46.6%0.2%88
47.1%6.9%3,534
53.2%0.2%79
49.8%80.1%41,054
47.7%1.9%947
49.6%85.1%43,609
50.8%0.4%199
49.6%83.7%42,915
50.3%1.5%789
48.1%2.1%1,051
49.5%83.6%42,840
50.4%0.3%127
49.4%3.5%1,788
Pháp Thuật
0%0%1
54.3%0.6%293
49.6%70.5%36,118
48.6%0.1%35
49.1%3.7%1,909
45.5%0%11
49.7%4.2%2,149
49.6%66.5%34,078
57.6%0.3%144
Chuẩn Xác
49.5%92.6%47,474
49.3%95.1%48,740
49.4%86.7%44,447
Mảnh ngọc
46.6%0.2%88
47.1%6.9%3,534
53.2%0.2%79
49.8%80.1%41,054
47.7%1.9%947
49.6%85.1%43,609
50.8%0.4%199
49.6%83.7%42,915
50.3%1.5%789
48.1%2.1%1,051
49.5%83.6%42,840
50.4%0.3%127
49.4%3.5%1,788
Pháp Thuật
0%0%1
54.3%0.6%293
49.6%70.5%36,118
48.6%0.1%35
49.1%3.7%1,909
45.5%0%11
49.7%4.2%2,149
49.6%66.5%34,078
57.6%0.3%144
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBrandPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.7635,175 Trận | 49.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 56.45%5,467 Trận | 57.31% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.87%45,855 Trận | 49.44% |
2.95%1,409 Trận | 48.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.16%34,021 Trận | 50.32% | |
13.71%6,124 Trận | 50.56% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
89.44%43,999 Trận | 49.26% | |
6.59%3,241 Trận | 51.84% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.33%1,907 Trận | 51.97% | |
7.99%1,475 Trận | 56.47% | |
6.96%1,284 Trận | 51.48% | |
5.77%1,065 Trận | 50.8% | |
5.17%954 Trận | 55.03% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.17%1,265 Trận | |
49.4%1,081 Trận | |
49.23%323 Trận | |
49.66%298 Trận | |
51.03%290 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.15%54 Trận | |
50%48 Trận | |
36.67%30 Trận | |
63.64%22 Trận | |
47.62%21 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

