35.3%2.4%17
45.6%25.7%182
49.7%40.6%288
59.3%7.6%54
50%6.2%44
48.7%70.1%497
0%0%0
48.2%73.2%519
69.2%1.8%13
55.6%1.3%9
50%7%50
51.9%7.3%52
48.3%61.9%439
Chuẩn Xác
57.7%3.7%26
0%0%0
0%0.3%2
83.3%0.9%6
47.4%10.7%76
50.5%67.3%477
49.6%70%496
100%0.4%3
52.2%6.5%46
Kiên Định
48.8%93.9%666
48.4%95.6%678
48.8%79.7%565
Mảnh ngọc
35.3%2.4%17
45.6%25.7%182
49.7%40.6%288
59.3%7.6%54
50%6.2%44
48.7%70.1%497
0%0%0
48.2%73.2%519
69.2%1.8%13
55.6%1.3%9
50%7%50
51.9%7.3%52
48.3%61.9%439
Chuẩn Xác
57.7%3.7%26
0%0%0
0%0.3%2
83.3%0.9%6
47.4%10.7%76
50.5%67.3%477
49.6%70%496
100%0.4%3
52.2%6.5%46
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGnarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
44.54310 Trận | 43.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 52.71%214 Trận | 57.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.66%387 Trận | 52.45% | |
22.99%157 Trận | 43.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.84%380 Trận | 51.32% | |
29.83%196 Trận | 48.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.86%36 Trận | 72.22% | |
5.75%21 Trận | 66.67% | |
5.21%19 Trận | 63.16% | |
4.93%18 Trận | 50% | |
4.11%15 Trận | 40% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.9%21 Trận | |
47.06%17 Trận | |
42.86%14 Trận | |
69.23%13 Trận | |
33.33%12 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


