53.3%0%15
44.7%0.1%47
49.3%52.4%32,488
46.9%0.2%96
47.5%0.3%177
49.4%52.1%32,277
50.7%14.9%9,230
48.8%37.2%23,026
51.4%0.5%294
49.1%44.6%27,657
50.4%5.1%3,193
51.5%2.7%1,700
Áp Đảo
33.3%0%3
49.2%45.3%28,073
58.3%0%12
49.1%46.7%28,959
39.5%0.1%43
62.1%0.2%124
52.4%4.4%2,730
48.8%0.8%492
54.2%0.2%96
Chuẩn Xác
48.8%98.1%60,823
48.9%98.4%60,962
48.7%87.3%54,127
Mảnh ngọc
53.3%0%15
44.7%0.1%47
49.3%52.4%32,488
46.9%0.2%96
47.5%0.3%177
49.4%52.1%32,277
50.7%14.9%9,230
48.8%37.2%23,026
51.4%0.5%294
49.1%44.6%27,657
50.4%5.1%3,193
51.5%2.7%1,700
Áp Đảo
33.3%0%3
49.2%45.3%28,073
58.3%0%12
49.1%46.7%28,959
39.5%0.1%43
62.1%0.2%124
52.4%4.4%2,730
48.8%0.8%492
54.2%0.2%96
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.8857,600 Trận | 48.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.28%21,565 Trận | 58.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
30.49%17,723 Trận | 49.79% | |
22.61%13,145 Trận | 47.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.78%16,596 Trận | 46.85% | |
23.8%11,039 Trận | 53.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.78%8,289 Trận | 54.78% | |
11.99%5,292 Trận | 54.02% | |
10.62%4,686 Trận | 54.4% | |
6.42%2,835 Trận | 56.75% | |
4.13%1,824 Trận | 56.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.69%7,604 Trận | |
61.12%3,848 Trận | |
62.79%2,701 Trận | |
57.22%2,632 Trận | |
61.74%1,989 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.42%2,440 Trận | |
64.1%1,429 Trận | |
63.97%1,099 Trận | |
62.22%818 Trận | |
56.72%536 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.72%406 Trận | |
69.39%147 Trận | |
59.35%123 Trận | |
52.59%116 Trận | |
68%75 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

