48.3%3%1,789
51.2%96%57,730
49.6%0.2%133
31.4%0.1%35
47.5%0.5%305
51.9%8.6%5,162
51%90.1%54,220
50.8%80.3%48,339
41.7%0.1%72
52.1%18.7%11,276
50%7.8%4,670
51.2%90.9%54,673
45.9%0.6%344
Chuẩn Xác
50%0%2
51.4%4.7%2,799
53%28.2%16,937
50.2%3.8%2,256
39.3%0.1%28
50.3%61.1%36,732
46.7%1%572
51.2%93.3%56,130
44.9%0.2%98
Cảm Hứng
50.9%97.2%58,474
51.1%98.6%59,341
51%87.3%52,540
Mảnh ngọc
48.3%3%1,789
51.2%96%57,730
49.6%0.2%133
31.4%0.1%35
47.5%0.5%305
51.9%8.6%5,162
51%90.1%54,220
50.8%80.3%48,339
41.7%0.1%72
52.1%18.7%11,276
50%7.8%4,670
51.2%90.9%54,673
45.9%0.6%344
Chuẩn Xác
50%0%2
51.4%4.7%2,799
53%28.2%16,937
50.2%3.8%2,256
39.3%0.1%28
50.3%61.1%36,732
46.7%1%572
51.2%93.3%56,130
44.9%0.2%98
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.3946,396 Trận | 51.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.77%13,818 Trận | 60.99% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.63%48,396 Trận | 51.16% |
12.03%6,959 Trận | 50.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.55%47,341 Trận | 50.94% | |
7.74%4,384 Trận | 56.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.76%20,898 Trận | 58.75% | |
10.6%4,543 Trận | 51.07% | |
7.92%3,394 Trận | 55.01% | |
3.16%1,353 Trận | 55.73% | |
3.02%1,295 Trận | 57.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.47%6,610 Trận | |
56.93%5,268 Trận | |
57.1%3,951 Trận | |
58.16%1,551 Trận | |
60.67%1,228 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.58%2,095 Trận | |
57.65%1,811 Trận | |
52.07%555 Trận | |
58.45%515 Trận | |
58.91%460 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.6%647 Trận | |
65.65%361 Trận | |
61.94%155 Trận | |
53.04%115 Trận | |
52.88%104 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

