0%0.3%1
37.2%45.3%172
52.6%5%19
47.8%18.2%69
31.3%8.4%32
41.4%52.1%198
48.4%8.2%31
39.6%60.5%230
50%6.3%24
57.1%1.8%7
40.4%38.4%146
70.6%4.5%17
36.7%25.8%98
Pháp Thuật
0%0.5%2
37.2%24.7%94
41.9%8.2%31
0%1.3%5
0%0%0
38.1%33.2%126
55%5.3%20
39.1%12.1%46
42.5%10.5%40
Cảm Hứng
36.6%59%224
38.6%79.7%303
39.6%63.2%240
Mảnh ngọc
0%0.3%1
37.2%45.3%172
52.6%5%19
47.8%18.2%69
31.3%8.4%32
41.4%52.1%198
48.4%8.2%31
39.6%60.5%230
50%6.3%24
57.1%1.8%7
40.4%38.4%146
70.6%4.5%17
36.7%25.8%98
Pháp Thuật
0%0.5%2
37.2%24.7%94
41.9%8.2%31
0%1.3%5
0%0%0
38.1%33.2%126
55%5.3%20
39.1%12.1%46
42.5%10.5%40
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYorickPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
41.14151 Trận | 41.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 46.15%18 Trận | 44.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.75%308 Trận | 39.61% |
11.4%40 Trận | 42.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
26.65%89 Trận | 43.82% | |
25.45%85 Trận | 40% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
37.98%139 Trận | 37.41% | |
31.42%115 Trận | 40% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
4.05%6 Trận | 100% | |
3.38%5 Trận | 40% | |
2.7%4 Trận | 50% | |
2.03%3 Trận | 100% | |
2.03%3 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


