36.4%2.8%11
44.1%25.5%102
49.3%51.2%205
75%4%16
37.5%8%32
49.7%75.5%302
0%0%0
47.5%81.5%326
80%1.3%5
100%0.8%3
62.5%8%32
31.6%4.8%19
48.1%70.8%283
Chuẩn Xác
62.5%2%8
0%0%0
100%0.3%1
50%2.5%10
36.8%17%68
49%62.7%251
46.3%74%296
66.7%0.8%3
51.9%6.8%27
Kiên Định
47.9%95.5%382
47.2%94.8%379
47.6%83.5%334
Mảnh ngọc
36.4%2.8%11
44.1%25.5%102
49.3%51.2%205
75%4%16
37.5%8%32
49.7%75.5%302
0%0%0
47.5%81.5%326
80%1.3%5
100%0.8%3
62.5%8%32
31.6%4.8%19
48.1%70.8%283
Chuẩn Xác
62.5%2%8
0%0%0
100%0.3%1
50%2.5%10
36.8%17%68
49%62.7%251
46.3%74%296
66.7%0.8%3
51.9%6.8%27
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGnarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
39.95%155 Trận | 49.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 51.32%117 Trận | 47.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
49.74%191 Trận | 45.55% | |
2 | 23.96%92 Trận | 51.09% |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.09%187 Trận | 48.66% | |
37.43%137 Trận | 44.53% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.22%29 Trận | 62.07% | |
7.35%15 Trận | 53.33% | |
6.37%13 Trận | 46.15% | |
3.43%7 Trận | 57.14% | |
2.94%6 Trận | 33.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.54%13 Trận | |
63.64%11 Trận | |
66.67%9 Trận | |
55.56%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



