49.5%3.2%3,260
51.1%95.6%98,386
52.5%0.2%200
41.9%0.1%62
45.9%0.5%508
51.9%8.9%9,139
51%89.6%92,261
50.8%80.6%82,981
45.8%0.1%120
52.3%18.3%18,807
50.3%7.9%8,109
51.1%90.6%93,238
48.7%0.5%561
Chuẩn Xác
20%0%5
51.7%4.7%4,877
52.7%28%28,790
50.1%3.6%3,734
41.7%0.1%48
50.3%60.9%62,670
46.8%0.9%918
51.2%93%95,683
45.9%0.2%157
Cảm Hứng
50.9%97.1%99,951
51%98.6%101,497
51%87.1%89,622
Mảnh ngọc
49.5%3.2%3,260
51.1%95.6%98,386
52.5%0.2%200
41.9%0.1%62
45.9%0.5%508
51.9%8.9%9,139
51%89.6%92,261
50.8%80.6%82,981
45.8%0.1%120
52.3%18.3%18,807
50.3%7.9%8,109
51.1%90.6%93,238
48.7%0.5%561
Chuẩn Xác
20%0%5
51.7%4.7%4,877
52.7%28%28,790
50.1%3.6%3,734
41.7%0.1%48
50.3%60.9%62,670
46.8%0.9%918
51.2%93%95,683
45.9%0.2%157
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.5581,465 Trận | 51.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.84%24,184 Trận | 60.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.34%81,477 Trận | 51.11% |
12.35%12,072 Trận | 50.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.63%79,817 Trận | 50.94% | |
7.43%7,090 Trận | 55.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.18%35,116 Trận | 58.43% | |
10.17%7,411 Trận | 51.29% | |
8.03%5,853 Trận | 55.66% | |
3.18%2,319 Trận | 55.2% | |
3.07%2,234 Trận | 55.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.82%11,389 Trận | |
56.33%8,915 Trận | |
57.77%6,753 Trận | |
58.59%2,671 Trận | |
60.63%2,050 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.59%3,657 Trận | |
57.79%3,080 Trận | |
52.7%1,000 Trận | |
56.36%857 Trận | |
58.1%759 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.88%1,110 Trận | |
63.73%612 Trận | |
57.86%280 Trận | |
49.3%215 Trận | |
52.33%172 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

