54.5%0.4%233
47.7%0.2%128
47.7%0.1%65
50.1%62.3%37,622
47.2%0.2%144
50.1%62.5%37,754
48%0.3%150
50.7%46.6%28,160
48.3%16.1%9,724
47.6%0.3%164
45.1%1.7%1,029
50.7%0.8%469
50.2%60.5%36,550
Chuẩn Xác
50.4%29.5%17,802
43.3%0.1%30
50.4%8.1%4,895
54.5%0.6%354
50.4%36.4%21,987
34.1%0.1%41
46.9%0.2%130
33.3%0%21
46.4%0.7%390
Pháp Thuật
49.9%96.3%58,140
49.9%96.1%58,035
49.6%79.5%47,981
Mảnh ngọc
54.5%0.4%233
47.7%0.2%128
47.7%0.1%65
50.1%62.3%37,622
47.2%0.2%144
50.1%62.5%37,754
48%0.3%150
50.7%46.6%28,160
48.3%16.1%9,724
47.6%0.3%164
45.1%1.7%1,029
50.7%0.8%469
50.2%60.5%36,550
Chuẩn Xác
50.4%29.5%17,802
43.3%0.1%30
50.4%8.1%4,895
54.5%0.6%354
50.4%36.4%21,987
34.1%0.1%41
46.9%0.2%130
33.3%0%21
46.4%0.7%390
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDariusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.32%39,595 Trận | 49.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQEQEREEWW | 35.47%14,053 Trận | 54.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
68.52%39,897 Trận | 50.53% | |
25.60%14,905 Trận | 48.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.05%32,215 Trận | 50.13% | |
27.73%15,656 Trận | 50.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.68%4,768 Trận | 58.03% | |
7.80%2,721 Trận | 54.65% | |
4.75%1,656 Trận | 58.82% | |
3.08%1,075 Trận | 56.00% | |
2.93%1,023 Trận | 57.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.93%3,304 Trận | |
58.61%3,097 Trận | |
60.91%2,929 Trận | |
51.85%1,701 Trận | |
58.00%1,431 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.81%697 Trận | |
57.59%672 Trận | |
55.38%558 Trận | |
57.77%502 Trận | |
52.93%376 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
38.46%13 Trận | |
46.15%13 Trận | |
50.00%12 Trận | |
50.00%12 Trận | |
40.00%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

