Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.13

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt các điểm cộng dồn W nhằm gây thêm sát thương. Tận dụng tầm đánh xa của Varus để cấu rỉa đối thủ trong giai đoạn đi đường.
  • Tỉ lệ thắng47.29%
  • Tỷ lệ chọn2.85%
  • Tỷ lệ cấm1.76%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
36.55%29,776 Trận
51.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
8%6,515 Trận
48.63%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
7.93%6,461 Trận
51.99%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.02%3,272 Trận
49.54%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
2.39%1,948 Trận
47.59%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
2.28%1,858 Trận
47.63%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.61%1,309 Trận
53.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.5%1,222 Trận
48.28%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.24%1,011 Trận
42.93%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.19%966 Trận
50.41%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.14%926 Trận
51.94%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
0.89%724 Trận
44.2%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.76%619 Trận
53.47%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.73%591 Trận
51.78%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.68%556 Trận
48.2%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
35.23%35,558 Trận
45.78%
Giày Phàm Ăn
28.49%28,759 Trận
51.57%
Giày Bạc
12.96%13,084 Trận
46.91%
Giày Thép Gai
11.63%11,742 Trận
49.11%
Giày Khai Sáng Ionia
7.1%7,166 Trận
44.03%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
68.77%72,473 Trận
47.73%
Kiếm Doran
Bình Máu
23.94%25,234 Trận
46.18%
Mũ Doran
Bình Máu
2.81%2,960 Trận
47.91%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%722 Trận
45.71%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.56%592 Trận
46.96%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.29%309 Trận
41.75%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.29%307 Trận
41.69%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%273 Trận
43.59%
Cung Doran
Bình Máu
0.22%236 Trận
47.03%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%191 Trận
47.64%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%146 Trận
51.37%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.11%121 Trận
34.71%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.1%107 Trận
42.99%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%104 Trận
36.54%
Cung Doran
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.09%94 Trận
46.81%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
65.19%68,167 Trận
48.56%
Cuồng Đao Guinsoo
62.84%65,707 Trận
49.34%
Cung Chạng Vạng
40.73%42,588 Trận
50.93%
Kiếm Ma Youmuu
19.96%20,868 Trận
44.93%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
17.5%18,294 Trận
51.17%
Thần Kiếm Muramana
16.7%17,465 Trận
46.57%
Gươm Suy Vong
14.93%15,615 Trận
46.59%
Áo Choàng Bóng Tối
14.63%15,297 Trận
48.7%
Bình Minh & Hoàng Hôn
13.78%14,409 Trận
50.6%
Đồng Hồ Cát Zhonya
12.84%13,423 Trận
50.29%
Thương Phục Hận Serylda
8.7%9,094 Trận
48.71%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.54%5,788 Trận
50.19%
Đao Tím
5.29%5,533 Trận
51.69%
Dao Hung Tàn
4.63%4,845 Trận
41.86%
Kiếm Ác Xà
4.41%4,611 Trận
45.24%
Nanh Nashor
4.36%4,563 Trận
47.29%
Giáp Thiên Thần
3.33%3,477 Trận
54.53%
Giáp Tay Seeker
2.7%2,824 Trận
52.44%
Nước Mắt Nữ Thần
2.38%2,490 Trận
36.39%
Kiếm Điện Phong
2.29%2,392 Trận
49.21%
Móc Diệt Thủy Quái
2.28%2,384 Trận
47.78%
Kiếm B.F.
2.21%2,306 Trận
55.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.97%2,056 Trận
46.35%
Khiên Băng Randuin
1.73%1,813 Trận
48.1%
Kiếm Manamune
1.73%1,810 Trận
40.72%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.38%1,447 Trận
50.03%
Gươm Đồ Tể
1.27%1,324 Trận
37.24%
Đao Thủy Ngân
1.27%1,328 Trận
51.58%
Quyền Trượng Ác Thần
1.21%1,262 Trận
50.32%
Khăn Giải Thuật
1.18%1,230 Trận
48.62%