0%0%0
40%0%5
49.9%50%59,368
50%0%2
48.2%8.4%9,914
50.2%41.7%49,457
51.7%4.5%5,291
59.3%0.1%108
49.7%45.5%53,974
49.1%21.2%25,147
50.3%0.6%758
50.5%28.2%33,468
Cảm Hứng
48.7%1.5%1,807
50.1%40.6%48,157
50.1%0.4%435
47.8%0.4%473
47.8%1.6%1,935
50.2%2.9%3,503
47.8%0.7%822
42.5%0%40
50.1%43.4%51,506
Pháp Thuật
49.8%56.9%67,496
49.9%98.8%117,283
50.2%58.8%69,766
Mảnh ngọc
0%0%0
40%0%5
49.9%50%59,368
50%0%2
48.2%8.4%9,914
50.2%41.7%49,457
51.7%4.5%5,291
59.3%0.1%108
49.7%45.5%53,974
49.1%21.2%25,147
50.3%0.6%758
50.5%28.2%33,468
Cảm Hứng
48.7%1.5%1,807
50.1%40.6%48,157
50.1%0.4%435
47.8%0.4%473
47.8%1.6%1,935
50.2%2.9%3,503
47.8%0.7%822
42.5%0%40
50.1%43.4%51,506
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMiss FortunePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.5104,918 Trận | 49.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 50.95%29,153 Trận | 60.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
65.51%74,035 Trận | 49.98% | |
2 | 29.58%33,426 Trận | 49.6% |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.77%56,544 Trận | 50.74% | |
22.82%23,133 Trận | 49.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.87%24,272 Trận | 55.59% | |
15.3%13,329 Trận | 55.9% | |
4.51%3,932 Trận | 54.4% | |
4.3%3,744 Trận | 53.37% | |
4.27%3,718 Trận | 55.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.83%21,120 Trận | |
54.78%9,021 Trận | |
56.49%8,340 Trận | |
58%3,162 Trận | |
59.84%3,145 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.98%5,889 Trận | |
60.88%5,054 Trận | |
62.95%4,470 Trận | |
60.55%2,066 Trận | |
62.87%1,772 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.52%3,796 Trận | |
61.89%1,598 Trận | |
61.52%1,076 Trận | |
60.15%1,034 Trận | |
58.39%423 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

