48.3%3%1,713
51.1%96%55,493
50.8%0.2%130
32.3%0.1%31
47.8%0.5%297
52.1%8.5%4,941
50.9%90.1%52,129
50.8%80.4%46,477
42%0.1%69
52%18.7%10,821
50.1%7.8%4,485
51.1%90.9%52,552
46.1%0.6%330
Chuẩn Xác
50%0%2
51.5%4.6%2,678
52.9%28.2%16,276
50.3%3.8%2,172
42.3%0%26
50.2%61.1%35,324
47.1%0.9%537
51.2%93.3%53,971
45.8%0.2%96
Cảm Hứng
50.9%97.2%56,201
51%98.6%57,029
51%87.4%50,523
Mảnh ngọc
48.3%3%1,713
51.1%96%55,493
50.8%0.2%130
32.3%0.1%31
47.8%0.5%297
52.1%8.5%4,941
50.9%90.1%52,129
50.8%80.4%46,477
42%0.1%69
52%18.7%10,821
50.1%7.8%4,485
51.1%90.9%52,552
46.1%0.6%330
Chuẩn Xác
50%0%2
51.5%4.6%2,678
52.9%28.2%16,276
50.3%3.8%2,172
42.3%0%26
50.2%61.1%35,324
47.1%0.9%537
51.2%93.3%53,971
45.8%0.2%96
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4444,531 Trận | 51.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.88%13,280 Trận | 60.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.73%46,687 Trận | 51.1% |
11.96%6,669 Trận | 50.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.51%45,596 Trận | 50.91% | |
7.8%4,256 Trận | 56.34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.82%20,111 Trận | 58.65% | |
10.65%4,389 Trận | 51.04% | |
7.91%3,257 Trận | 54.96% | |
3.17%1,306 Trận | 55.36% | |
3.01%1,241 Trận | 57.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.33%6,302 Trận | |
56.85%5,059 Trận | |
57.05%3,788 Trận | |
58.3%1,482 Trận | |
60.61%1,178 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.52%2,004 Trận | |
57.64%1,735 Trận | |
51.52%526 Trận | |
58.43%498 Trận | |
58.88%445 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.76%625 Trận | |
65.33%349 Trận | |
61.84%152 Trận | |
52.68%112 Trận | |
54%100 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

