52.9%95.5%10,107
56.5%0.7%69
60%0.1%5
45.5%0.1%11
58.8%0.5%51
52.9%21.9%2,312
52.8%74%7,829
53%10%1,060
45.8%0.6%59
52.9%85.8%9,073
52.3%47.7%5,042
53.5%48.3%5,104
47.8%0.4%46
Chuẩn Xác
0%0%0
53%50.4%5,329
53.3%40.5%4,289
54.4%45.5%4,810
100%0%2
52.5%42.1%4,450
49.4%5.8%618
66.7%0%3
44%1.2%125
Cảm Hứng
52.7%97.9%10,357
52.7%99.9%10,569
52.3%50.2%5,308
Mảnh Thuộc Tính
52.9%95.5%10,107
56.5%0.7%69
60%0.1%5
45.5%0.1%11
58.8%0.5%51
52.9%21.9%2,312
52.8%74%7,829
53%10%1,060
45.8%0.6%59
52.9%85.8%9,073
52.3%47.7%5,042
53.5%48.3%5,104
47.8%0.4%46
Chuẩn Xác
0%0%0
53%50.4%5,329
53.3%40.5%4,289
54.4%45.5%4,810
100%0%2
52.5%42.1%4,450
49.4%5.8%618
66.7%0%3
44%1.2%125
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoLucianPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
88.259,261 Trận | 52.96% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 36.51%1,861 Trận | 61.42% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
98.65%10,343 Trận | 52.82% | |
0.36%38 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.41%4,187 Trận | 53.95% | |
27%2,335 Trận | 56.19% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
46.39%3,642 Trận | 56.75% | |
16.83%1,321 Trận | 58.44% | |
5.13%403 Trận | 58.06% | |
3.86%303 Trận | 43.89% | |
2.54%199 Trận | 55.78% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
60.64%1,837 Trận | |
54.31%696 Trận | |
57.87%553 Trận | |
58.55%304 Trận | |
64.52%217 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
60.12%667 Trận | |
64.67%300 Trận | |
59.2%125 Trận | |
57.89%114 Trận | |
47.87%94 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
63.08%195 Trận | |
67.35%98 Trận | |
46.34%41 Trận | |
62.86%35 Trận | |
66.67%18 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo