49.3%3.2%3,357
51.1%95.6%100,949
52.2%0.2%203
42.2%0.1%64
45.6%0.5%520
51.7%8.9%9,373
51%89.6%94,680
50.7%80.7%85,216
46.3%0.1%123
52.2%18.2%19,234
50.1%7.9%8,340
51.1%90.6%95,660
49%0.5%573
Chuẩn Xác
16.7%0%6
51.7%4.7%5,012
52.7%27.9%29,513
49.9%3.6%3,827
42.9%0.1%49
50.3%60.9%64,339
47.5%0.9%942
51.2%93%98,188
45.7%0.2%162
Cảm Hứng
50.9%97.1%102,578
51%98.6%104,162
50.9%87.1%91,966
Mảnh ngọc
49.3%3.2%3,357
51.1%95.6%100,949
52.2%0.2%203
42.2%0.1%64
45.6%0.5%520
51.7%8.9%9,373
51%89.6%94,680
50.7%80.7%85,216
46.3%0.1%123
52.2%18.2%19,234
50.1%7.9%8,340
51.1%90.6%95,660
49%0.5%573
Chuẩn Xác
16.7%0%6
51.7%4.7%5,012
52.7%27.9%29,513
49.9%3.6%3,827
42.9%0.1%49
50.3%60.9%64,339
47.5%0.9%942
51.2%93%98,188
45.7%0.2%162
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.5483,670 Trận | 51.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.82%24,804 Trận | 60.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.33%83,681 Trận | 51.1% |
12.36%12,413 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.59%81,944 Trận | 50.92% | |
7.43%7,283 Trận | 55.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.11%35,978 Trận | 58.38% | |
10.17%7,607 Trận | 51.39% | |
8.05%6,017 Trận | 55.61% | |
3.18%2,381 Trận | 55.14% | |
3.07%2,295 Trận | 55.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.79%11,659 Trận | |
56.34%9,120 Trận | |
57.79%6,953 Trận | |
58.54%2,728 Trận | |
60.57%2,110 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.73%3,754 Trận | |
57.78%3,143 Trận | |
52.83%1,026 Trận | |
56.18%874 Trận | |
58.14%774 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.76%1,136 Trận | |
64.14%633 Trận | |
57.69%286 Trận | |
48.64%220 Trận | |
52.78%180 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

