0%0%0
40%0%5
50%50.1%70,731
66.7%0%3
48.1%8.3%11,727
50.3%41.8%59,006
51.4%4.5%6,368
57.1%0.1%126
49.8%45.6%64,242
49.1%21.1%29,701
49.7%0.6%874
50.6%28.5%40,161
Cảm Hứng
50%1.6%2,182
50.1%40.8%57,604
50%0.4%508
49.4%0.4%577
47.7%1.6%2,265
50.2%3%4,256
47.2%0.7%990
44%0%50
50.1%43.8%61,712
Pháp Thuật
49.9%57%80,459
49.9%98.9%139,419
50.3%59%83,151
Mảnh ngọc
0%0%0
40%0%5
50%50.1%70,731
66.7%0%3
48.1%8.3%11,727
50.3%41.8%59,006
51.4%4.5%6,368
57.1%0.1%126
49.8%45.6%64,242
49.1%21.1%29,701
49.7%0.6%874
50.6%28.5%40,161
Cảm Hứng
50%1.6%2,182
50.1%40.8%57,604
50%0.4%508
49.4%0.4%577
47.7%1.6%2,265
50.2%3%4,256
47.2%0.7%990
44%0%50
50.1%43.8%61,712
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMiss FortunePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.45125,184 Trận | 50.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 50.71%34,631 Trận | 60.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
65.47%88,533 Trận | 50.02% | |
2 | 29.57%39,989 Trận | 49.71% |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.54%67,380 Trận | 50.77% | |
22.9%27,774 Trận | 49.64% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.68%28,883 Trận | 55.55% | |
15.41%16,081 Trận | 56.1% | |
4.52%4,713 Trận | 54.47% | |
4.31%4,499 Trận | 55.86% | |
4.3%4,487 Trận | 53.91% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.97%24,912 Trận | |
54.85%10,652 Trận | |
56.68%9,802 Trận | |
59.31%3,777 Trận | |
58.17%3,722 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.89%7,026 Trận | |
60.85%5,928 Trận | |
63.34%5,308 Trận | |
60.59%2,431 Trận | |
62.62%2,068 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.37%4,451 Trận | |
62.1%1,863 Trận | |
62.03%1,259 Trận | |
59.57%1,244 Trận | |
60.31%514 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

