30%0%10
58.8%0%17
50.6%81.5%88,491
48.1%0.1%106
49.5%0.2%188
44.9%0.1%89
50.6%81.3%88,347
52.2%2.3%2,513
50.5%79.2%86,056
52.7%0.1%55
44.7%0.1%85
50.6%80.9%87,923
49%0.6%616
Pháp Thuật
87.5%0%8
51%76.2%82,812
49.2%0.2%181
46.1%0.1%128
51%77.2%83,898
35.3%0%34
47.6%0.7%719
51.5%0.6%660
49.8%0.5%576
Chuẩn Xác
50.5%81.7%88,771
50%95%103,198
49.5%78.5%85,250
Mảnh ngọc
30%0%10
58.8%0%17
50.6%81.5%88,491
48.1%0.1%106
49.5%0.2%188
44.9%0.1%89
50.6%81.3%88,347
52.2%2.3%2,513
50.5%79.2%86,056
52.7%0.1%55
44.7%0.1%85
50.6%80.9%87,923
49%0.6%616
Pháp Thuật
87.5%0%8
51%76.2%82,812
49.2%0.2%181
46.1%0.1%128
51%77.2%83,898
35.3%0%34
47.6%0.7%719
51.5%0.6%660
49.8%0.5%576
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHecarimPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.56103,522 Trận | 50.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWQEQRQWQWRWWEE | 54.48%33,770 Trận | 60.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
55.63%58,592 Trận | 51.73% | |
40.29%42,434 Trận | 48.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.4%78,153 Trận | 50.12% | |
8.94%9,143 Trận | 49.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.87%11,082 Trận | 53.47% | |
10.89%8,113 Trận | 59.1% | |
6.33%4,719 Trận | 57.91% | |
5.4%4,026 Trận | 53.1% | |
3.96%2,950 Trận | 53.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.44%9,892 Trận | |
61.77%7,120 Trận | |
59.38%5,776 Trận | |
66.67%4,518 Trận | |
59.2%3,843 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.69%2,130 Trận | |
64.81%1,631 Trận | |
67.51%1,231 Trận | |
63.35%1,187 Trận | |
66.43%1,138 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.94%121 Trận | |
53.85%104 Trận | |
57.58%66 Trận | |
69.35%62 Trận | |
59.18%49 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

