55.6%0.1%18
28.6%0%7
57.1%0%7
51.1%67.1%20,671
47.8%2.3%692
53.6%3.3%1,029
51.1%61.6%18,982
57.1%0.5%147
51.1%66.4%20,439
52.1%0.4%117
50.7%5.9%1,810
51%54.8%16,889
52.4%6.5%2,004
Chuẩn Xác
53.3%1.1%345
51.3%11%3,381
54.6%0.6%183
50.8%3.2%993
52.9%0.7%204
51.1%52.9%16,304
51.1%5.5%1,679
0%0%3
50.9%55.5%17,098
Pháp Thuật
50.4%96%29,560
50.4%98.3%30,263
50.3%83.5%25,699
Mảnh ngọc
55.6%0.1%18
28.6%0%7
57.1%0%7
51.1%67.1%20,671
47.8%2.3%692
53.6%3.3%1,029
51.1%61.6%18,982
57.1%0.5%147
51.1%66.4%20,439
52.1%0.4%117
50.7%5.9%1,810
51%54.8%16,889
52.4%6.5%2,004
Chuẩn Xác
53.3%1.1%345
51.3%11%3,381
54.6%0.6%183
50.8%3.2%993
52.9%0.7%204
51.1%52.9%16,304
51.1%5.5%1,679
0%0%3
50.9%55.5%17,098
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
35.310,610 Trận | 48.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 67.86%13,396 Trận | 53.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.96%28,126 Trận | 50.54% |
1.39%417 Trận | 50.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.03%21,829 Trận | 51.01% | |
3.9%979 Trận | 49.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.22%2,145 Trận | 54.73% | |
7.16%1,369 Trận | 53.62% | |
5.85%1,119 Trận | 55.23% | |
3.88%742 Trận | 52.96% | |
3.34%638 Trận | 51.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.94%1,665 Trận | |
57.84%1,518 Trận | |
56.15%1,138 Trận | |
56.48%1,119 Trận | |
57.65%791 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.35%439 Trận | |
58.59%396 Trận | |
52.85%369 Trận | |
58.89%270 Trận | |
58.63%249 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.9%42 Trận | |
54.29%35 Trận | |
58.82%34 Trận | |
50%34 Trận | |
48.28%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

