Tên hiển thị + #NA1
Riven

Riven Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

Bậc 5
Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Tam Bộ KiếmQ
Kình LựcW
Anh DũngE
Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Mua Chùy Gai Malmortius làm trang bị đầu tiên khi đối đầu với Gwen để giành lợi thế trên đường.
  • Tỉ lệ thắng49.87%
  • Tỷ lệ chọn0.59%
  • Tỷ lệ cấm2.19%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
20.6%1,060 Trận
61.89%
Kiếm Âm U
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
12.16%626 Trận
61.18%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
5.65%291 Trận
59.45%
Chùy Gai Malmortius
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
4.31%222 Trận
54.5%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
3.6%185 Trận
65.95%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
3.36%173 Trận
54.91%
Kiếm Âm U
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
2.86%147 Trận
59.18%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
2.66%137 Trận
65.69%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
2.47%127 Trận
65.35%
Kiếm Âm U
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
1.88%97 Trận
69.07%
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.79%92 Trận
51.09%
Nguyên Tố Luân
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.38%71 Trận
50.7%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.3%67 Trận
59.7%
Nguyên Tố Luân
Chùy Gai Malmortius
Liềm Xích Huyết Thực
1.17%60 Trận
46.67%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
0.84%43 Trận
55.81%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
65.38%4,976 Trận
51.83%
Giày Khai Sáng Ionia
16.86%1,283 Trận
49.1%
Giày Thủy Ngân
10.63%809 Trận
47.22%
Giày Thép Gai
6.9%525 Trận
48.95%
Giày Bạc
0.21%16 Trận
56.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
65.56%5,135 Trận
51.37%
Mũ Doran
Bình Máu
18.59%1,456 Trận
47.32%
Khiên Doran
Bình Máu
8.07%632 Trận
44.78%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
4.34%340 Trận
49.71%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.38%108 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.46%36 Trận
52.78%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.33%26 Trận
57.69%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%14 Trận
64.29%
Kiếm Doran
0.1%8 Trận
37.5%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%6 Trận
83.33%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.06%5 Trận
60%
Kiếm Dài
Mũ Doran
Bình Máu
0.06%5 Trận
60%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.06%5 Trận
20%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.06%5 Trận
0%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.05%4 Trận
75%
Trang bị
Core Items Table
Liềm Xích Huyết Thực
68.53%5,495 Trận
55.36%
Vũ Điệu Tử Thần
63.48%5,090 Trận
57.29%
Nguyên Tố Luân
43.59%3,495 Trận
51.1%
Chùy Gai Malmortius
33.76%2,707 Trận
53.27%
Kiếm Âm U
22.29%1,787 Trận
51.09%
Nguyệt Đao
16.43%1,317 Trận
52.24%
Giáo Thiên Ly
10.03%804 Trận
57.09%
Thương Phục Hận Serylda
6.27%503 Trận
61.23%
Rìu Đen
5.62%451 Trận
52.77%
Lời Nhắc Tử Vong
5.13%411 Trận
60.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.34%348 Trận
53.16%
Nỏ Thần Dominik
3.8%305 Trận
58.36%
Gươm Đồ Tể
2.99%240 Trận
42.92%
Kiếm Ác Xà
2.71%217 Trận
57.14%
Giáp Thiên Thần
2.36%189 Trận
61.38%
Lưỡi Hái Công Phá
1.51%121 Trận
60.33%
Dao Hung Tàn
1.51%121 Trận
47.11%
Kiếm Điện Phong
1.48%119 Trận
59.66%
Rìu Mãng Xà
1.27%102 Trận
50%
Kiếm B.F.
1.15%92 Trận
66.3%
Mãng Xà Kích
0.96%77 Trận
53.25%
Khăn Giải Thuật
0.9%72 Trận
61.11%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.62%50 Trận
58%
Đao Thủy Ngân
0.61%49 Trận
65.31%
Móng Vuốt Sterak
0.54%43 Trận
69.77%
Súng Hải Tặc
0.4%32 Trận
62.5%
Áo Choàng Bóng Tối
0.36%29 Trận
48.28%
Khiên Băng Randuin
0.35%28 Trận
53.57%
Kiếm Ma Youmuu
0.35%28 Trận
42.86%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.32%26 Trận
53.85%