53.7%0.3%164
40%0.2%75
53.6%90.4%45,344
52.6%0.9%430
33.3%0.1%27
53.6%91.5%45,888
46.9%0.2%98
47%0.6%279
53.6%90.8%45,526
50.5%0.4%208
52.5%2.6%1,303
53.9%80.8%40,509
50.9%8.4%4,201
Chuẩn Xác
59.5%0.1%42
53.8%85.7%42,977
51.2%5.4%2,700
48.4%0.5%258
28.6%0%7
48.8%2.2%1,116
50.4%2.8%1,399
53.6%90.5%45,399
50%0.1%72
Cảm Hứng
53.5%90.3%45,257
53.3%71.4%35,809
54%83.2%41,701
Mảnh ngọc
53.7%0.3%164
40%0.2%75
53.6%90.4%45,344
52.6%0.9%430
33.3%0.1%27
53.6%91.5%45,888
46.9%0.2%98
47%0.6%279
53.6%90.8%45,526
50.5%0.4%208
52.5%2.6%1,303
53.9%80.8%40,509
50.9%8.4%4,201
Chuẩn Xác
59.5%0.1%42
53.8%85.7%42,977
51.2%5.4%2,700
48.4%0.5%258
28.6%0%7
48.8%2.2%1,116
50.4%2.8%1,399
53.6%90.5%45,399
50%0.1%72
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.441,490 Trận | 53.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 66.77%18,319 Trận | 65.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
53.82%26,153 Trận | 54.06% | |
36.76%17,862 Trận | 52.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.79%23,768 Trận | 55.61% | |
23.74%10,895 Trận | 53.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.53%11,207 Trận | 59.08% | |
13.98%4,968 Trận | 59.72% | |
6.01%2,138 Trận | 58.84% | |
5.38%1,913 Trận | 58.34% | |
3.57%1,268 Trận | 59.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.2%4,426 Trận | |
64.73%4,140 Trận | |
64.8%4,045 Trận | |
60.48%2,353 Trận | |
57.57%2,060 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.72%2,159 Trận | |
60.53%1,292 Trận | |
61.02%880 Trận | |
63.96%616 Trận | |
65.03%612 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.65%85 Trận | |
50%42 Trận | |
44.44%27 Trận | |
66.67%27 Trận | |
50%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

