49.4%3.1%2,791
51%95.7%85,357
52%0.2%175
37%0.1%54
46.5%0.5%449
51.9%8.8%7,853
50.9%89.8%80,075
50.7%80.5%71,825
45.4%0.1%108
52.2%18.4%16,444
50.1%7.8%6,980
51%90.7%80,904
47.9%0.5%493
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%4.7%4,174
52.6%27.9%24,876
49.9%3.7%3,284
41.9%0.1%43
50.2%61.1%54,525
46.8%0.9%803
51.1%93.1%82,999
46.1%0.2%141
Cảm Hứng
50.8%97.1%86,639
51%98.6%87,981
50.8%87.2%77,745
Mảnh ngọc
49.4%3.1%2,791
51%95.7%85,357
52%0.2%175
37%0.1%54
46.5%0.5%449
51.9%8.8%7,853
50.9%89.8%80,075
50.7%80.5%71,825
45.4%0.1%108
52.2%18.4%16,444
50.1%7.8%6,980
51%90.7%80,904
47.9%0.5%493
Chuẩn Xác
33.3%0%3
52%4.7%4,174
52.6%27.9%24,876
49.9%3.7%3,284
41.9%0.1%43
50.2%61.1%54,525
46.8%0.9%803
51.1%93.1%82,999
46.1%0.2%141
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAshePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.5870,193 Trận | 51.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 55.77%20,844 Trận | 60.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.46%70,308 Trận | 51.03% |
12.26%10,330 Trận | 50.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.7%68,814 Trận | 50.87% | |
7.46%6,135 Trận | 55.53% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
48.36%30,522 Trận | 58.43% | |
10.22%6,449 Trận | 51.43% | |
8.11%5,121 Trận | 55.61% | |
3.18%2,005 Trận | 55.36% | |
3.12%1,972 Trận | 55.73% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.74%9,921 Trận | |
56.27%7,794 Trận | |
57.74%5,885 Trận | |
58.17%2,367 Trận | |
61.04%1,789 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.97%3,174 Trận | |
57.48%2,686 Trận | |
52.56%879 Trận | |
57.22%748 Trận | |
56.47%657 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.85%961 Trận | |
64.11%521 Trận | |
57.65%255 Trận | |
50%184 Trận | |
53.69%149 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

