Tên hiển thị + #NA1
Aphelios

Aphelios Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 3
Aphelios sử dụng 5 Vũ Khí Lunari do người chị Alune tạo ra. Anh có thể dùng hai cái một lúc: một chính và một phụ. Mỗi vũ khí có Đòn đánh và Kỹ năng riêng. Đòn đánh và kỹ năng tiêu hao đạn của vũ khí. Khi hết đạn, Aphelios bỏ vũ khí đó và Alune triệu hồi vũ khí tiếp theo trong số 5 vũ khí.
Kỹ Năng Vũ KhíQ
ĐổiW
Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
Ánh Trăng Dẫn LốiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng "Đa tài" với các loại trang bị đa dạng để nhận thêm chỉ số sát thương vật lý và tốc độ di chuyển. Kết hợp "Chinh phục" với các ngọc hút máu để tăng khả năng trụ đường và sự ổn định trong giao tranh.
  • Tỉ lệ thắng49.79%
  • Tỷ lệ chọn4.19%
  • Tỷ lệ cấm1.37%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
14.62%8,778 Trận
58.12%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
13.58%8,150 Trận
58.83%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
11.3%6,782 Trận
58.45%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
8.08%4,848 Trận
59.28%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
5.12%3,071 Trận
53.92%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
4.22%2,533 Trận
54.2%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.32%1,992 Trận
53.97%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.55%1,530 Trận
59.74%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.24%1,342 Trận
50.15%
Súng Hải Tặc
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.02%1,211 Trận
60.12%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.75%1,051 Trận
65.27%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.37%822 Trận
56.81%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.35%810 Trận
57.65%
Kiếm B.F.
Phong Thần Kiếm
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.25%751 Trận
61.12%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.09%657 Trận
55.86%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
44.05%33,658 Trận
48.92%
Giày Phàm Ăn
35.4%27,046 Trận
53.58%
Giày Bạc
10.8%8,251 Trận
50.39%
Giày Thép Gai
7.37%5,632 Trận
54.87%
Giày Thủy Ngân
2.34%1,787 Trận
49.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
69.98%58,746 Trận
49.93%
Kiếm Doran
Bình Máu
24.28%20,383 Trận
49.92%
Mũ Doran
Bình Máu
3.69%3,097 Trận
49.92%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.57%479 Trận
48.43%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.24%205 Trận
44.88%
Cung Doran
Bình Máu
0.2%172 Trận
47.09%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.14%115 Trận
40.87%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%89 Trận
47.19%
Khiên Doran
Bình Máu
0.08%70 Trận
42.86%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%65 Trận
44.62%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.06%54 Trận
46.3%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.05%46 Trận
56.52%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.04%37 Trận
40.54%
Cung Doran
0.04%32 Trận
43.75%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%23 Trận
60.87%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
80.05%67,166 Trận
54.39%
Quang Kính Hextech C44
47.12%39,540 Trận
50.43%
Nỏ Thần Dominik
40.46%33,952 Trận
58.83%
Súng Hải Tặc
36.35%30,502 Trận
50.57%
Ma Vũ Song Kiếm
30.81%25,849 Trận
56.28%
Phong Thần Kiếm
23.3%19,546 Trận
51.61%
Lời Nhắc Tử Vong
16.09%13,500 Trận
54.04%
Kiếm B.F.
16.02%13,442 Trận
52.28%
Nỏ Tử Thủ
12.17%10,211 Trận
59.66%
Cuồng Cung Runaan
10.21%8,569 Trận
53.97%
Huyết Kiếm
9.03%7,576 Trận
61.73%
Giáp Thiên Thần
7.92%6,647 Trận
65.05%
Đao Thủy Ngân
3.64%3,054 Trận
60.02%
Gươm Đồ Tể
3.19%2,673 Trận
34.27%
Khăn Giải Thuật
2.76%2,318 Trận
60.96%
Chùy Gai Malmortius
1.72%1,439 Trận
59.07%
Dao Hung Tàn
1.36%1,139 Trận
46.27%
Kiếm Ác Xà
0.76%635 Trận
53.54%
Mũi Tên Yun Tal
0.76%634 Trận
49.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.65%547 Trận
54.84%
Đại Bác Liên Thanh
0.5%420 Trận
57.14%
Khiên Băng Randuin
0.45%374 Trận
56.95%
Kiếm Ma Youmuu
0.44%370 Trận
57.3%
Áo Choàng Bóng Tối
0.33%275 Trận
63.27%
Móc Diệt Thủy Quái
0.31%256 Trận
51.95%
Gươm Suy Vong
0.28%231 Trận
55.41%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.24%204 Trận
63.73%
Vũ Điệu Tử Thần
0.2%166 Trận
60.84%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.16%137 Trận
59.85%
Đao Tím
0.11%94 Trận
45.74%