Tên hiển thị + #NA1
Naafiri

Naafiri Trang bị cho Middle, Bản vá 16.16

Bậc 4
Naafiri triệu gọi bầy đàn để tấn công mục tiêu bằng đòn đánh và kỹ năng của ả.
Dao Găm DarkinQ
Tiếng Tru Hiệu TriệuW
Xé XácE
Chó Săn Truy ĐuổiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Những tiếng tru đồng thanh vang vọng khắp các cồn cát ở Shurima. Đây chính là âm thanh của những đàn chó săn sa mạc, loài thú săn mồi theo bầy đàn khát máu và luôn tranh giành quyền săn mồi trên vùng đất cằn cỗi này. Trong số đó, tồn tại một đàn thống trị tất cả, vì động lực của chúng không bắt nguồn từ bản năng săn mồi, mà từ sức mạnh cổ xưa của tộc Darkin.
  • Tỉ lệ thắng49.02%
  • Tỷ lệ chọn1.43%
  • Tỷ lệ cấm18.87%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
21.92%1,429 Trận
52.41%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
8.56%558 Trận
53.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
3.76%245 Trận
62.86%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
2.55%166 Trận
59.64%
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
2.35%153 Trận
66.01%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Kiếm Ác Xà
2.01%131 Trận
50.38%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
1.92%125 Trận
53.6%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
1.72%112 Trận
61.61%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.58%103 Trận
45.63%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.21%79 Trận
50.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Kiếm Điện Phong
1.18%77 Trận
63.64%
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
Nguyên Tố Luân
1.18%77 Trận
54.55%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
1.09%71 Trận
59.15%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
1.07%70 Trận
48.57%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Chùy Gai Malmortius
1.04%68 Trận
41.18%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
34.22%3,035 Trận
50.71%
Giày Khai Sáng Ionia
28.01%2,484 Trận
48.95%
Giày Thủy Ngân
25.29%2,243 Trận
48.95%
Giày Thép Gai
10.39%921 Trận
47.01%
Giày Bạc
2.03%180 Trận
61.11%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
81.47%7,531 Trận
49.4%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
13.81%1,277 Trận
47.61%
Khiên Doran
Bình Máu
2.59%239 Trận
52.3%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.35%32 Trận
53.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.3%28 Trận
28.57%
Mũ Doran
Bình Máu
0.29%27 Trận
48.15%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%23 Trận
34.78%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%11 Trận
45.45%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%9 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%9 Trận
44.44%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.08%7 Trận
71.43%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.06%6 Trận
33.33%
Kiếm Doran
0.04%4 Trận
25%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.04%4 Trận
25%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.04%4 Trận
100%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Điện Phong
84.06%8,122 Trận
49.51%
Nguyên Tố Luân
51.21%4,948 Trận
51.64%
Thương Phục Hận Serylda
39.95%3,860 Trận
54.48%
Áo Choàng Bóng Tối
29.03%2,805 Trận
53.98%
Nguyệt Đao
23.42%2,263 Trận
48.7%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
20.14%1,946 Trận
52.83%
Kiếm Ác Xà
12.27%1,186 Trận
51.01%
Dao Hung Tàn
11.93%1,153 Trận
47.01%
Vũ Điệu Tử Thần
9.21%890 Trận
53.82%
Rìu Đen
7.88%761 Trận
52.69%
Chùy Gai Malmortius
6.7%647 Trận
50.23%
Lưỡi Hái Công Phá
6.35%614 Trận
55.86%
Giáp Thiên Thần
5.45%527 Trận
65.28%
Gươm Đồ Tể
3.59%347 Trận
39.19%
Kiếm B.F.
2.01%194 Trận
61.34%
Lời Nhắc Tử Vong
1.95%188 Trận
53.19%
Mãng Xà Kích
1.74%168 Trận
52.38%
Ngọn Giáo Shojin
1.69%163 Trận
50.31%
Liềm Xích Huyết Thực
1.57%152 Trận
54.61%
Kiếm Ma Youmuu
1.45%140 Trận
56.43%
Nỏ Thần Dominik
1.02%99 Trận
47.47%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.99%96 Trận
40.63%
Súng Hải Tặc
0.79%76 Trận
55.26%
Thần Kiếm Muramana
0.29%28 Trận
42.86%
Kiếm Âm U
0.29%28 Trận
78.57%
Tụ Bão Zeke
0.23%22 Trận
68.18%
Khăn Giải Thuật
0.18%17 Trận
35.29%
Đao Thủy Ngân
0.16%15 Trận
60%
Nước Mắt Nữ Thần
0.13%13 Trận
30.77%
Khiên Băng Randuin
0.12%12 Trận
66.67%