Tên game + #NA1
Talon

TalonARAM Build & Runes

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tìm mẹo Talon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Talon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.74%
  • Tỷ lệ chọn3.94%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
9.79%3,847 Trận
47.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
7.44%2,921 Trận
50.26%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.39%1,725 Trận
46.32%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.21%1,652 Trận
52.3%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
3.36%1,320 Trận
50.38%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
2.74%1,075 Trận
47.35%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.68%1,051 Trận
47.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
2.65%1,041 Trận
47.55%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Đao
2.58%1,015 Trận
48.47%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.96%768 Trận
48.31%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nguyên Tố Luân
1.36%534 Trận
45.32%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
1.27%497 Trận
55.13%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.22%479 Trận
40.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.11%436 Trận
55.28%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
0.96%377 Trận
51.19%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
62.45%22,820 Trận
47.23%
Giày Thủy Ngân
29.24%10,685 Trận
47.59%
Giày Thép Gai
4.44%1,621 Trận
51.26%
Giày Bạc
3.01%1,100 Trận
52.55%
Giày Cuồng Nộ
0.81%296 Trận
43.92%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
32.79%14,572 Trận
47.98%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
11.9%5,289 Trận
45.6%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.98%4,881 Trận
49.27%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
7.09%3,149 Trận
47.25%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
3.26%1,450 Trận
45.03%
Giày
Dao Hung Tàn
3.02%1,344 Trận
48.81%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
2.92%1,297 Trận
50.58%
Gậy Hung Ác
1.45%646 Trận
47.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.18%525 Trận
49.14%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.11%493 Trận
45.64%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.01%450 Trận
47.11%
Dao Hung Tàn
0.98%435 Trận
40.69%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.94%417 Trận
47.96%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.75%332 Trận
52.11%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
0.67%298 Trận
57.72%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
67.65%30,464 Trận
46.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
65.61%29,547 Trận
49.48%
Nguyên Tố Luân
64.15%28,890 Trận
49.32%
Nguyệt Đao
39.38%17,733 Trận
47.52%
Thương Phục Hận Serylda
38.69%17,422 Trận
49.81%
Áo Choàng Bóng Tối
29.84%13,437 Trận
50.67%
Kiếm Ma Youmuu
17.23%7,759 Trận
50.69%
Dao Hung Tàn
14.15%6,371 Trận
46.18%
Mãng Xà Kích
10.43%4,697 Trận
51.2%
Kiếm Ác Xà
9.04%4,071 Trận
47.7%
Giáo Thiên Ly
8.05%3,627 Trận
48.03%
Thần Kiếm Muramana
6.16%2,776 Trận
50.68%
Nước Mắt Nữ Thần
4.96%2,235 Trận
40.81%
Chùy Gai Malmortius
4.53%2,040 Trận
51.37%
Vũ Điệu Tử Thần
3.12%1,407 Trận
53.09%
Rìu Đen
3.08%1,388 Trận
47.55%
Gươm Thức Thời
2.79%1,257 Trận
55.69%
Kiếm Điện Phong
2%901 Trận
49.06%
Nỏ Thần Dominik
1.95%876 Trận
49.09%
Lời Nhắc Tử Vong
1.86%838 Trận
44.15%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.4%632 Trận
39.56%
Vô Cực Kiếm
1.39%628 Trận
46.97%
Rìu Tiamat
1.37%618 Trận
47.73%
Rìu Mãng Xà
1.33%599 Trận
46.41%
Gươm Đồ Tể
1.07%484 Trận
39.88%
Kiếm Âm U
0.97%436 Trận
51.15%
Liềm Xích Huyết Thực
0.96%433 Trận
55.2%
Gươm Biến Ảnh
0.79%355 Trận
43.1%
Ngọn Giáo Shojin
0.5%224 Trận
40.18%
Trái Tim Khổng Thần
0.47%212 Trận
44.81%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo