Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 3.64 | 22.94% | 0.89%109 Trận | 66.06% |
Vi | 3.62 | 24.72% | 0.72%89 Trận | 65.17% |
Tryndamere | 3.98 | 13.58% | 0.66%81 Trận | 64.2% |
Amumu | 4.03 | 16% | 0.81%100 Trận | 59% |
Shyvana | 4.24 | 18.03% | 0.99%122 Trận | 59.02% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.77%1,907 Trận |
![]() | 16.43%1,895 Trận |
![]() | 9.96%1,763 Trận |
![]() | 14.07%1,623 Trận |
![]() | 12.41%1,573 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%4,472 Trận | 61.58% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.49 | 0.4% | 85.95%3,767 Trận | 12.05% | |
6.37 | 1.01% | 13.6%596 Trận | 12.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.34 | 5.74% | 79.71%5,733 Trận | 34.15% | |
5.58 | 4.82% | 19.05%1,370 Trận | 29.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 14.26% | 20.48%3,015 Trận | 54.2% | |
4.47 | 12.42% | 17.23%2,537 Trận | 50.06% | |
4.47 | 11.05% | 11.49%1,692 Trận | 50.24% | |
4.17 | 14.07% | 10.28%1,514 Trận | 55.42% | |
4.18 | 15.86% | 8.14%1,198 Trận | 55.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.75 | 9.37% | 4.96%363 Trận | 37.74% | |
4.58 | 7.06% | 2.32%170 Trận | 46.47% | |
4.5 | 8.61% | 2.06%151 Trận | 47.02% | |
4.5 | 9.09% | 1.8%132 Trận | 49.24% | |
4.34 | 7.76% | 1.58%116 Trận | 55.17% |