50.8%59.4%9,403
47.5%0.4%61
0%0%0
50.7%57.1%9,036
53.7%2.1%324
48.1%0.7%104
48.4%3.1%488
50.9%55.7%8,825
53.6%1%151
43.8%0.5%80
54%0.5%87
50.8%58.7%9,297
Áp Đảo
50.4%4%633
50.4%44.1%6,985
37.5%0.1%8
50.8%45.8%7,245
47.8%0.2%23
46.3%0.5%80
51%4.4%694
33.3%0%6
47.6%1.9%296
Pháp Thuật
50.7%83.1%13,161
50.9%96.8%15,336
50.8%84.8%13,423
Mảnh ngọc
50.8%59.4%9,403
47.5%0.4%61
0%0%0
50.7%57.1%9,036
53.7%2.1%324
48.1%0.7%104
48.4%3.1%488
50.9%55.7%8,825
53.6%1%151
43.8%0.5%80
54%0.5%87
50.8%58.7%9,297
Áp Đảo
50.4%4%633
50.4%44.1%6,985
37.5%0.1%8
50.8%45.8%7,245
47.8%0.2%23
46.3%0.5%80
51%4.4%694
33.3%0%6
47.6%1.9%296
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLissandraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.82%10,664 Trận | 50.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 77.76%7,567 Trận | 56.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.51%15,241 Trận | 51.04% |
0.37%58 Trận | 53.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.38%10,290 Trận | 52.22% | |
17.17%2,584 Trận | 50.15% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.14%2,013 Trận | 55.94% | |
8.30%755 Trận | 53.64% | |
4.46%406 Trận | 58.62% | |
4.30%391 Trận | 53.71% | |
4.08%371 Trận | 53.10% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.27%1,324 Trận | |
56.40%617 Trận | |
55.83%360 Trận | |
57.01%328 Trận | |
86.30%146 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
54.76%168 Trận | |
58.94%151 Trận | |
46.15%65 Trận | |
63.46%52 Trận | |
65.85%41 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
0.00%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

