Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Tahm Kench đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Tahm Kench xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
8.87%6,283 Trận | 53.43% | |
4.06%2,878 Trận | 51.46% | |
3.51%2,487 Trận | 42.42% | |
2.92%2,071 Trận | 46.6% | |
2.61%1,848 Trận | 42.15% | |
2.56%1,815 Trận | 44.35% | |
2.48%1,757 Trận | 52.08% | |
2.48%1,759 Trận | 43.21% | |
2.37%1,678 Trận | 47.44% | |
2.29%1,623 Trận | 41.77% | |
1.65%1,166 Trận | 54.29% | |
1.59%1,126 Trận | 49.73% | |
1.44%1,019 Trận | 42.98% | |
1.25%884 Trận | 45.02% | |
1.05%741 Trận | 50.88% |
51.35%41,662 Trận | 43.67% | |
32.53%26,390 Trận | 40.52% | |
9.49%7,702 Trận | 45.57% | |
4.03%3,267 Trận | 41.48% | |
2.21%1,790 Trận | 38.88% |
31.96%30,166 Trận | 42.71% | |
18.85%17,792 Trận | 43.37% | |
2 | 14.35%13,544 Trận | 42.11% |
2 | 12.08%11,399 Trận | 42.71% |
2.89%2,724 Trận | 39.06% | |
2.04%1,921 Trận | 39.35% | |
2 | 2.02%1,902 Trận | 38.54% |
1.83%1,723 Trận | 44.17% | |
0.76%714 Trận | 40.34% | |
0.7%660 Trận | 46.36% | |
0.64%606 Trận | 46.37% | |
0.56%524 Trận | 42.75% | |
0.49%466 Trận | 45.71% | |
0.4%379 Trận | 42.22% | |
0.4%375 Trận | 45.87% |
75.24%71,926 Trận | 43.93% | |
46.9%44,836 Trận | 47.15% | |
35.75%34,177 Trận | 43.2% | |
33%31,546 Trận | 47.16% | |
21.68%20,729 Trận | 50.28% | |
14.94%14,280 Trận | 45.09% | |
14.08%13,463 Trận | 41.23% | |
13.92%13,303 Trận | 49.25% | |
12.92%12,350 Trận | 47.34% | |
7.12%6,803 Trận | 36.48% | |
6.88%6,575 Trận | 47.19% | |
6.63%6,333 Trận | 45.3% | |
4.63%4,424 Trận | 45.32% | |
4.45%4,254 Trận | 41.3% | |
3.67%3,508 Trận | 44.3% | |
3.62%3,457 Trận | 49.38% | |
3.56%3,399 Trận | 45.54% | |
2.98%2,849 Trận | 41.1% | |
2.9%2,770 Trận | 41.77% | |
2.55%2,436 Trận | 48.6% | |
1.74%1,662 Trận | 40.67% | |
1.74%1,662 Trận | 45.49% | |
1.34%1,278 Trận | 46.71% | |
1.28%1,224 Trận | 39.71% | |
1.14%1,087 Trận | 39.47% | |
1.1%1,049 Trận | 45.66% | |
1.05%1,000 Trận | 51.8% | |
1.04%990 Trận | 40.2% | |
0.94%896 Trận | 43.53% | |
0.92%875 Trận | 43.66% |