0%0%0
40%0%5
50%50.1%68,535
66.7%0%3
48.2%8.3%11,385
50.3%41.8%57,152
51.6%4.5%6,173
56.9%0.1%123
49.8%45.5%62,244
49.2%21.1%28,844
49.9%0.6%854
50.6%28.4%38,842
Cảm Hứng
49.9%1.5%2,111
50.1%40.8%55,804
50.1%0.4%491
48.8%0.4%559
47.9%1.6%2,203
50.3%3%4,094
47.1%0.7%968
43.2%0%44
50.1%43.7%59,746
Pháp Thuật
49.9%57%77,993
49.9%98.8%135,265
50.3%58.9%80,646
Mảnh ngọc
0%0%0
40%0%5
50%50.1%68,535
66.7%0%3
48.2%8.3%11,385
50.3%41.8%57,152
51.6%4.5%6,173
56.9%0.1%123
49.8%45.5%62,244
49.2%21.1%28,844
49.9%0.6%854
50.6%28.4%38,842
Cảm Hứng
49.9%1.5%2,111
50.1%40.8%55,804
50.1%0.4%491
48.8%0.4%559
47.9%1.6%2,203
50.3%3%4,094
47.1%0.7%968
43.2%0%44
50.1%43.7%59,746
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMiss FortunePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.44121,351 Trận | 50.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 50.73%33,556 Trận | 60.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
65.37%85,663 Trận | 50.01% | |
2 | 29.67%38,884 Trận | 49.8% |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.59%65,311 Trận | 50.78% | |
22.87%26,875 Trận | 49.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.63%27,919 Trận | 55.53% | |
15.45%15,613 Trận | 56.13% | |
4.49%4,538 Trận | 54.74% | |
4.3%4,344 Trận | 53.59% | |
4.27%4,319 Trận | 55.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.94%24,194 Trận | |
54.77%10,330 Trận | |
56.69%9,532 Trận | |
59.39%3,637 Trận | |
58.14%3,626 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.86%6,824 Trận | |
60.85%5,772 Trận | |
63.21%5,153 Trận | |
60.48%2,366 Trận | |
62.46%2,011 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.26%4,317 Trận | |
61.99%1,818 Trận | |
62.45%1,217 Trận | |
59.41%1,195 Trận | |
60.04%498 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

