49.5%3.1%2,867
51%95.7%87,958
51.7%0.2%178
37.5%0.1%56
46.7%0.5%460
51.9%8.8%8,103
50.9%89.8%82,496
50.7%80.5%74,020
45.5%0.1%110
52.2%18.4%16,929
50.1%7.8%7,173
51.1%90.7%83,377
48.1%0.5%509
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%4.7%4,316
52.6%28%25,687
49.9%3.7%3,373
42.2%0.1%45
50.3%61%56,099
46.8%0.9%824
51.2%93.1%85,539
45.1%0.2%144
Cảm Hứng
50.9%97.1%89,271
51%98.6%90,664
50.9%87.2%80,128
Mảnh ngọc
49.5%3.1%2,867
51%95.7%87,958
51.7%0.2%178
37.5%0.1%56
46.7%0.5%460
51.9%8.8%8,103
50.9%89.8%82,496
50.7%80.5%74,020
45.5%0.1%110
52.2%18.4%16,929
50.1%7.8%7,173
51.1%90.7%83,377
48.1%0.5%509
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%4.7%4,316
52.6%28%25,687
49.9%3.7%3,373
42.2%0.1%45
50.3%61%56,099
46.8%0.9%824
51.2%93.1%85,539
45.1%0.2%144
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.5372,383 Trận | 51.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.77%21,478 Trận | 60.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.49%72,568 Trận | 51.08% |
12.23%10,633 Trận | 49.98% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.63%70,950 Trận | 50.88% | |
7.48%6,342 Trận | 55.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.25%31,349 Trận | 58.49% | |
10.24%6,655 Trận | 51.44% | |
8.12%5,276 Trận | 55.63% | |
3.18%2,063 Trận | 55.5% | |
3.12%2,029 Trận | 55.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.81%10,186 Trận | |
56.23%7,992 Trận | |
57.74%6,055 Trận | |
58.35%2,418 Trận | |
61.12%1,844 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.07%3,261 Trận | |
57.7%2,747 Trận | |
52.75%908 Trận | |
56.9%775 Trận | |
56.47%680 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.24%993 Trận | |
64.42%534 Trận | |
57.63%262 Trận | |
50.53%190 Trận | |
53.59%153 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

