Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.98 | 16.83% | 0.8%202 Trận | 60.4% |
Vi | 4.08 | 13.87% | 0.68%173 Trận | 57.23% |
Shyvana | 4.27 | 16.03% | 1.03%262 Trận | 51.53% |
Sett | 4.41 | 16.12% | 1.32%335 Trận | 53.13% |
Briar | 4.24 | 12.72% | 0.68%173 Trận | 57.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.55%2,740 Trận |
![]() | 7.34%2,664 Trận |
![]() | 5.86%2,127 Trận |
![]() | 9.33%2,122 Trận |
![]() | 5.64%2,049 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.56%6,448 Trận | 57.17% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.41% | 67.7%7,011 Trận | 14.83% | |
6.42 | 0.26% | 14.7%1,522 Trận | 12.88% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.07% | 77.97%12,457 Trận | 32.93% | |
5.35 | 5.10% | 11.05%1,766 Trận | 33.81% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 12.13% | 18.01%3,982 Trận | 52.96% | |
4.57 | 9.32% | 14.37%3,177 Trận | 48.6% | |
4.40 | 10.87% | 9.41%2,080 Trận | 51.3% | |
4.40 | 10.83% | 8.44%1,865 Trận | 52.01% | |
4.26 | 11.05% | 8.06%1,782 Trận | 55.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.67 | 4.98% | 3.64%602 Trận | 45.85% | |
4.64 | 5.91% | 2.25%372 Trận | 46.77% | |
4.94 | 3.14% | 1.35%223 Trận | 35.43% | |
4.73 | 6.98% | 1.3%215 Trận | 43.72% | |
4.61 | 9.43% | 0.96%159 Trận | 42.77% |