46.3%0.2%80
46.9%6.9%3,236
51.4%0.2%74
49.7%80.2%37,750
48.1%1.8%860
49.5%85.1%40,098
51.1%0.4%182
49.5%83.8%39,459
49.9%1.5%724
47.9%2%957
49.5%83.6%39,366
51.7%0.3%118
49.5%3.5%1,656
Pháp Thuật
0%0%0
55.5%0.6%272
49.5%70.5%33,199
50%0.1%34
49.5%3.7%1,747
55.6%0%9
49.8%4.2%1,956
49.5%66.6%31,352
57.4%0.3%141
Chuẩn Xác
49.5%92.5%43,581
49.3%95%44,759
49.4%86.6%40,801
Mảnh ngọc
46.3%0.2%80
46.9%6.9%3,236
51.4%0.2%74
49.7%80.2%37,750
48.1%1.8%860
49.5%85.1%40,098
51.1%0.4%182
49.5%83.8%39,459
49.9%1.5%724
47.9%2%957
49.5%83.6%39,366
51.7%0.3%118
49.5%3.5%1,656
Pháp Thuật
0%0%0
55.5%0.6%272
49.5%70.5%33,199
50%0.1%34
49.5%3.7%1,747
55.6%0%9
49.8%4.2%1,956
49.5%66.6%31,352
57.4%0.3%141
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBrandPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.6232,186 Trận | 49.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 56.48%5,014 Trận | 57.36% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.86%41,989 Trận | 49.42% |
2.97%1,300 Trận | 48.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.17%31,164 Trận | 50.28% | |
13.66%5,587 Trận | 50.62% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
89.45%40,320 Trận | 49.23% | |
6.54%2,950 Trận | 51.83% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.26%1,736 Trận | 52.53% | |
7.95%1,344 Trận | 55.73% | |
6.99%1,183 Trận | 52.07% | |
5.73%969 Trận | 51.19% | |
5.14%870 Trận | 54.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
51.69%1,180 Trận | |
48.82%975 Trận | |
49.35%306 Trận | |
50.35%282 Trận | |
50.74%270 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
47.06%51 Trận | |
54.55%44 Trận | |
37.04%27 Trận | |
47.62%21 Trận | |
63.16%19 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

