46.3%18.2%41
100%0.4%1
0%0%0
60%2.2%5
0%0%0
45.9%16.4%37
57.1%3.1%7
45.2%13.8%31
50%1.8%4
42.9%3.1%7
48.6%15.6%35
0%0%0
Kiên Định
0%0%0
27.3%9.8%22
44.4%4%9
52.6%8.4%19
0%0%0
56.3%14.2%32
57.1%3.1%7
44.3%31.1%70
100%0.4%1
Cảm Hứng
45.6%80.9%182
45.3%85.3%192
44.4%52%117
Mảnh ngọc
46.3%18.2%41
100%0.4%1
0%0%0
60%2.2%5
0%0%0
45.9%16.4%37
57.1%3.1%7
45.2%13.8%31
50%1.8%4
42.9%3.1%7
48.6%15.6%35
0%0%0
Kiên Định
0%0%0
27.3%9.8%22
44.4%4%9
52.6%8.4%19
0%0%0
56.3%14.2%32
57.1%3.1%7
44.3%31.1%70
100%0.4%1
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUdyrPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.30%106 Trận | 48.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
RWEQRRRWRWRWWWE | 7.02%4 Trận | 75.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.69%157 Trận | 46.50% |
8.22%18 Trận | 50.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
32.24%69 Trận | 52.17% | |
25.23%54 Trận | 46.30% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
3.70%4 Trận | 75.00% | |
3.70%4 Trận | 25.00% | |
2.78%3 Trận | 33.33% | |
1.85%2 Trận | 50.00% | |
1.85%2 Trận | 100.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
75.00%4 Trận | |
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


