Tên hiển thị + #NA1
Kled

Kled Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 3
Con thú cưỡi tin cẩn của Kled, Skaarl, sẽ chịu sát thương thay hắn. Khi thanh máu Skaarl cạn kiệt, Kled sẽ xuống đi bộ.<br><br>Trong lúc đi bộ, kỹ năng của Kled thay đổi và hắn gây ít sát thương lên tướng hơn. Kled có thể hồi lại can đảm cho Skaarl bằng cách chiến đấu chống kẻ thù. Khi có đủ can đảm, Kled có lại Skaarl với một phần lượng máu gốc.
Dây Thừng Bẫy GấuQ
Khuynh Hướng Bạo LựcW
Cưỡi Ngựa Đấu ThươngE
XUNG PHONGGGG!!!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng bụi cỏ đầu trận để bắt đầu các pha trao đổi chiêu thức có lợi. Chiêu cuối (R) giúp bạn miễn nhiễm với các hiệu ứng khống chế (CC). Khi đã khóa mục tiêu, chiêu cuối (R) sẽ truy đuổi kẻ địch ngay cả khi chúng băng qua tường.
  • Tỉ lệ thắng51.37%
  • Tỷ lệ chọn1.80%
  • Tỷ lệ cấm0.85%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Huyết Giáp Chúa Tể
10.67%1,926 Trận
57.53%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Huyết Giáp Chúa Tể
9.31%1,681 Trận
56.45%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
5.27%952 Trận
57.46%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Rìu Đen
3.97%716 Trận
54.89%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Búa Tiến Công
3.39%613 Trận
58.73%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
3.1%559 Trận
58.68%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Lời Nhắc Tử Vong
2.63%474 Trận
54.85%
Rìu Đại Mãng Xà
Búa Tiến Công
Lời Nhắc Tử Vong
1.58%285 Trận
52.63%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Súng Hải Tặc
1.41%254 Trận
57.87%
Nguyệt Đao
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
1.24%224 Trận
58.48%
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
Rìu Đen
0.97%175 Trận
50.86%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
0.92%166 Trận
54.82%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
0.91%165 Trận
55.76%
Mãng Xà Kích
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
0.9%163 Trận
60.12%
Nguyệt Đao
Mãng Xà Kích
Rìu Đen
0.86%156 Trận
58.97%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
63.51%16,711 Trận
51.84%
Giày Thủy Ngân
29.47%7,755 Trận
51.88%
Giày Phàm Ăn
3.66%962 Trận
55.09%
Giày Bạc
1.86%490 Trận
53.67%
Giày Khai Sáng Ionia
1.06%279 Trận
51.97%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
74.47%22,192 Trận
51.61%
Khiên Doran
Bình Máu
11.72%3,492 Trận
48.54%
Mũ Doran
Bình Máu
7.22%2,150 Trận
51.35%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.03%904 Trận
51.88%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.48%441 Trận
53.74%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.45%134 Trận
51.49%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.23%68 Trận
42.65%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.19%56 Trận
53.57%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.16%49 Trận
51.02%
Kiếm Doran
0.13%38 Trận
44.74%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.13%38 Trận
57.89%
Cung Doran
Bình Máu
0.1%30 Trận
63.33%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%23 Trận
47.83%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.04%11 Trận
72.73%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%12 Trận
58.33%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
72.31%21,662 Trận
52.36%
Rìu Đen
38.91%11,657 Trận
54%
Búa Tiến Công
25.98%7,784 Trận
54.74%
Huyết Giáp Chúa Tể
22.29%6,676 Trận
55.99%
Mãng Xà Kích
15.5%4,642 Trận
52.41%
Móng Vuốt Sterak
14.94%4,477 Trận
56.76%
Nguyệt Đao
13.18%3,949 Trận
50.22%
Kiếm Điện Phong
12.05%3,609 Trận
54.89%
Lời Nhắc Tử Vong
9.71%2,908 Trận
53.47%
Gươm Đồ Tể
8.7%2,605 Trận
44.91%
Giáo Thiên Ly
5.55%1,662 Trận
55.66%
Kiếm Ác Xà
4.34%1,300 Trận
50.69%
Vũ Điệu Tử Thần
3.9%1,167 Trận
56.81%
Rìu Tiamat
3.4%1,020 Trận
35.49%
Gươm Suy Vong
3.31%991 Trận
50.55%
Rìu Mãng Xà
3.31%991 Trận
49.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.15%943 Trận
51.11%
Nỏ Thần Dominik
3.03%908 Trận
58.7%
Súng Hải Tặc
3.03%908 Trận
57.27%
Khiên Băng Randuin
2.81%841 Trận
51.61%
Chùy Gai Malmortius
2.65%795 Trận
50.82%
Áo Choàng Gai
2.64%792 Trận
50.25%
Dao Hung Tàn
1.81%542 Trận
52.58%
Trái Tim Khổng Thần
1.6%480 Trận
55%
Giáp Gai
1.54%461 Trận
51.41%
Chùy Phản Kích
1.49%446 Trận
54.04%
Giáp Thiên Thần
1.43%428 Trận
61.68%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.2%360 Trận
54.44%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.2%359 Trận
50.97%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.2%359 Trận
51.53%