44.9%3.2%1,571
50.1%95.5%46,862
52.3%0.2%111
46.9%0.1%49
50.9%0.5%232
50.2%9.5%4,663
49.9%89.1%43,698
49.4%77.7%38,102
57.4%0.1%47
51.7%21.3%10,444
47.8%8.4%4,141
50.1%90%44,167
52.3%0.6%285
Chuẩn Xác
100%0%1
48.9%5.4%2,660
51.9%29.9%14,668
49.9%4%1,974
50%0.1%36
49.2%57.5%28,211
49.2%1.1%543
50.1%92.3%45,288
49.3%0.2%75
Cảm Hứng
49.9%97.6%47,893
49.9%98.7%48,418
50.1%87.5%42,925
Mảnh ngọc
44.9%3.2%1,571
50.1%95.5%46,862
52.3%0.2%111
46.9%0.1%49
50.9%0.5%232
50.2%9.5%4,663
49.9%89.1%43,698
49.4%77.7%38,102
57.4%0.1%47
51.7%21.3%10,444
47.8%8.4%4,141
50.1%90%44,167
52.3%0.6%285
Chuẩn Xác
100%0%1
48.9%5.4%2,660
51.9%29.9%14,668
49.9%4%1,974
50%0.1%36
49.2%57.5%28,211
49.2%1.1%543
50.1%92.3%45,288
49.3%0.2%75
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.47%35,808 Trận | 50.10% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 53.65%10,519 Trận | 59.65% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 86.40%41,504 Trận | 49.92% |
8.93%4,291 Trận | 49.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.69%40,374 Trận | 49.69% | |
6.93%3,264 Trận | 54.41% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
34.73%11,902 Trận | 57.36% | |
8.52%2,921 Trận | 52.52% | |
6.87%2,356 Trận | 58.40% | |
6.65%2,278 Trận | 51.54% | |
2.93%1,004 Trận | 52.99% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.08%5,944 Trận | |
56.27%3,586 Trận | |
55.09%3,500 Trận | |
56.36%841 Trận | |
58.19%830 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
61.50%1,595 Trận | |
56.29%1,439 Trận | |
56.55%458 Trận | |
61.68%441 Trận | |
52.21%429 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.32%504 Trận | |
58.50%306 Trận | |
42.58%155 Trận | |
66.10%118 Trận | |
43.69%103 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

