Tên game + #NA1
Jinx

Jinx Trang Bị cho Dưới, Bản Vá 16.02

OP Tier
Jinx nhận lượng lớn Tốc độ Di chuyển và Tốc độ Đánh khi tham gia hạ gục tướng, công trình, hoặc quái khủng.
Tráo Hàng!Q
Giật Bắn!W
Lựu Đạn Ma Hỏa!E
Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Không phải lúc nào súng phóng lựu cũng là sự lựa chọn tốt nhất cả! Khẩu súng nhỏ của Jinx trở nên cực kì mạnh mẽ khi nạp đủ thời gian. Hãy chuyển sang dùng nó khi tướng địch đã áp sát lại.
  • Tỷ lệ thắng52.99%
  • Tỷ lệ chọn16.25%
  • Tỷ lệ cấm4.82%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
32.52%64,889 Trận
59.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
14.65%29,234 Trận
59.61%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.58%11,127 Trận
58.25%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.35%8,682 Trận
56.21%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
3.69%7,360 Trận
62.76%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.63%7,252 Trận
58.47%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Quang Kính Hextech C44
3.34%6,663 Trận
62.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.45%4,891 Trận
58.11%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.94%3,876 Trận
61.92%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.87%3,739 Trận
51.97%
Mũi Tên Yun Tal
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.65%3,294 Trận
59.38%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.58%3,160 Trận
52.12%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.44%2,871 Trận
62.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.07%2,129 Trận
60.83%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.06%2,111 Trận
57.79%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
98.39%260,486 Trận
53.31%
Giày Thép Gai
0.75%1,996 Trận
55.71%
Giày Bạc
0.51%1,357 Trận
55.34%
Giày Thủy Ngân
0.33%872 Trận
54.13%
Giày Khai Sáng Ionia
0.01%24 Trận
58.33%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
97.47%264,604 Trận
52.92%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.59%1,589 Trận
50.66%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.32%857 Trận
46.32%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.24%641 Trận
54.76%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.15%415 Trận
59.28%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%400 Trận
55%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%334 Trận
49.7%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%235 Trận
63.83%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.08%207 Trận
56.04%
Khiên Doran
Bình Máu
0.06%151 Trận
42.38%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
2
0.06%162 Trận
67.28%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%135 Trận
47.41%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.04%107 Trận
51.4%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.04%121 Trận
51.24%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.04%111 Trận
59.46%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
79.72%216,492 Trận
56.84%
Mũi Tên Yun Tal
57.82%157,007 Trận
53.29%
Cuồng Cung Runaan
44.78%121,596 Trận
57.27%
Móc Diệt Thủy Quái
33.31%90,456 Trận
53.05%
Nỏ Thần Dominik
26.34%71,516 Trận
60.38%
Ma Vũ Song Kiếm
26.27%71,329 Trận
57.55%
Quang Kính Hextech C44
18.04%48,989 Trận
60.17%
Kiếm B.F.
16.48%44,760 Trận
54.62%
Lời Nhắc Tử Vong
12.16%33,031 Trận
56.3%
Huyết Kiếm
8.8%23,907 Trận
61.46%
Giáp Thiên Thần
5.83%15,824 Trận
65.11%
Gươm Đồ Tể
4.63%12,565 Trận
43.41%
Đại Bác Liên Thanh
3.5%9,494 Trận
56.74%
Phong Thần Kiếm
3.36%9,126 Trận
55.22%
Nỏ Tử Thủ
1.75%4,760 Trận
57.08%
Súng Hải Tặc
1.57%4,259 Trận
55.01%
Đao Thủy Ngân
1.42%3,857 Trận
61.52%
Khăn Giải Thuật
1.39%3,784 Trận
59.8%
Chùy Gai Malmortius
0.87%2,362 Trận
58.47%
Gươm Suy Vong
0.43%1,164 Trận
53.09%
Dao Hung Tàn
0.37%998 Trận
52.81%
Kiếm Ác Xà
0.32%882 Trận
53.74%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.21%561 Trận
58.65%
Khiên Băng Randuin
0.18%499 Trận
54.11%
Đao Tím
0.17%459 Trận
55.99%
Áo Choàng Bóng Tối
0.14%393 Trận
58.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.1%271 Trận
55.35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.07%184 Trận
59.78%
Gươm Thức Thời
0.06%158 Trận
56.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.05%136 Trận
58.09%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo