48.5%3%1,930
51.2%95.9%61,757
49.6%0.2%139
31.6%0.1%38
45.6%0.5%331
51.8%8.7%5,578
51%90%57,955
50.8%80.5%51,801
42.3%0.1%78
52.1%18.6%11,985
50%7.8%5,023
51.2%90.8%58,482
46.5%0.6%359
Chuẩn Xác
50%0%2
51.7%4.7%2,996
52.8%28%18,048
50.1%3.7%2,405
38.7%0.1%31
50.4%61.1%39,356
47%1%623
51.3%93.2%60,013
45%0.2%100
Cảm Hứng
51%97.2%62,568
51.1%98.6%63,497
51%87.4%56,262
Mảnh ngọc
48.5%3%1,930
51.2%95.9%61,757
49.6%0.2%139
31.6%0.1%38
45.6%0.5%331
51.8%8.7%5,578
51%90%57,955
50.8%80.5%51,801
42.3%0.1%78
52.1%18.6%11,985
50%7.8%5,023
51.2%90.8%58,482
46.5%0.6%359
Chuẩn Xác
50%0%2
51.7%4.7%2,996
52.8%28%18,048
50.1%3.7%2,405
38.7%0.1%31
50.4%61.1%39,356
47%1%623
51.3%93.2%60,013
45%0.2%100
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.4149,821 Trận | 51.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.82%14,855 Trận | 60.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.6%51,560 Trận | 51.19% |
12.06%7,439 Trận | 49.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.48%50,419 Trận | 50.99% | |
7.74%4,674 Trận | 56.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.63%22,255 Trận | 58.68% | |
10.58%4,841 Trận | 51.29% | |
7.95%3,640 Trận | 55.33% | |
3.14%1,439 Trận | 55.52% | |
3.04%1,391 Trận | 56.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.47%7,109 Trận | |
56.78%5,660 Trận | |
57.19%4,265 Trận | |
58.75%1,685 Trận | |
60.85%1,323 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.28%2,240 Trận | |
57.3%1,958 Trận | |
53.26%614 Trận | |
58.68%559 Trận | |
59.92%494 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.82%694 Trận | |
65.63%387 Trận | |
61.54%169 Trận | |
53.17%126 Trận | |
53.51%114 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

