Tên hiển thị + #NA1
Riven

Riven Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 4
Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Tam Bộ KiếmQ
Kình LựcW
Anh DũngE
Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Mua Chùy Gai Malmortius làm trang bị đầu tiên khi đối đầu với Gwen để giành lợi thế trên đường.
  • Tỉ lệ thắng49.21%
  • Tỷ lệ chọn2.47%
  • Tỷ lệ cấm2.28%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
12.43%2,361 Trận
60.65%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
7.94%1,508 Trận
57.16%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
7.21%1,369 Trận
58.73%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
5.33%1,012 Trận
55.43%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
4.88%928 Trận
61.64%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
4.74%901 Trận
60.04%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.09%398 Trận
58.04%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.86%353 Trận
55.24%
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.66%316 Trận
63.92%
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%283 Trận
67.49%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
1.45%276 Trận
60.51%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
1.28%243 Trận
59.67%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.19%227 Trận
50.66%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
1.19%227 Trận
55.95%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.11%211 Trận
49.29%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
52.46%15,614 Trận
49.63%
Giày Thép Gai
22.86%6,803 Trận
47.66%
Giày Thủy Ngân
13.52%4,025 Trận
50.14%
Giày Phàm Ăn
10.85%3,230 Trận
54.83%
Giày Bạc
0.3%90 Trận
40%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
85.77%26,993 Trận
49.21%
Khiên Doran
Bình Máu
7.33%2,308 Trận
45.32%
Mũ Doran
Bình Máu
2.17%682 Trận
48.68%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.19%375 Trận
44.8%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1%314 Trận
54.14%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.62%196 Trận
45.92%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.58%183 Trận
55.19%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.39%124 Trận
54.84%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%48 Trận
47.92%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%24 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.05%17 Trận
70.59%
Kiếm Doran
0.05%16 Trận
56.25%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.05%15 Trận
40%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.05%17 Trận
41.18%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%13 Trận
53.85%
Trang bị
Core Items Table
Vũ Điệu Tử Thần
59.86%19,006 Trận
55.64%
Nguyệt Đao
50.13%15,916 Trận
48.74%
Liềm Xích Huyết Thực
46.06%14,626 Trận
57.13%
Nguyên Tố Luân
31.62%10,040 Trận
50.73%
Rìu Đen
26.98%8,568 Trận
51.4%
Giáo Thiên Ly
21.85%6,938 Trận
51.72%
Chùy Gai Malmortius
17.2%5,460 Trận
54.95%
Thương Phục Hận Serylda
6.7%2,126 Trận
59.55%
Gươm Đồ Tể
4.88%1,549 Trận
44.09%
Lời Nhắc Tử Vong
3.87%1,228 Trận
58.88%
Rìu Mãng Xà
3.16%1,002 Trận
53.69%
Giáp Thiên Thần
3.05%968 Trận
66.84%
Kiếm Ác Xà
2.79%886 Trận
55.3%
Nỏ Thần Dominik
2.25%714 Trận
59.52%
Kiếm B.F.
1.58%501 Trận
64.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.11%352 Trận
50.28%
Mãng Xà Kích
1.09%347 Trận
56.77%
Dao Hung Tàn
1.01%321 Trận
39.88%
Kiếm Âm U
0.86%274 Trận
45.62%
Kiếm Điện Phong
0.85%269 Trận
49.44%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.81%256 Trận
51.56%
Rìu Tiamat
0.71%224 Trận
49.55%
Khăn Giải Thuật
0.61%194 Trận
48.97%
Ngọn Giáo Shojin
0.6%191 Trận
58.12%
Lưỡi Hái Công Phá
0.58%184 Trận
48.37%
Móng Vuốt Sterak
0.56%177 Trận
60.45%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.46%146 Trận
46.58%
Khiên Băng Randuin
0.42%134 Trận
49.25%
Đao Thủy Ngân
0.38%121 Trận
65.29%
Áo Choàng Bóng Tối
0.3%94 Trận
53.19%