44.8%64.3%670
53.4%15.6%163
0%0.1%1
49%27.5%286
44.8%50.8%529
52.6%1.8%19
47.1%8.2%85
45.5%63.5%662
52.9%8.4%87
50%2.7%28
45.1%4.9%51
46.4%72.5%755
Áp Đảo
50%1.7%18
45.8%53.2%554
20%0.5%5
45.2%47.8%498
38.5%1.3%13
71.4%1.3%14
53%11.2%117
66.7%0.3%3
44.4%5.2%54
Pháp Thuật
45.7%53.4%556
46.1%85.8%894
45.4%69.3%722
Mảnh ngọc
44.8%64.3%670
53.4%15.6%163
0%0.1%1
49%27.5%286
44.8%50.8%529
52.6%1.8%19
47.1%8.2%85
45.5%63.5%662
52.9%8.4%87
50%2.7%28
45.1%4.9%51
46.4%72.5%755
Áp Đảo
50%1.7%18
45.8%53.2%554
20%0.5%5
45.2%47.8%498
38.5%1.3%13
71.4%1.3%14
53%11.2%117
66.7%0.3%3
44.4%5.2%54
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.12%837 Trận | 47.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 54.07%133 Trận | 57.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.59%926 Trận | 45.46% |
3.68%36 Trận | 47.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.24%729 Trận | 46.78% | |
16.09%148 Trận | 47.30% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
81.25%793 Trận | 46.03% | |
10.66%104 Trận | 41.35% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.25%37 Trận | 43.24% | |
7.48%27 Trận | 51.85% | |
4.99%18 Trận | 61.11% | |
4.43%16 Trận | 56.25% | |
4.16%15 Trận | 80.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
46.67%30 Trận | |
46.67%15 Trận | |
58.33%12 Trận | |
75.00%12 Trận | |
33.33%6 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


