28.6%0.2%7
47.4%7.5%344
66.7%0.2%9
49.3%78.4%3,597
54.2%1.8%83
49.1%84%3,855
42.1%0.4%19
49.1%82.9%3,803
55.7%1.7%79
48%1.6%75
49.2%82.7%3,794
44.4%0.2%9
49.4%3.4%154
Pháp Thuật
0%0%0
45.2%0.7%31
48.5%68.4%3,140
0%0%1
46%3.5%161
100%0%1
41.5%4.1%188
48.8%64%2,937
45.5%0.2%11
Chuẩn Xác
48.5%92.2%4,230
48.6%95.2%4,367
48.3%86.1%3,948
Mảnh ngọc
28.6%0.2%7
47.4%7.5%344
66.7%0.2%9
49.3%78.4%3,597
54.2%1.8%83
49.1%84%3,855
42.1%0.4%19
49.1%82.9%3,803
55.7%1.7%79
48%1.6%75
49.2%82.7%3,794
44.4%0.2%9
49.4%3.4%154
Pháp Thuật
0%0%0
45.2%0.7%31
48.5%68.4%3,140
0%0%1
46%3.5%161
100%0%1
41.5%4.1%188
48.8%64%2,937
45.5%0.2%11
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBrandPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.733,100 Trận | 48.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 53.64%398 Trận | 52.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.86%3,773 Trận | 48.9% |
2.85%112 Trận | 49.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.19%2,743 Trận | 49.76% | |
13.67%492 Trận | 47.36% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
89.36%3,845 Trận | 48.56% | |
6.51%280 Trận | 56.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.28%159 Trận | 48.43% | |
7.52%106 Trận | 52.83% | |
7.24%102 Trận | 56.86% | |
5.04%71 Trận | 49.3% | |
4.9%69 Trận | 44.93% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50%96 Trận | |
48.1%79 Trận | |
59.26%27 Trận | |
60%25 Trận | |
47.83%23 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

