48.5%2.9%1,664
51.1%96%54,211
50%0.2%122
32.3%0.1%31
47.9%0.5%292
52.1%8.6%4,839
50.9%90.1%50,897
50.8%80.4%45,395
42%0.1%69
52%18.7%10,564
50.1%7.7%4,366
51.1%90.9%51,346
45.9%0.6%316
Chuẩn Xác
50%0%2
51.7%4.6%2,606
52.9%28.2%15,922
50.3%3.8%2,123
44%0%25
50.2%61.1%34,477
47.3%0.9%516
51.2%93.4%52,724
46.2%0.2%93
Cảm Hứng
50.9%97.2%54,888
51%98.6%55,694
51%87.4%49,375
Mảnh ngọc
48.5%2.9%1,664
51.1%96%54,211
50%0.2%122
32.3%0.1%31
47.9%0.5%292
52.1%8.6%4,839
50.9%90.1%50,897
50.8%80.4%45,395
42%0.1%69
52%18.7%10,564
50.1%7.7%4,366
51.1%90.9%51,346
45.9%0.6%316
Chuẩn Xác
50%0%2
51.7%4.6%2,606
52.9%28.2%15,922
50.3%3.8%2,123
44%0%25
50.2%61.1%34,477
47.3%0.9%516
51.2%93.4%52,724
46.2%0.2%93
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4244,010 Trận | 51.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.88%13,122 Trận | 60.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.73%46,192 Trận | 51.08% |
11.96%6,596 Trận | 50.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.49%45,101 Trận | 50.9% | |
7.83%4,227 Trận | 56.42% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.82%19,882 Trận | 58.68% | |
10.67%4,345 Trận | 50.98% | |
7.91%3,222 Trận | 55.03% | |
3.18%1,297 Trận | 55.2% | |
3.01%1,224 Trận | 57.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.33%6,214 Trận | |
56.74%4,993 Trận | |
56.98%3,749 Trận | |
58.35%1,467 Trận | |
60.41%1,167 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.44%1,989 Trận | |
57.49%1,710 Trận | |
51.83%519 Trận | |
58.33%492 Trận | |
59.09%440 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.45%620 Trận | |
65.52%348 Trận | |
61.84%152 Trận | |
52.68%112 Trận | |
54%100 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

