25%0%8
37.1%0.4%259
52.2%0.2%115
50%91.4%54,553
48%2%1,189
47.6%6.8%4,072
50.2%83.2%49,674
47.9%7.8%4,649
50.2%83.2%49,659
47%1.1%627
46.9%3.8%2,236
63.6%0%22
50.1%88.2%52,677
Pháp Thuật
50%0%2
50.3%78.5%46,888
49.3%9.4%5,637
46.7%2.2%1,316
31.3%0%16
48.5%3%1,785
48.7%25.4%15,181
48.3%0.3%201
50.9%59.7%35,628
Cảm Hứng
50%87.2%52,053
50.1%83.3%49,701
49.9%89.1%53,218
Mảnh ngọc
25%0%8
37.1%0.4%259
52.2%0.2%115
50%91.4%54,553
48%2%1,189
47.6%6.8%4,072
50.2%83.2%49,674
47.9%7.8%4,649
50.2%83.2%49,659
47%1.1%627
46.9%3.8%2,236
63.6%0%22
50.1%88.2%52,677
Pháp Thuật
50%0%2
50.3%78.5%46,888
49.3%9.4%5,637
46.7%2.2%1,316
31.3%0%16
48.5%3%1,785
48.7%25.4%15,181
48.3%0.3%201
50.9%59.7%35,628
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSmolderPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.950,195 Trận | 49.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 78.37%23,553 Trận | 58.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
66.09%37,536 Trận | 49.8% | |
25.39%14,422 Trận | 50.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.8%22,929 Trận | 51.96% | |
29.27%15,681 Trận | 47.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.67%14,391 Trận | 54.88% | |
12.29%5,252 Trận | 52.68% | |
6.44%2,751 Trận | 54.02% | |
3.76%1,607 Trận | 57.5% | |
3.25%1,389 Trận | 55.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.27%7,805 Trận | |
58.22%5,660 Trận | |
57.72%3,046 Trận | |
60.48%2,976 Trận | |
59.72%1,949 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.93%2,509 Trận | |
57.95%2,390 Trận | |
60.38%1,613 Trận | |
56.79%1,289 Trận | |
58.36%766 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.82%1,361 Trận | |
58.83%549 Trận | |
57.99%407 Trận | |
61.92%386 Trận | |
56.44%225 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

