Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Middle, Bản vá 16.14

Bậc 1
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng thẻ vàng để khống chế kẻ địch và hỗ trợ đồng đội. Tận dụng chiêu cuối để đảo đường và tạo ra các cơ hội giao tranh. Tập trung vào các trang bị tăng tốc độ di chuyển để cải thiện khả năng cơ động.
  • Tỉ lệ thắng51.08%
  • Tỷ lệ chọn5.09%
  • Tỷ lệ cấm0.79%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
38.24%29,089 Trận
51.94%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
11.36%8,641 Trận
60.36%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
6.2%4,713 Trận
52.26%
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
4.56%3,470 Trận
52.8%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
2.61%1,982 Trận
52.42%
Phong Ấn Hắc Ám
Đai Tên Lửa Hextech
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.32%1,766 Trận
61.1%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.65%1,252 Trận
51.84%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.49%1,131 Trận
86.03%
Vọng Âm Luden
Đại Bác Liên Thanh
Kiếm Tai Ương
1.28%970 Trận
52.68%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.23%939 Trận
53.14%
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.03%784 Trận
53.57%
Phong Ấn Hắc Ám
Trượng Trường Sinh
Sách Chiêu Hồn Mejai
Kiếm Tai Ương
0.91%690 Trận
82.32%
Phong Ấn Hắc Ám
Vọng Âm Luden
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
0.89%678 Trận
60.03%
Trượng Trường Sinh
Đại Bác Liên Thanh
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.74%564 Trận
52.3%
Trượng Trường Sinh
Đai Tên Lửa Hextech
Đại Bác Liên Thanh
0.67%512 Trận
52.54%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
53.81%51,874 Trận
51.61%
Giày Thủy Ngân
15.66%15,100 Trận
49.45%
Giày Khai Sáng Ionia
13.81%13,312 Trận
52.54%
Giày Pháp Sư
9.45%9,114 Trận
51.22%
Giày Thép Gai
5.13%4,945 Trận
52.62%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
85.5%83,859 Trận
51.47%
Mũ Doran
Bình Máu
5.43%5,324 Trận
49.17%
Lưỡi Hái
Bình Máu
3.88%3,802 Trận
48.11%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.69%1,657 Trận
45.08%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.14%1,121 Trận
49.51%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.49%481 Trận
54.05%
Khiên Doran
Bình Máu
0.43%417 Trận
49.64%
Nhẫn Doran
Bình Máu
3
0.15%149 Trận
48.99%
Nhẫn Doran
Bình Máu
0.12%121 Trận
43.8%
Giày
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.1%95 Trận
61.05%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%87 Trận
40.23%
Nhẫn Doran
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.08%74 Trận
47.3%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%81 Trận
46.91%
Giày
Bình Máu
4
0.07%70 Trận
47.14%
Lưỡi Hái
0.07%66 Trận
48.48%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Tai Ương
80.04%79,047 Trận
53.32%
Đại Bác Liên Thanh
67.34%66,506 Trận
54.25%
Trượng Trường Sinh
66.43%65,603 Trận
50.84%
Đồng Hồ Cát Zhonya
24.62%24,316 Trận
55.31%
Phong Ấn Hắc Ám
21.19%20,931 Trận
50.26%
Vọng Âm Luden
16.91%16,701 Trận
50.69%
Đai Tên Lửa Hextech
13.87%13,699 Trận
55.05%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.62%11,474 Trận
55.94%
Sách Chiêu Hồn Mejai
9.29%9,176 Trận
80.96%
Giáp Tay Seeker
5.9%5,822 Trận
56.99%
Trát Lệnh Đế Vương
4.67%4,610 Trận
54.86%
Quyền Trượng Bão Tố
3.11%3,073 Trận
55.22%
Ngọc Quên Lãng
2.66%2,627 Trận
39.4%
Móc Diệt Thủy Quái
2.51%2,475 Trận
46.51%
Dây Chuyền Chữ Thập
2.05%2,027 Trận
56.29%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.55%1,531 Trận
53.95%
Trượng Hư Vô
1.46%1,446 Trận
51.8%
Vương Miện Shurelya
1.26%1,246 Trận
57.46%
Kiếm Súng Hextech
1.2%1,186 Trận
54.72%
Mũi Tên Yun Tal
1.14%1,124 Trận
50.27%
Quỷ Thư Morello
0.92%909 Trận
49.39%
Vô Cực Kiếm
0.85%836 Trận
54.31%
Hoa Tử Linh
0.76%747 Trận
51%
Gươm Suy Vong
0.67%659 Trận
45.37%
Cuồng Đao Guinsoo
0.61%605 Trận
46.28%
Nỏ Thần Dominik
0.5%493 Trận
56.39%
Dao Điện Statikk
0.46%451 Trận
47.45%
Đao Tím
0.38%379 Trận
52.24%
Động Cơ Vũ Trụ
0.34%332 Trận
56.33%
Đuốc Lửa Đen
0.33%327 Trận
53.21%