Tên hiển thị + #NA1
Akshan

Akshanurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Không Từ Thủ Đoạn
  • Boomerang Hàng HiệuQ
  • Len Lén Báo ThùW
  • Đu Kiểu Anh HùngE
  • Phát Bắn Nhớ ĐờiR

Tất cả thông tin về urf Akshan đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Akshan xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng43.58%
  • Tỷ lệ chọn1.85%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
11.44%3,893 Trận
50.71%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
8.22%2,796 Trận
49.28%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.3%1,464 Trận
46.72%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
3.95%1,343 Trận
48.77%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
3.39%1,153 Trận
48.48%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
2.45%833 Trận
45.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
2.35%799 Trận
50.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
2.14%728 Trận
47.12%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
2.04%695 Trận
43.17%
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
1.91%650 Trận
47.23%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Móc Diệt Thủy Quái
1.89%643 Trận
44.63%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.77%601 Trận
51.75%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.57%534 Trận
50.56%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
1.29%439 Trận
45.79%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Lời Nhắc Tử Vong
1.22%415 Trận
45.06%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
66.61%23,646 Trận
43.31%
Giày Thủy Ngân
15.8%5,608 Trận
43.6%
Giày Bạc
14.35%5,093 Trận
44.37%
Giày Thép Gai
3.01%1,068 Trận
45.6%
Giày Khai Sáng Ionia
0.18%64 Trận
29.69%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
51.81%21,633 Trận
43.6%
Kiếm Dài
13.63%5,692 Trận
43.22%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
9.28%3,873 Trận
43.12%
Kiếm Doran
4.68%1,954 Trận
44.42%
Dao Găm
2
3.56%1,486 Trận
41.18%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.19%914 Trận
42.34%
Kiếm Dài
2
1.65%689 Trận
43.69%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.57%654 Trận
46.33%
Kiếm Dài
Bình Máu
1.08%452 Trận
41.59%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.06%442 Trận
42.08%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
0.93%389 Trận
52.7%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.58%243 Trận
43.21%
Lưỡi Hái
0.56%232 Trận
35.78%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.44%184 Trận
41.3%
Giày
0.4%166 Trận
42.77%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
83.03%35,322 Trận
44.59%
Vô Cực Kiếm
62.18%26,455 Trận
47.87%
Dao Điện Statikk
41.83%17,794 Trận
44.59%
Nỏ Thần Dominik
41.45%17,633 Trận
49.22%
Móc Diệt Thủy Quái
31.45%13,380 Trận
45.73%
Đại Bác Liên Thanh
20.21%8,599 Trận
49.01%
Phong Thần Kiếm
11.72%4,988 Trận
49.62%
Lời Nhắc Tử Vong
11%4,679 Trận
45.48%
Kiếm B.F.
9.91%4,214 Trận
42.9%
Nỏ Tử Thủ
9.85%4,192 Trận
51.84%
Gươm Suy Vong
8.22%3,495 Trận
44.61%
Huyết Kiếm
7.89%3,357 Trận
51.77%
Mũi Tên Yun Tal
4.16%1,768 Trận
44.51%
Dao Hung Tàn
3.68%1,567 Trận
35.48%
Kiếm Âm U
3.53%1,502 Trận
43.01%
Áo Choàng Bóng Tối
2.55%1,084 Trận
50.28%
Kiếm Ác Xà
2.52%1,071 Trận
46.22%
Giáp Thiên Thần
2.34%996 Trận
53.61%
Ma Vũ Song Kiếm
2.14%912 Trận
46.38%
Đao Tím
2.04%869 Trận
44.3%
Gươm Đồ Tể
1.95%831 Trận
29.84%
Cuồng Đao Guinsoo
1.7%723 Trận
47.44%
Quang Kính Hextech C44
1.62%691 Trận
49.49%
Cuồng Cung Runaan
1.35%576 Trận
39.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.92%390 Trận
49.74%
Chùy Gai Malmortius
0.89%378 Trận
48.41%
Gươm Thức Thời
0.83%355 Trận
42.82%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.83%351 Trận
43.02%
Kiếm Ma Youmuu
0.71%302 Trận
49.01%
Đao Thủy Ngân
0.6%255 Trận
54.12%