0%0%0
46.2%0%13
50.2%49.8%60,305
12.5%0%8
49.2%7.3%8,881
50.4%42.5%51,429
50.4%4.8%5,822
53.8%0.1%91
50.1%44.9%54,405
49.4%19%22,971
52%0.5%633
50.6%30.3%36,714
Cảm Hứng
51.7%1.5%1,814
50.3%42%50,847
47.5%0.3%341
51.6%0.3%382
49.2%1.6%1,898
50.6%2.8%3,402
49.1%0.6%698
40%0%20
50.4%45.1%54,662
Pháp Thuật
50.1%57.7%69,884
50%98.9%119,715
50.2%62.2%75,311
Mảnh ngọc
0%0%0
46.2%0%13
50.2%49.8%60,305
12.5%0%8
49.2%7.3%8,881
50.4%42.5%51,429
50.4%4.8%5,822
53.8%0.1%91
50.1%44.9%54,405
49.4%19%22,971
52%0.5%633
50.6%30.3%36,714
Cảm Hứng
51.7%1.5%1,814
50.3%42%50,847
47.5%0.3%341
51.6%0.3%382
49.2%1.6%1,898
50.6%2.8%3,402
49.1%0.6%698
40%0%20
50.4%45.1%54,662
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMiss FortunePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.86105,279 Trận | 50.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 49.48%28,837 Trận | 60.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
64.99%74,285 Trận | 49.94% | |
2 | 30.48%34,837 Trận | 50.1% |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.08%59,590 Trận | 50.5% | |
20.84%21,385 Trận | 50.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.44%24,294 Trận | 55.78% | |
17.48%16,058 Trận | 55.66% | |
4.37%4,012 Trận | 54.04% | |
4.1%3,766 Trận | 53.98% | |
3.94%3,620 Trận | 55.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.24%21,942 Trận | |
52.95%10,082 Trận | |
56.48%8,805 Trận | |
57.91%3,281 Trận | |
59.05%3,116 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.23%5,399 Trận | |
58.67%5,190 Trận | |
62.38%4,620 Trận | |
61.61%3,087 Trận | |
66.12%1,783 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.32%4,064 Trận | |
58.59%1,572 Trận | |
58.99%1,212 Trận | |
58.8%1,204 Trận | |
59.49%469 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

