Tên game + #NA1
Jinx

Jinx Trang Bị cho Dưới, Bản Vá 16.02

1 Tier
Jinx nhận lượng lớn Tốc độ Di chuyển và Tốc độ Đánh khi tham gia hạ gục tướng, công trình, hoặc quái khủng.
Tráo Hàng!Q
Giật Bắn!W
Lựu Đạn Ma Hỏa!E
Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Không phải lúc nào súng phóng lựu cũng là sự lựa chọn tốt nhất cả! Khẩu súng nhỏ của Jinx trở nên cực kì mạnh mẽ khi nạp đủ thời gian. Hãy chuyển sang dùng nó khi tướng địch đã áp sát lại.
  • Tỷ lệ thắng52.98%
  • Tỷ lệ chọn16.21%
  • Tỷ lệ cấm4.81%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
32.73%60,967 Trận
59.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
14.51%27,033 Trận
59.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.6%10,428 Trận
58.31%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.42%8,229 Trận
56.19%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
3.71%6,904 Trận
62.83%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.61%6,728 Trận
58.86%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Quang Kính Hextech C44
3.38%6,293 Trận
62.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.47%4,606 Trận
58.27%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.9%3,542 Trận
51.92%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.83%3,412 Trận
61.96%
Mũi Tên Yun Tal
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.66%3,096 Trận
59.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.56%2,911 Trận
52.39%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.44%2,683 Trận
62.43%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.07%1,985 Trận
57.68%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.07%1,984 Trận
61.04%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
98.4%243,262 Trận
53.29%
Giày Thép Gai
0.74%1,827 Trận
55.34%
Giày Bạc
0.52%1,285 Trận
55.33%
Giày Thủy Ngân
0.33%818 Trận
54.4%
Giày Khai Sáng Ionia
0.01%24 Trận
58.33%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
97.47%247,078 Trận
52.91%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.59%1,489 Trận
50.71%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.32%803 Trận
46.82%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.24%599 Trận
55.26%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.15%391 Trận
59.85%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%374 Trận
54.81%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%306 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%219 Trận
64.84%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%192 Trận
54.69%
Khiên Doran
Bình Máu
0.06%143 Trận
42.66%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
2
0.06%151 Trận
66.23%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%121 Trận
47.11%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.04%101 Trận
50.5%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.04%111 Trận
52.25%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.04%100 Trận
60%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
79.8%202,355 Trận
56.81%
Mũi Tên Yun Tal
58.16%147,492 Trận
53.3%
Cuồng Cung Runaan
44.93%113,926 Trận
57.34%
Móc Diệt Thủy Quái
33.08%83,894 Trận
53.06%
Nỏ Thần Dominik
26.3%66,698 Trận
60.37%
Ma Vũ Song Kiếm
25.99%65,906 Trận
57.5%
Quang Kính Hextech C44
17.89%45,378 Trận
60.09%
Kiếm B.F.
16.42%41,649 Trận
54.51%
Lời Nhắc Tử Vong
12.2%30,933 Trận
56.21%
Huyết Kiếm
8.8%22,314 Trận
61.43%
Giáp Thiên Thần
5.78%14,668 Trận
65.2%
Gươm Đồ Tể
4.67%11,836 Trận
43.38%
Đại Bác Liên Thanh
3.5%8,879 Trận
56.56%
Phong Thần Kiếm
3.23%8,180 Trận
54.74%
Nỏ Tử Thủ
1.73%4,382 Trận
56.69%
Súng Hải Tặc
1.58%4,019 Trận
54.84%
Đao Thủy Ngân
1.42%3,602 Trận
61.08%
Khăn Giải Thuật
1.39%3,522 Trận
59.48%
Chùy Gai Malmortius
0.87%2,210 Trận
58.14%
Gươm Suy Vong
0.43%1,083 Trận
52.17%
Dao Hung Tàn
0.37%926 Trận
52.48%
Kiếm Ác Xà
0.33%835 Trận
53.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.21%529 Trận
58.6%
Khiên Băng Randuin
0.18%458 Trận
55.02%
Đao Tím
0.17%440 Trận
56.36%
Áo Choàng Bóng Tối
0.14%365 Trận
58.36%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.1%257 Trận
55.25%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.07%172 Trận
59.3%
Gươm Thức Thời
0.06%147 Trận
55.1%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.05%131 Trận
57.25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo