48.3%3%1,810
51.1%95.9%58,185
49.3%0.2%134
31.4%0.1%35
47.1%0.5%308
51.9%8.6%5,209
51%90.1%54,647
50.8%80.4%48,738
41.7%0.1%72
52.1%18.7%11,354
50%7.8%4,718
51.2%90.9%55,101
45.8%0.6%345
Chuẩn Xác
50%0%2
51.5%4.7%2,826
53%28.1%17,067
50.2%3.8%2,272
41.4%0.1%29
50.3%61%37,023
46.8%1%581
51.2%93.3%56,562
44.9%0.2%98
Cảm Hứng
50.9%97.2%58,944
51.1%98.6%59,818
51%87.3%52,956
Mảnh ngọc
48.3%3%1,810
51.1%95.9%58,185
49.3%0.2%134
31.4%0.1%35
47.1%0.5%308
51.9%8.6%5,209
51%90.1%54,647
50.8%80.4%48,738
41.7%0.1%72
52.1%18.7%11,354
50%7.8%4,718
51.2%90.9%55,101
45.8%0.6%345
Chuẩn Xác
50%0%2
51.5%4.7%2,826
53%28.1%17,067
50.2%3.8%2,272
41.4%0.1%29
50.3%61%37,023
46.8%1%581
51.2%93.3%56,562
44.9%0.2%98
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.446,795 Trận | 51.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.76%13,934 Trận | 60.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.61%48,754 Trận | 51.14% |
12.04%7,023 Trận | 50.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.54%47,701 Trận | 50.93% | |
7.72%4,410 Trận | 56.3% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.75%21,051 Trận | 58.7% | |
10.59%4,575 Trận | 51.1% | |
7.92%3,421 Trận | 55.01% | |
3.15%1,359 Trận | 55.63% | |
3.03%1,309 Trận | 56.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.54%6,688 Trận | |
57%5,309 Trận | |
57.16%3,982 Trận | |
58.07%1,562 Trận | |
60.53%1,239 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.58%2,114 Trận | |
57.61%1,819 Trận | |
52.22%563 Trận | |
58.53%516 Trận | |
58.75%463 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.54%654 Trận | |
65.38%364 Trận | |
62.42%157 Trận | |
53.45%116 Trận | |
52.88%104 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

