Tên hiển thị + #NA1
Vi

ViĐột Kích Nhà Chính Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Giáp Chống Chất Nổ
  • Cú Đấm Bùng NổQ
  • Cú Đấm Phá GiápW
  • Cú Đấm Xuyên ThấuE
  • Tả Xung Hữu ĐộtR

Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Vi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Vi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.00%
  • Tỷ lệ chọn5.91%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Luỡi Hái Linh Hồn
16.31%4,044 Trận
59.17%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
7.50%1,860 Trận
53.87%
Nguyệt Đao
Luỡi Hái Linh Hồn
Súng Hải Tặc
6.17%1,530 Trận
58.56%
Búa Rìu Sát Thần
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.89%1,212 Trận
54.70%
Dạ Kiếm Draktharr
Súng Hải Tặc
Luỡi Hái Linh Hồn
2.49%617 Trận
57.05%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.35%583 Trận
55.40%
Búa Rìu Sát Thần
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.13%527 Trận
52.37%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.91%473 Trận
49.26%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.84%456 Trận
53.07%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Chùy Gai Malmortius
1.59%395 Trận
49.87%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%384 Trận
55.99%
Búa Rìu Sát Thần
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Gai
1.53%379 Trận
48.55%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.50%372 Trận
55.65%
Búa Rìu Sát Thần
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.47%365 Trận
50.41%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Rìu Đen
1.25%311 Trận
56.59%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
50.74%18,092 Trận
49.13%
Giày Thủy Ngân
33.61%11,983 Trận
49.38%
Giày Khai Sáng Ionia
11.70%4,170 Trận
51.77%
Giày Cuồng Nộ
3.26%1,164 Trận
49.83%
Giày Bạc
0.36%128 Trận
56.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
38.34%14,729 Trận
50.51%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
16.17%6,210 Trận
49.57%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
13.73%5,273 Trận
49.06%
Kiếm Doran
Bình Máu
7.45%2,860 Trận
46.08%
Linh Hồn Mộc Long
6.59%2,533 Trận
47.81%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
5.29%2,031 Trận
50.07%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
4.15%1,594 Trận
47.11%
Linh Hồn Phong Hồ
3.11%1,193 Trận
46.27%
Khiên Doran
Bình Máu
1.60%616 Trận
46.10%
Kiếm Dài
0.79%305 Trận
47.54%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.49%188 Trận
46.81%
Kiếm Doran
0.30%116 Trận
31.03%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.21%81 Trận
40.74%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.20%77 Trận
49.35%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%45 Trận
44.44%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
18.33%21,972 Trận
50.71%
Súng Hải Tặc
15.37%18,423 Trận
54.42%
Vũ Điệu Tử Thần
9.72%11,650 Trận
52.83%
Luỡi Hái Linh Hồn
8.97%10,753 Trận
56.91%
Rìu Đen
8.63%10,349 Trận
52.12%
Búa Rìu Sát Thần
7.89%9,462 Trận
47.75%
Chùy Gai Malmortius
3.74%4,481 Trận
51.73%
Nỏ Thần Dominik
3.66%4,388 Trận
59.28%
Dạ Kiếm Draktharr
3.44%4,123 Trận
49.07%
Dao Hung Tàn
3.00%3,600 Trận
45.72%
Giáp Gai
2.30%2,755 Trận
49.95%
Áo Choàng Gai
1.09%1,310 Trận
43.89%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.05%1,258 Trận
49.05%
Móng Vuốt Ám Muội
1.01%1,216 Trận
60.86%
Móng Vuốt Sterak
0.92%1,099 Trận
53.14%
Ỷ Thiên Kiếm
0.79%942 Trận
56.58%
Áo Choàng Bóng Tối
0.72%859 Trận
52.97%
Nguyên Tố Luân
0.69%829 Trận
60.19%
Gươm Suy Vong
0.59%712 Trận
53.51%
Tam Hợp Kiếm
0.57%687 Trận
47.74%
Gươm Đồ Tể
0.53%630 Trận
42.86%
Ngọn Giáo Shojin
0.52%619 Trận
53.47%
Rìu Mãng Xà
0.44%530 Trận
56.04%
Rìu Đại Mãng Xà
0.37%439 Trận
56.49%
Xẻng Vàng Ròng
0.33%396 Trận
65.91%
Móc Diệt Thủy Quái
0.29%349 Trận
52.15%
Thương Phục Hận Serylda
0.28%334 Trận
57.19%
Găng Tay Băng Giá
0.27%320 Trận
47.50%
Kiếm B.F.
0.27%318 Trận
57.23%
Rìu Tiamat
0.26%313 Trận
52.72%