40.9%73.7%137
37%14.5%27
0%0%0
38.6%23.7%44
41.9%62.9%117
0%1.6%3
41.7%6.5%12
40.3%69.4%129
39.1%12.4%23
50%2.2%4
50%1.1%2
39.9%85%158
Áp Đảo
40%5.4%10
41.1%66.7%124
33.3%1.6%3
42.1%65.1%121
0%0.5%1
50%1.1%2
38.1%11.3%21
0%0%0
0%4.3%8
Pháp Thuật
44.3%70.4%131
44.3%94.6%176
41.1%75.8%141
Mảnh ngọc
40.9%73.7%137
37%14.5%27
0%0%0
38.6%23.7%44
41.9%62.9%117
0%1.6%3
41.7%6.5%12
40.3%69.4%129
39.1%12.4%23
50%2.2%4
50%1.1%2
39.9%85%158
Áp Đảo
40%5.4%10
41.1%66.7%124
33.3%1.6%3
42.1%65.1%121
0%0.5%1
50%1.1%2
38.1%11.3%21
0%0%0
0%4.3%8
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVexPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
78.02%142 Trận | 40.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWQQRQWQWRWWEE | 43.59%17 Trận | 52.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 92.70%165 Trận | 40.61% |
4.49%8 Trận | 37.50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.45%126 Trận | 46.03% | |
17.37%29 Trận | 31.03% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
79.88%135 Trận | 37.78% | |
15.38%26 Trận | 61.54% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
18.33%11 Trận | 54.55% | |
11.67%7 Trận | 14.29% | |
6.67%4 Trận | 25.00% | |
5.00%3 Trận | 100.00% | |
3.33%2 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

