48.6%3%1,634
51.1%96%52,966
50%0.2%120
33.3%0.1%30
47.4%0.5%285
52%8.6%4,749
50.9%90.1%49,716
50.8%80.4%44,350
42%0.1%69
51.9%18.7%10,331
50.1%7.7%4,272
51.1%90.9%50,171
45.6%0.6%307
Chuẩn Xác
50%0%2
51.6%4.6%2,546
52.9%28.2%15,569
49.8%3.8%2,084
44%0.1%25
50.3%61%33,684
47.1%0.9%510
51.2%93.3%51,513
47.3%0.2%91
Cảm Hứng
50.9%97.2%53,632
51%98.6%54,422
51%87.4%48,252
Mảnh ngọc
48.6%3%1,634
51.1%96%52,966
50%0.2%120
33.3%0.1%30
47.4%0.5%285
52%8.6%4,749
50.9%90.1%49,716
50.8%80.4%44,350
42%0.1%69
51.9%18.7%10,331
50.1%7.7%4,272
51.1%90.9%50,171
45.6%0.6%307
Chuẩn Xác
50%0%2
51.6%4.6%2,546
52.9%28.2%15,569
49.8%3.8%2,084
44%0.1%25
50.3%61%33,684
47.1%0.9%510
51.2%93.3%51,513
47.3%0.2%91
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.3442,381 Trận | 51.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.82%12,625 Trận | 60.74% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.81%44,731 Trận | 51.09% |
11.88%6,341 Trận | 50.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.41%43,607 Trận | 50.9% | |
7.88%4,122 Trận | 56.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.79%19,189 Trận | 58.75% | |
10.68%4,201 Trận | 51.23% | |
7.93%3,120 Trận | 54.94% | |
3.21%1,262 Trận | 55.23% | |
2.99%1,175 Trận | 56.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.39%6,004 Trận | |
56.82%4,824 Trận | |
56.82%3,620 Trận | |
58.19%1,411 Trận | |
60.16%1,122 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.11%1,924 Trận | |
57.97%1,656 Trận | |
51%502 Trận | |
59.24%476 Trận | |
58.16%423 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.49%592 Trận | |
66.07%336 Trận | |
61.9%147 Trận | |
52.78%108 Trận | |
54.64%97 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

