28.6%0.2%7
46.4%7.6%302
75%0.2%8
49.1%78.4%3,131
56%1.9%75
48.8%84%3,355
38.9%0.5%18
48.7%82.9%3,311
55.1%1.7%69
50%1.7%68
48.9%82.8%3,306
50%0.2%6
49.3%3.4%136
Pháp Thuật
0%0%0
44%0.6%25
48.3%68.4%2,732
0%0%1
45.7%3.5%140
100%0%1
42%3.9%157
48.5%64.3%2,570
50%0.3%10
Chuẩn Xác
48.4%92.5%3,697
48.5%95.1%3,801
48%86.3%3,448
Mảnh ngọc
28.6%0.2%7
46.4%7.6%302
75%0.2%8
49.1%78.4%3,131
56%1.9%75
48.8%84%3,355
38.9%0.5%18
48.7%82.9%3,311
55.1%1.7%69
50%1.7%68
48.9%82.8%3,306
50%0.2%6
49.3%3.4%136
Pháp Thuật
0%0%0
44%0.6%25
48.3%68.4%2,732
0%0%1
45.7%3.5%140
100%0%1
42%3.9%157
48.5%64.3%2,570
50%0.3%10
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBrandPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.152,722 Trận | 48.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 54.53%349 Trận | 51.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.77%3,305 Trận | 48.65% |
2.84%98 Trận | 48.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.96%2,398 Trận | 49.33% | |
13.91%439 Trận | 47.15% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
89.66%3,372 Trận | 48.34% | |
6.17%232 Trận | 56.03% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.72%132 Trận | 48.48% | |
7.47%92 Trận | 54.35% | |
7.07%87 Trận | 57.47% | |
5.12%63 Trận | 42.86% | |
5.04%62 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.22%82 Trận | |
46.15%65 Trận | |
57.14%21 Trận | |
47.62%21 Trận | |
55%20 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

