20%0%5
60%0%5
50.2%81.4%26,216
38.2%0.1%34
55.4%0.2%74
39%0.1%41
50.2%81.2%26,145
52.4%4.3%1,380
50.1%77.2%24,862
44.4%0.1%18
54.1%0.1%37
50.2%80.6%25,961
51.1%0.8%262
Pháp Thuật
66.7%0%3
50.6%75.9%24,436
51.5%0.2%68
40.7%0.1%27
50.6%76.6%24,663
57.1%0%7
45.3%0.7%225
52.3%0.6%195
50.5%0.6%200
Chuẩn Xác
50.2%79.5%25,608
49.6%95.4%30,728
49.2%79.8%25,706
Mảnh ngọc
20%0%5
60%0%5
50.2%81.4%26,216
38.2%0.1%34
55.4%0.2%74
39%0.1%41
50.2%81.2%26,145
52.4%4.3%1,380
50.1%77.2%24,862
44.4%0.1%18
54.1%0.1%37
50.2%80.6%25,961
51.1%0.8%262
Pháp Thuật
66.7%0%3
50.6%75.9%24,436
51.5%0.2%68
40.7%0.1%27
50.6%76.6%24,663
57.1%0%7
45.3%0.7%225
52.3%0.6%195
50.5%0.6%200
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.4830,051 Trận | 49.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 55.82%9,856 Trận | 60.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.75%17,180 Trận | 51.58% | |
39.2%11,868 Trận | 47.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.92%21,060 Trận | 49.85% | |
10.91%3,194 Trận | 53.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.53%3,282 Trận | 53.78% | |
9.9%2,092 Trận | 57.41% | |
5.21%1,101 Trận | 58.04% | |
5.17%1,093 Trận | 50.41% | |
3.87%817 Trận | 60.34% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.14%2,930 Trận | |
61.76%2,113 Trận | |
58.41%1,570 Trận | |
62.33%1,091 Trận | |
58.56%1,045 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.1%585 Trận | |
60.61%490 Trận | |
64.43%433 Trận | |
66.46%319 Trận | |
67.03%276 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%24 Trận | |
58.33%24 Trận | |
44.44%18 Trận | |
37.5%16 Trận | |
57.14%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

