.5%55,083
49.6%16.4%19,394
41.7%0.2%264
47.9%1.7%2,045
48.2%0.9%1,074
50.8%60.4%71,622
Chuẩn Xác
50.6%31.1%36,805
42.6%0.1%54
51.9%7.2%8,518
50.2%0.5%621
50.8%37.2%44,084
40.4%0.1%89
46.1%0.2%232
55.6%0%45
50.5%0.7%818
Pháp Thuật
50.6%96.4%114,273
50.5%96.2%114,010
50.2%79.5%94,163
Mảnh ngọc
49.3%0.4%511
43.7%0.2%229
46.4%0.1%125
50.7%62.3%73,876
45.4%0.2%269
50.7%62.6%74,137
48.7%0.3%335
51.1%46.5%55,083
49.6%16.4%19,394
41.7%0.2%264
47.9%1.7%2,045
48.2%0.9%1,074
50.8%60.4%71,622
Chuẩn Xác
50.6%31.1%36,805
42.6%0.1%54
51.9%7.2%8,518
50.2%0.5%621
50.8%37.2%44,084
40.4%0.1%89
46.1%0.2%232
55.6%0%45
50.5%0.7%818
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.1279,217 Trận | 50.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.84%27,675 Trận | 54.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.68%76,501 Trận | 51% | |
26.71%30,188 Trận | 49.32% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.83%62,394 Trận | 50.42% | |
28.54%31,331 Trận | 51.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.89%9,707 Trận | 58.75% | |
8.67%6,060 Trận | 56.8% | |
4.69%3,276 Trận | 58.64% | |
3.34%2,337 Trận | 56.05% | |
2.76%1,929 Trận | 56.51% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.35%6,960 Trận | |
59.18%6,364 Trận | |
61.07%6,173 Trận | |
54.56%3,092 Trận | |
60.33%2,927 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.62%1,543 Trận | |
57.31%1,176 Trận | |
55.23%1,157 Trận | |
57.13%1,066 Trận | |
60.77%724 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.76%42 Trận | |
61.11%36 Trận | |
50%30 Trận | |
37.93%29 Trận | |
53.57%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

