Tên hiển thị + #NA1
Lucian

Lucianarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Xạ Thủ Ánh Sáng
  • Tia Sáng Xuyên ThấuQ
  • Tia Sáng Rực CháyW
  • Truy Cùng Diệt TậnE
  • Thanh TrừngR

Tất cả thông tin về arena Lucian đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Lucian, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.64
  • Top 113.95%
  • Tỷ lệ cấm2.74%
  • Tỉ lệ thắng46.44%
  • Tỷ lệ chọn12.63%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
19.72%5,848 Trận
57.01%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.72%4,958 Trận
53.95%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
13.23%3,922 Trận
58.95%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
11.42%3,385 Trận
48.98%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.09%2,991 Trận
50.32%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.58%2,545 Trận
55.68%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.50%2,225 Trận
45.98%
Đảo Chính
Đảo Chính
7.00%2,075 Trận
51.08%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
5.74%1,702 Trận
54.64%
Lối lên đồ chính
Synergies
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.85%738 Trận
56.78%
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.40%459 Trận
55.99%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.77%340 Trận
54.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.68%322 Trận
49.07%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.65%317 Trận
57.41%
Móc Diệt Thủy Quái
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
1.57%301 Trận
56.81%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
1.01%193 Trận
34.72%
Súng Hải Tặc
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.92%176 Trận
44.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tối Thượng
0.90%172 Trận
69.77%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
0.86%165 Trận
54.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.85%162 Trận
44.44%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.78%149 Trận
65.10%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Nỏ Tử Thủ
0.77%148 Trận
64.19%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.74%141 Trận
51.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Đao Chớp Navori
0.72%137 Trận
58.39%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
69.76%11,415 Trận
34.81%
Giày Bạc
Giày Bạc
14.78%2,418 Trận
35.19%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
7.45%1,219 Trận
41.76%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
6.56%1,073 Trận
28.61%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.75%123 Trận
44.72%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.58%95 Trận
40.00%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.12%20 Trận
20.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
11.03%19,571 Trận
51.88%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
6.67%11,830 Trận
48.74%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
6.46%11,473 Trận
34.73%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
4.80%8,525 Trận
58.97%
Đao Chớp Navori
Đao Chớp Navori
4.00%7,091 Trận
46.95%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.49%6,187 Trận
58.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.31%5,883 Trận
45.64%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
19.72%5,848 Trận
57.01%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
16.72%4,958 Trận
53.95%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
2.58%4,574 Trận
51.49%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
2.38%4,221 Trận
57.36%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
2.27%4,026 Trận
61.57%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
13.23%3,922 Trận
58.95%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
11.42%3,385 Trận
48.98%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
10.09%2,991 Trận
50.32%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
8.58%2,545 Trận
55.68%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.37%2,430 Trận
34.90%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.34%2,376 Trận
50.76%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.26%2,243 Trận
50.87%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
1.25%2,218 Trận
38.23%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.50%2,225 Trận
45.98%
Đảo Chính
Đảo Chính
7.00%2,075 Trận
51.08%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
1.12%1,984 Trận
61.90%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.09%1,931 Trận
61.94%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.07%1,907 Trận
60.20%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
1.06%1,884 Trận
67.30%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
5.74%1,702 Trận
54.64%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.93%1,652 Trận
52.91%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.90%1,591 Trận
56.95%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
0.88%1,559 Trận
59.08%