45.5%0.3%154
48.2%0.1%83
52.7%87.6%53,848
50%1.4%830
53.3%0.1%30
52.7%89%54,735
47.3%0.2%150
49.5%0.7%418
52.7%88.2%54,240
45.9%0.4%257
51.6%2.5%1,530
53%75.9%46,667
50.7%10.9%6,718
Chuẩn Xác
44.8%0.1%67
53%80.5%49,507
52.3%5.9%3,661
51.6%0.7%397
33.3%0%6
47.2%3.9%2,372
49.7%2.6%1,605
52.7%87.8%53,999
48.3%0.1%60
Cảm Hứng
52.7%88.1%54,181
52.6%74.7%45,959
52.9%79.6%48,920
Mảnh ngọc
45.5%0.3%154
48.2%0.1%83
52.7%87.6%53,848
50%1.4%830
53.3%0.1%30
52.7%89%54,735
47.3%0.2%150
49.5%0.7%418
52.7%88.2%54,240
45.9%0.4%257
51.6%2.5%1,530
53%75.9%46,667
50.7%10.9%6,718
Chuẩn Xác
44.8%0.1%67
53%80.5%49,507
52.3%5.9%3,661
51.6%0.7%397
33.3%0%6
47.2%3.9%2,372
49.7%2.6%1,605
52.7%87.8%53,999
48.3%0.1%60
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNasusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.4849,608 Trận | 52.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEQWQRQWQWRWWEE | 63.49%20,691 Trận | 63.7% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.88%26,453 Trận | 52.98% | |
40.05%23,608 Trận | 51.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.14%25,076 Trận | 54.28% | |
27.67%15,371 Trận | 52.94% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.97%11,463 Trận | 58.09% | |
11.92%5,262 Trận | 59.18% | |
6.11%2,695 Trận | 59.89% | |
5.22%2,302 Trận | 58.43% | |
3.2%1,413 Trận | 59.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.22%5,489 Trận | |
61.52%5,172 Trận | |
62.97%4,456 Trận | |
57.86%2,964 Trận | |
57.9%2,589 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.53%2,382 Trận | |
61.79%1,633 Trận | |
59.09%1,227 Trận | |
65.65%818 Trận | |
66.38%800 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.55%119 Trận | |
52.17%46 Trận | |
66.67%45 Trận | |
40.54%37 Trận | |
48.28%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

