0%0%0
50%0%14
50.2%49.7%62,006
22.2%0%9
49.2%7.3%9,148
50.3%42.4%52,863
50.4%4.8%5,964
54.3%0.1%94
50.1%44.9%55,962
49.4%18.9%23,618
52%0.5%648
50.6%30.3%37,754
Cảm Hứng
51.8%1.5%1,872
50.3%41.9%52,252
48.1%0.3%349
51.4%0.3%389
49.3%1.6%1,947
50.9%2.8%3,508
49.5%0.6%719
42.9%0%21
50.4%45%56,183
Pháp Thuật
50.1%57.6%71,889
50%98.9%123,293
50.2%62.1%77,490
Mảnh ngọc
0%0%0
50%0%14
50.2%49.7%62,006
22.2%0%9
49.2%7.3%9,148
50.3%42.4%52,863
50.4%4.8%5,964
54.3%0.1%94
50.1%44.9%55,962
49.4%18.9%23,618
52%0.5%648
50.6%30.3%37,754
Cảm Hứng
51.8%1.5%1,872
50.3%41.9%52,252
48.1%0.3%349
51.4%0.3%389
49.3%1.6%1,947
50.9%2.8%3,508
49.5%0.6%719
42.9%0%21
50.4%45%56,183
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMiss FortunePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.85108,570 Trận | 50.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 49.46%29,722 Trận | 60.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
64.96%76,562 Trận | 49.94% | |
2 | 30.5%35,944 Trận | 50.15% |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.08%61,454 Trận | 50.52% | |
20.88%22,092 Trận | 50.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.44%25,013 Trận | 55.84% | |
17.46%16,513 Trận | 55.69% | |
4.37%4,136 Trận | 53.99% | |
4.09%3,867 Trận | 53.97% | |
3.94%3,728 Trận | 55.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.28%22,571 Trận | |
53%10,360 Trận | |
56.42%9,060 Trận | |
58.02%3,368 Trận | |
59.12%3,207 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.3%5,546 Trận | |
58.65%5,344 Trận | |
62.32%4,764 Trận | |
61.79%3,169 Trận | |
65.74%1,836 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.37%4,176 Trận | |
58.58%1,620 Trận | |
59.07%1,251 Trận | |
58.79%1,240 Trận | |
59.67%481 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

