Tên game + #NA1
Aphelios

Aphelios Trang Bị cho Dưới, Bản Vá 15.24

3 Tier
Aphelios sử dụng 5 Vũ Khí Lunari do người chị Alune tạo ra. Anh có thể dùng hai cái một lúc: một chính và một phụ. Mỗi vũ khí có Đòn đánh và Kỹ năng riêng. Đòn đánh và kỹ năng tiêu hao đạn của vũ khí. Khi hết đạn, Aphelios bỏ vũ khí đó và Alune triệu hồi vũ khí tiếp theo trong số 5 vũ khí.
Kỹ Năng Vũ KhíQ
ĐổiW
Hệ Thống Chuỗi Vũ KhíE
Ánh Trăng Dẫn LốiR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Aphelios đòi hỏi thành thạo và luyện tập cao, thưởng cho người chơi sự hài lòng lớn khi chơi tốt. Cấm Ashe rất quan trọng, Aphelios có thể thể hiện đủ tốt trước Kai'Sa. Nếu chưa thành thạo, Aphelios có thể là gánh nặng lớn cho đội, luyện tập rộng rãi trước khi chơi.
  • Tỷ lệ thắng50.34%
  • Tỷ lệ chọn7.94%
  • Tỷ lệ cấm2.74%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
35.3%61,630 Trận
60.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
15.86%27,691 Trận
55.92%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.85%10,211 Trận
61.09%
Súng Hải Tặc
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
5.58%9,747 Trận
60.77%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
4.21%7,353 Trận
56.11%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
3.66%6,383 Trận
57.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.56%6,211 Trận
60.3%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
3.04%5,302 Trận
65.35%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.96%3,425 Trận
57.81%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
1.77%3,088 Trận
55.57%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.01%1,757 Trận
60.1%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
0.99%1,732 Trận
53.35%
Súng Hải Tặc
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.65%1,139 Trận
52.24%
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.61%1,070 Trận
56.17%
Súng Hải Tặc
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.61%1,073 Trận
50.05%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
76.46%207,808 Trận
51.09%
Giày Bạc
18.35%49,882 Trận
53.83%
Giày Thép Gai
3.88%10,555 Trận
54.17%
Giày Thủy Ngân
1.25%3,408 Trận
55.4%
Giày Khai Sáng Ionia
0.03%82 Trận
62.2%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
97.43%292,712 Trận
50.3%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.91%2,739 Trận
50.16%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.78%2,336 Trận
56.72%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.12%355 Trận
57.46%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%360 Trận
57.78%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%283 Trận
47.7%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.09%259 Trận
52.51%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%237 Trận
51.48%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%207 Trận
50.72%
Kiếm Doran
0.06%166 Trận
53.01%
Khiên Doran
Bình Máu
0.04%134 Trận
48.51%
Lưỡi Hái
0.03%84 Trận
51.19%
Kiếm Dài
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.01%44 Trận
63.64%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
0.01%34 Trận
58.82%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.01%32 Trận
53.13%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
86.18%261,302 Trận
50.82%
Vô Cực Kiếm
79.47%240,962 Trận
54.52%
Nỏ Thần Dominik
34.81%105,537 Trận
58.63%
Lời Nhắc Tử Vong
16.28%49,350 Trận
55.03%
Nỏ Tử Thủ
15.49%46,983 Trận
60.95%
Kiếm B.F.
13.64%41,365 Trận
51.18%
Ma Vũ Song Kiếm
10.78%32,695 Trận
59.05%
Cuồng Cung Runaan
10.32%31,282 Trận
55.42%
Mũi Tên Yun Tal
10.11%30,641 Trận
50.66%
Huyết Kiếm
6.85%20,760 Trận
59.62%
Gươm Đồ Tể
4.36%13,211 Trận
34.9%
Giáp Thiên Thần
3.75%11,371 Trận
65.25%
Dao Hung Tàn
2.03%6,144 Trận
36.13%
Kiếm Ma Youmuu
1.3%3,932 Trận
53.08%
Đao Thủy Ngân
1.1%3,333 Trận
60.19%
Móc Diệt Thủy Quái
0.87%2,636 Trận
51.71%
Đại Bác Liên Thanh
0.78%2,362 Trận
63.25%
Kiếm Ác Xà
0.71%2,148 Trận
51.91%
Chùy Gai Malmortius
0.7%2,132 Trận
56.61%
Áo Choàng Bóng Tối
0.24%730 Trận
60%
Nguyên Tố Luân
0.12%349 Trận
51.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.12%350 Trận
53.14%
Khiên Băng Randuin
0.11%332 Trận
53.31%
Gươm Suy Vong
0.1%307 Trận
49.51%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.07%204 Trận
53.92%
Gươm Thức Thời
0.06%196 Trận
66.33%
Dao Điện Statikk
0.06%173 Trận
57.8%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.06%183 Trận
53.01%
Vũ Điệu Tử Thần
0.05%158 Trận
50.63%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.05%160 Trận
58.75%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo