49%3.2%3,935
51.1%95.4%117,027
52.8%0.2%233
41%0.1%78
46.6%0.5%579
51.7%8.9%10,858
51%89.6%109,836
50.7%80.8%99,114
46.8%0.1%141
52.4%18%22,018
50.1%7.9%9,665
51.1%90.5%110,928
48.7%0.5%680
Chuẩn Xác
28.6%0%7
51.7%4.7%5,800
52.6%27.9%34,155
49.8%3.6%4,351
48.3%0.1%58
50.4%61%74,767
46.9%0.9%1,095
51.2%92.8%113,840
45.9%0.2%207
Cảm Hứng
50.9%97.1%119,093
51%98.6%120,929
50.9%87%106,703
Mảnh ngọc
49%3.2%3,935
51.1%95.4%117,027
52.8%0.2%233
41%0.1%78
46.6%0.5%579
51.7%8.9%10,858
51%89.6%109,836
50.7%80.8%99,114
46.8%0.1%141
52.4%18%22,018
50.1%7.9%9,665
51.1%90.5%110,928
48.7%0.5%680
Chuẩn Xác
28.6%0%7
51.7%4.7%5,800
52.6%27.9%34,155
49.8%3.6%4,351
48.3%0.1%58
50.4%61%74,767
46.9%0.9%1,095
51.2%92.8%113,840
45.9%0.2%207
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.5497,593 Trận | 51.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.68%28,852 Trận | 60.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.21%97,556 Trận | 51.09% |
12.46%14,613 Trận | 50.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.56%95,665 Trận | 50.88% | |
7.33%8,389 Trận | 56.04% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.02%41,745 Trận | 58.51% | |
10.07%8,755 Trận | 51.22% | |
8.13%7,068 Trận | 55.9% | |
3.18%2,767 Trận | 55.51% | |
3.05%2,655 Trận | 55.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.05%13,435 Trận | |
56.61%10,474 Trận | |
57.59%8,009 Trận | |
58.88%3,115 Trận | |
60.07%2,424 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.63%4,322 Trận | |
58.03%3,588 Trận | |
53.56%1,165 Trận | |
56.99%1,016 Trận | |
58.74%904 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.1%1,298 Trận | |
63.54%735 Trận | |
57.28%323 Trận | |
48.21%251 Trận | |
53.33%210 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

