42.8%79.5%236
41.4%9.8%29
0%0%0
60%1.7%5
0%2%6
43.3%85.5%254
48.2%18.9%56
45.3%32%95
37.7%38.4%114
45%36.7%109
45.9%20.5%61
37.9%32%95
Kiên Định
25%1.4%4
38.2%30%89
60%1.7%5
15.8%6.4%19
40.7%18.2%54
0%0.3%1
55.2%9.8%29
0%0%0
45.5%3.7%11
Chuẩn Xác
44.2%25.9%77
42.7%64.6%192
39.1%56.9%169
Mảnh ngọc
42.8%79.5%236
41.4%9.8%29
0%0%0
60%1.7%5
0%2%6
43.3%85.5%254
48.2%18.9%56
45.3%32%95
37.7%38.4%114
45%36.7%109
45.9%20.5%61
37.9%32%95
Kiên Định
25%1.4%4
38.2%30%89
60%1.7%5
15.8%6.4%19
40.7%18.2%54
0%0.3%1
55.2%9.8%29
0%0%0
45.5%3.7%11
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRellPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
51.94%147 Trận | 42.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWEWEREEQQ | 44.76%47 Trận | 44.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.53%122 Trận | 46.72% | |
35.04%96 Trận | 38.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.39%130 Trận | 43.08% | |
29.84%77 Trận | 48.05% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
4.69%6 Trận | 50.00% | |
3.13%4 Trận | 75.00% | |
1.56%2 Trận | 50.00% | |
1.56%2 Trận | 50.00% | |
1.56%2 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.00%6 Trận | |
60.00%5 Trận | |
25.00%4 Trận | |
100.00%4 Trận | |
25.00%4 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



