Tên hiển thị + #NA1
Varus

Varus Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 5
Mỗi khi hạ gục hay hỗ trợ hạ gục đối phương, Varus nhận lượng Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật tạm thời. Sát thương cộng thêm nhận được sẽ nhiều hơn nếu đối phương là tướng.
Mũi Tên Xuyên PháQ
Tên ĐộcW
Mưa TênE
Sợi Xích Tội LỗiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q để cấu rỉa và E để né các kỹ năng quan trọng của kẻ địch. Dùng R để thay đổi vị trí kẻ địch, sau đó bồi thêm W, E và đòn đánh thường.
  • Tỉ lệ thắng46.86%
  • Tỷ lệ chọn2.32%
  • Tỷ lệ cấm0.78%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
35.33%7,779 Trận
51.2%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
7.66%1,686 Trận
47.33%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
5.3%1,167 Trận
51.76%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Bình Minh & Hoàng Hôn
4.07%895 Trận
50.17%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
1.97%434 Trận
41.71%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.49%327 Trận
53.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
1.39%306 Trận
43.46%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Kiếm Muramana
1.34%294 Trận
51.7%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.17%258 Trận
53.49%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.08%238 Trận
47.9%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.08%237 Trận
45.99%
Dao Điện Statikk
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Chạng Vạng
1.01%223 Trận
55.61%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Điện Statikk
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
0.9%198 Trận
50%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.84%185 Trận
50.27%
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.74%162 Trận
46.91%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
38.43%10,563 Trận
46.16%
Giày Phàm Ăn
25.2%6,927 Trận
51.74%
Giày Bạc
13.63%3,746 Trận
45.94%
Giày Thép Gai
11.43%3,141 Trận
47.21%
Giày Khai Sáng Ionia
6.68%1,837 Trận
41.43%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
64.78%18,597 Trận
46.99%
Kiếm Doran
Bình Máu
19.74%5,667 Trận
45.05%
Mũ Doran
Bình Máu
11.05%3,171 Trận
46.39%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.83%239 Trận
44.35%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.47%135 Trận
39.26%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.38%109 Trận
53.21%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%76 Trận
40.79%
Cung Doran
Bình Máu
0.25%72 Trận
45.83%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.2%56 Trận
50%
Khiên Doran
Bình Máu
0.18%52 Trận
51.92%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.11%33 Trận
51.52%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.11%31 Trận
51.61%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%27 Trận
55.56%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%27 Trận
33.33%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.07%20 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Dao Điện Statikk
61.15%17,915 Trận
47.91%
Cuồng Đao Guinsoo
57.35%16,803 Trận
48.75%
Cung Chạng Vạng
43.05%12,612 Trận
51.21%
Kiếm Ma Youmuu
20.6%6,035 Trận
43.5%
Thần Kiếm Muramana
18.77%5,500 Trận
46.05%
Gươm Suy Vong
17.54%5,138 Trận
46.79%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
16.72%4,897 Trận
50.75%
Áo Choàng Bóng Tối
14.2%4,159 Trận
47.56%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.92%3,492 Trận
51.69%
Bình Minh & Hoàng Hôn
9.88%2,896 Trận
49.41%
Thương Phục Hận Serylda
8.43%2,471 Trận
47.59%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.98%1,752 Trận
51.66%
Dao Hung Tàn
5.45%1,598 Trận
41.93%
Đao Tím
4.86%1,424 Trận
51.62%
Nanh Nashor
4.61%1,350 Trận
50%
Kiếm Ác Xà
4.56%1,337 Trận
44.13%
Kiếm Điện Phong
3.74%1,095 Trận
48.31%
Giáp Thiên Thần
3.21%941 Trận
55.58%
Cuồng Cung Runaan
2.95%863 Trận
52.84%
Nước Mắt Nữ Thần
2.68%784 Trận
33.42%
Giáp Tay Seeker
2.55%746 Trận
52.41%
Móc Diệt Thủy Quái
2.41%705 Trận
48.23%
Khiên Băng Randuin
2.18%639 Trận
46.95%
Kiếm B.F.
2.18%639 Trận
54.62%
Kiếm Manamune
1.96%575 Trận
35.48%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.85%541 Trận
45.84%
Lưỡi Hái Công Phá
1.76%515 Trận
53.2%
Quyền Trượng Ác Thần
1.54%450 Trận
49.11%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.41%414 Trận
48.79%
Vô Cực Kiếm
1.28%376 Trận
50.53%