75%0%4
58.3%0%12
49.6%86.7%51,645
36.6%0.1%41
46.8%0.3%171
48.9%0.2%92
49.6%86.4%51,439
51%9.9%5,916
49.4%76.8%45,754
43.8%0.1%32
42.3%0.1%71
49.6%86.1%51,284
50.1%0.6%347
Pháp Thuật
25%0%4
50%80.9%48,176
41.8%0.1%79
40.4%0.1%57
50%82.1%48,889
45.2%0.1%31
52.5%0.8%476
48.2%0.7%417
46.7%0.7%407
Chuẩn Xác
49.4%79.2%47,168
49.1%96.8%57,634
48.7%77.8%46,328
Mảnh ngọc
75%0%4
58.3%0%12
49.6%86.7%51,645
36.6%0.1%41
46.8%0.3%171
48.9%0.2%92
49.6%86.4%51,439
51%9.9%5,916
49.4%76.8%45,754
43.8%0.1%32
42.3%0.1%71
49.6%86.1%51,284
50.1%0.6%347
Pháp Thuật
25%0%4
50%80.9%48,176
41.8%0.1%79
40.4%0.1%57
50%82.1%48,889
45.2%0.1%31
52.5%0.8%476
48.2%0.7%417
46.7%0.7%407
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.79%56,337 Trận | 49.32% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 56.98%19,295 Trận | 59.99% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
58.87%33,350 Trận | 50.91% | |
37.10%21,017 Trận | 47.10% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
58.23%31,689 Trận | 48.97% | |
24.60%13,389 Trận | 52.22% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.47%4,575 Trận | 57.95% | |
9.77%3,897 Trận | 54.14% | |
6.04%2,409 Trận | 56.08% | |
5.76%2,296 Trận | 52.74% | |
4.93%1,967 Trận | 58.06% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.85%5,012 Trận | |
60.97%3,428 Trận | |
59.24%2,814 Trận | |
58.01%2,098 Trận | |
65.84%1,809 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.40%868 Trận | |
62.60%778 Trận | |
62.33%600 Trận | |
63.36%524 Trận | |
68.27%479 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
63.64%44 Trận | |
62.50%40 Trận | |
63.16%19 Trận | |
41.18%17 Trận | |
43.75%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


