0%0%0
50%0%18
50.2%50.2%112,260
36.4%0%11
48.7%7.6%17,026
50.5%42.6%95,241
50.5%4.6%10,388
53.5%0.1%200
50.2%45.4%101,690
49.3%19.4%43,441
50.9%0.6%1,262
50.8%30.2%67,575
Cảm Hứng
51%1.5%3,353
50.4%42.2%94,427
51.3%0.3%667
48.5%0.4%800
50.7%1.7%3,704
50.7%2.9%6,408
48.4%0.6%1,398
54.9%0%51
50.5%45.2%101,248
Pháp Thuật
50.1%58%129,761
50.1%98.8%221,116
50.4%62%138,728
Mảnh ngọc
0%0%0
50%0%18
50.2%50.2%112,260
36.4%0%11
48.7%7.6%17,026
50.5%42.6%95,241
50.5%4.6%10,388
53.5%0.1%200
50.2%45.4%101,690
49.3%19.4%43,441
50.9%0.6%1,262
50.8%30.2%67,575
Cảm Hứng
51%1.5%3,353
50.4%42.2%94,427
51.3%0.3%667
48.5%0.4%800
50.7%1.7%3,704
50.7%2.9%6,408
48.4%0.6%1,398
54.9%0%51
50.5%45.2%101,248
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMiss FortunePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.68198,513 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 49.64%54,824 Trận | 60.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
64.97%140,573 Trận | 50% | |
2 | 30.32%65,601 Trận | 50.16% |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.83%112,467 Trận | 50.66% | |
21.29%41,416 Trận | 50.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.19%46,503 Trận | 55.83% | |
16.7%28,563 Trận | 55.59% | |
4.37%7,466 Trận | 54.25% | |
4.17%7,124 Trận | 53.94% | |
4.03%6,891 Trận | 54.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.25%40,601 Trận | |
53.31%18,315 Trận | |
56.66%16,148 Trận | |
58.01%5,985 Trận | |
58.1%5,769 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.43%10,190 Trận | |
59.03%9,349 Trận | |
62.52%8,640 Trận | |
60.75%5,684 Trận | |
65.26%3,356 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.56%7,465 Trận | |
61.11%2,913 Trận | |
59.6%2,297 Trận | |
59.37%2,269 Trận | |
59.79%863 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

