51.1%67.6%8,996
49%27.6%3,671
40%0%5
40%0.8%110
46.4%2.2%291
50.5%92.3%12,285
47.6%1.6%206
50.5%93.9%12,495
46.6%1.2%163
40.3%0.9%124
49.3%43.4%5,773
39%0.3%41
51.3%52.4%6,968
Pháp Thuật
33.3%0.1%6
51%47.6%6,335
34.5%0.2%29
44%0.2%25
44.4%0.4%54
51.8%4.6%618
61.5%0.3%39
50.8%51.9%6,905
43.2%0.3%37
Kiên Định
50.5%89.3%11,887
50.2%93.8%12,482
50.6%87.7%11,668
Mảnh ngọc
51.1%67.6%8,996
49%27.6%3,671
40%0%5
40%0.8%110
46.4%2.2%291
50.5%92.3%12,285
47.6%1.6%206
50.5%93.9%12,495
46.6%1.2%163
40.3%0.9%124
49.3%43.4%5,773
39%0.3%41
51.3%52.4%6,968
Pháp Thuật
33.3%0.1%6
51%47.6%6,335
34.5%0.2%29
44%0.2%25
44.4%0.4%54
51.8%4.6%618
61.5%0.3%39
50.8%51.9%6,905
43.2%0.3%37
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSeraphinePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.9310,893 Trận | 50.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 51.41%878 Trận | 63.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.14%11,169 Trận | 50.39% |
1.64%188 Trận | 52.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
91.16%10,091 Trận | 51.26% | |
3.8%421 Trận | 48.46% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
46.91%5,982 Trận | 51.07% | |
29.03%3,702 Trận | 49.08% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.06%550 Trận | 62.36% | |
5.41%269 Trận | 55.39% | |
3.64%181 Trận | 57.46% | |
2.77%138 Trận | 62.32% | |
2.65%132 Trận | 60.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.58%203 Trận | |
52.22%203 Trận | |
58.11%148 Trận | |
59.63%109 Trận | |
60.2%98 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%6 Trận | |
50%4 Trận | |
0%4 Trận | |
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

