51.4%58.5%24,871
53.1%0.6%241
57.1%0%7
51.3%55.3%23,516
53.4%3.1%1,301
55%0.7%302
56%3.9%1,671
51%54%22,975
55.6%1.1%473
53.8%0.5%195
54.4%0.7%298
51.4%57.9%24,626
Áp Đảo
55.2%3.8%1,629
51.2%45%19,136
45.5%0.1%33
51.3%46%19,576
55.3%0.1%47
49.8%0.7%313
53%5.2%2,228
38.5%0.1%26
53.5%2.4%1,032
Pháp Thuật
51.1%79.3%33,738
51.2%96.3%40,987
51.1%83.1%35,351
Mảnh Thuộc Tính
51.4%58.5%24,871
53.1%0.6%241
57.1%0%7
51.3%55.3%23,516
53.4%3.1%1,301
55%0.7%302
56%3.9%1,671
51%54%22,975
55.6%1.1%473
53.8%0.5%195
54.4%0.7%298
51.4%57.9%24,626
Áp Đảo
55.2%3.8%1,629
51.2%45%19,136
45.5%0.1%33
51.3%46%19,576
55.3%0.1%47
49.8%0.7%313
53%5.2%2,228
38.5%0.1%26
53.5%2.4%1,032
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoLissandraPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
71.329,580 Trận | 50.8% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 76.18%20,893 Trận | 57.43% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.42%41,729 Trận | 51.3% |
0.27%116 Trận | 51.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.69%28,399 Trận | 52.27% | |
15.17%6,181 Trận | 51.35% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
22.32%5,703 Trận | 52.94% | |
10.06%2,570 Trận | 53.31% | |
5.78%1,477 Trận | 56.6% | |
4.42%1,130 Trận | 58.67% | |
4.12%1,053 Trận | 54.99% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.54%3,764 Trận | |
62.79%1,634 Trận | |
54.69%960 Trận | |
61.61%818 Trận | |
49.16%356 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
56.71%499 Trận | |
60.65%432 Trận | |
56.89%167 Trận | |
52.17%138 Trận | |
54.74%137 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
71.43%7 Trận | |
50%6 Trận | |
100%5 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

