49.1%3.3%4,308
50.9%95.3%126,199
52.5%0.2%261
41%0.1%83
47.1%0.5%631
51.4%8.9%11,729
50.8%89.5%118,491
50.5%80.9%107,105
47.7%0.1%151
52.3%17.8%23,595
50.3%7.9%10,510
50.9%90.4%119,605
48.8%0.6%736
Chuẩn Xác
37.5%0%8
51.6%4.7%6,271
52.4%27.9%36,878
49.4%3.5%4,620
49.2%0.1%65
50.3%61%80,682
47.2%0.9%1,176
51%92.8%122,798
46.2%0.2%234
Cảm Hứng
50.8%97.1%128,538
50.8%98.6%130,551
50.8%87%115,103
Mảnh ngọc
49.1%3.3%4,308
50.9%95.3%126,199
52.5%0.2%261
41%0.1%83
47.1%0.5%631
51.4%8.9%11,729
50.8%89.5%118,491
50.5%80.9%107,105
47.7%0.1%151
52.3%17.8%23,595
50.3%7.9%10,510
50.9%90.4%119,605
48.8%0.6%736
Chuẩn Xác
37.5%0%8
51.6%4.7%6,271
52.4%27.9%36,878
49.4%3.5%4,620
49.2%0.1%65
50.3%61%80,682
47.2%0.9%1,176
51%92.8%122,798
46.2%0.2%234
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.53105,586 Trận | 50.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.75%31,265 Trận | 60.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.14%105,566 Trận | 50.93% |
12.54%15,917 Trận | 50.01% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.47%103,489 Trận | 50.73% | |
7.31%9,057 Trận | 56.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
47.8%44,888 Trận | 58.36% | |
10.04%9,428 Trận | 51.26% | |
8.2%7,703 Trận | 55.69% | |
3.15%2,960 Trận | 55.51% | |
3.08%2,893 Trận | 55.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.95%14,428 Trận | |
56.52%11,312 Trận | |
57.41%8,673 Trận | |
58.98%3,352 Trận | |
60.08%2,623 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.64%4,658 Trận | |
58.02%3,876 Trận | |
53.03%1,254 Trận | |
57.12%1,082 Trận | |
59.16%972 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.78%1,405 Trận | |
63.3%793 Trận | |
58.29%350 Trận | |
47.96%269 Trận | |
52.89%225 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

